Kẻ địch trong Phantom Blade Zero

Mọi kẻ địch thường trong sổ tay của game, lấy trực tiếp từ dữ liệu game: Kẻ cải tạo Long thể (32), Quái diện (43), Con rối (24), Động vật (2). Sinh Lực và Sát Khí gốc, nguyên tố mà từng loại yếu, nơi chúng xuất hiện và lượng Bụi Tàn Dư mỗi lần hạ gục.

Số kẻ địch
101Thuộc 4 nhóm trong sổ tay
Sinh Lực gốc cao nhất
Đồ Tể2.500 Sinh Lực trước khi tăng theo cấp
Nhiều Bụi Tàn Dư nhất
Tuyết Ẩn Tiềm Thủ5.110 mỗi lần hạ gục ở cấp 24
Điểm yếu phổ biến nhất
Lôi38 kẻ địch nhận thêm sát thương

Kẻ địch theo nhóm trong sổ tay

Dữ liệu game

Kẻ cải tạo Long thể · 32

Quái diện · 43

Con rối · 24

Dữ liệu: Phantom Blade Zero 26367565 (CL-302256, UE 5.7.4). Nguồn dữ liệu của chúng tôi

So sánh chỉ số kẻ địch

Dữ liệu game

Sắp xếp theo nhóm trong sổ tay, sau đó theo Sinh Lực gốc. Giá trị gốc lấy từ cấu hình riêng của từng kẻ địch, trước khi cấp khu vực đẩy lên.

So sánh chỉ số kẻ địch
Kẻ địchNhómSinh Lực gốcSát KhíTấn côngĐiểm yếuKhu vựcCấpBụi / lần hạ
Kiếm Khách Song Kiếm Tử YKẻ cải tạo Long thể2.0001.100100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo14–203.610
Thủ Vệ Tử YKẻ cải tạo Long thể2.0001.100100Lôi +16%Bàng trấn, Doanh trại chính đạo15–203.610
Đội Trưởng Kiếm Khách Vô DiệnKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100—Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo2–203.610
Hộ Pháp Kiếm Khách Bạch SơnKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo14–203.610
Huyết Kiếm KháchKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo13–201.930
Kim DiệnKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100—Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung20–224.210
Quỷ Sai Bạch YKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100Hỏa +16%Bàng trấn, Hồ mai cốc13–203.610
Thợ SănKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100—Núi gia lung224.210
Tiềm Thủ Thủy HànhKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100Băng +30%Hồ mai cốc193.310
Tiềm Thủ Trường Đao Thủy HànhKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100Băng +30%Hồ mai cốc193.310
Tuyết Ẩn Tiềm ThủKẻ cải tạo Long thể1.7001.100100Hỏa +16%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–245.110
Hộ Pháp Song Thích Bạch SơnKẻ cải tạo Long thể1.445550100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo10–203.610
Lính Thương Vô DiệnKẻ cải tạo Long thể1.210800100Lôi +16%Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo1–201.930
Y Sư Vô TâmKẻ cải tạo Long thể1.200800100Hỏa +30%Bàng trấn, Doanh trại chính đạo10–201.930
Kiếm Khách Vô DiệnKẻ cải tạo Long thể1.100800100—Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo2–201.930
Kỵ Binh Quỷ SaiKẻ cải tạo Long thể1.10080075Hỏa +16%———
Người Thuần KhuyểnKẻ cải tạo Long thể1.100800100—Rừng huyết sắc, Núi gia lung6–242.730
Quỷ SaiKẻ cải tạo Long thể1.100900100Hỏa +16%Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Hồ mai cốc4–181.610
Quỷ Sai Dã HỏaKẻ cải tạo Long thể1.100900100Hỏa +16%Bàng trấn12–15—
Thiết DiệnKẻ cải tạo Long thể1.100800100—Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung20–224.210
Đệ Tử Bạch SơnKẻ cải tạo Long thể935400100—Thung lũng than khóc, Rừng huyết sắc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo3–201.930
Lính Trọng NỏKẻ cải tạo Long thể900100100Băng +16%Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung13–222.250
Cần Thủ Thủy HànhKẻ cải tạo Long thể800400100Băng +30%Thôn lục gia, Bàng trấn, Hồ mai cốc8–191.110
Đệ Tử Thủy Hành BangKẻ cải tạo Long thể800800100Băng +30%Rừng huyết sắc, Thôn lục gia, Bàng trấn, Hồ mai cốc6–191.110
Võng Thủ Thủy HànhKẻ cải tạo Long thể800800100Băng +30%Hồ mai cốc18–191.110
Nữ Thám Bạch SơnKẻ cải tạo Long thể660400100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo10–201.930
Quỷ Sai Lôi ThươngKẻ cải tạo Long thể600500100Lôi +16%Bàng trấn12–151.540
Cung Thủ Lông VũKẻ cải tạo Long thể550400100—Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung3–221.410
Hỏa Cung ThủKẻ cải tạo Long thể550400100—Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung13–222.250
Hỏa Thương Thủ Quỷ SaiKẻ cải tạo Long thể550400100Hỏa +16%Bàng trấn, Hồ mai cốc10–181.610
Đội Trưởng Lính Thương Vô DiệnKẻ cải tạo Long thể————Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo2–203.610
Thương Kỵ Vô DiệnKẻ cải tạo Long thể————Bàng trấn, Doanh trại chính đạo11–203.610
Đồ TểQuái diện2.5001.100100Độc +30%Rừng huyết sắc, Doanh trại chính đạo, Hồ mai cốc6–201.930
Đồ Tể Băng PhongQuái diện2.5001.100100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc6–245.110
Bạo Đồ Gai GócQuái diện1.7001.100100Băng +16%Thung lũng than khóc, Núi gia lung3–4610
Bạo Đồ Hoàng BàoQuái diện1.7001.100100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo, Hồ mai cốc, Núi gia lung3–234.510
Mã PhỉQuái diện1.7001.100100Độc +16%Rừng huyết sắc4–6394
Mụ Điên Song CuốcQuái diện1.7001.100100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo3–193.310
Băng Bộc KháchQuái diện1.5001.000100Lôi +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–241.710
Bộc Đạn KháchQuái diện1.5001.000100Hỏa +30%Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Núi gia lung4–221.410
Độc Bộc KháchQuái diện1.5001.000100Hỏa +16%Bàng trấn, Hồ mai cốc14–201.210
Sát Thủ Ảnh MịQuái diện1.50090070—Hí mộng sơn trang, Núi đoạn hồn22–242.730
Bạo Đồ Song PhủQuái diện1.3601.100100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo, Hồ mai cốc, Núi gia lung3–234.510
Hoạt Kim Nhân · CônQuái diện1.300800100Băng +16%Rừng huyết sắc242.730
Hoạt Kim Nhân · ĐaoQuái diện1.300800100Băng +16%Rừng huyết sắc242.730
Hoạt Kim Nhân · QuyềnQuái diện1.300800100Băng +16%Rừng huyết sắc, Doanh trại chính đạo242.730
Hoạt Thiết Nhân · CônQuái diện1.200800100Băng +16%Hồ mai cốc181.610
Hoạt Thiết Nhân · ĐaoQuái diện1.200800100Băng +16%Hồ mai cốc181.610
Hoạt Thiết Nhân · QuyềnQuái diện1.200800100Băng +16%Doanh trại chính đạo, Hồ mai cốc181.610
Bạo Đồ Hủ BạiQuái diện1.100800100Băng +16%Rừng huyết sắc, Doanh trại chính đạo245.110
Ha haQuái diện1.100800100—Bàng trấn11–15826
Hoạt Đồng Nhân · QuyềnQuái diện1.100800100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo3–4330
Hừm hừmQuái diện1.100800100—Bàng trấn11–15826
Oa Oa OaQuái diện1.100800100—Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–242.730
Sơn TặcQuái diện1.100800100Độc +16%Rừng huyết sắc4–6394
Sơn Tặc Cao ThủQuái diện1.100800100Độc +16%Rừng huyết sắc4–6394
Sơn Tặc Cuồng DiễmQuái diện1.100800100Độc +16%Rừng huyết sắc4–245.110
Cô Gái U Oán: Hu HuQuái diện1.0001.000100—Hí mộng sơn trang242.730
Hê hêQuái diện800500100—Bàng trấn11–15826
Phi TặcQuái diện700500100Độc +30%Rừng huyết sắc, Thôn lục gia, Hồ mai cốc4–242.730
Phi Tặc Hỏa Tật LêQuái diện700500100Băng +16%Rừng huyết sắc4–6394
Thủy Tặc Chết ĐuốiQuái diện700500100Băng +16%Hồ mai cốc18–201.930
Bạo Đồ Cầm KhiênQuái diện500500100Băng +16%Thung lũng than khóc, Rừng huyết sắc, Bàng trấn3–241.710
Bạo Đồ Kiếm KhiênQuái diện500500100Băng +16%Thung lũng than khóc3–4210
Bạo Đồ Ném ĐáQuái diện500400100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo3–201.210
Bạo Đồ Trường ThươngQuái diện500500100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo3–4210
Gào gàoQuái diện500400100—Bàng trấn15826
Kẻ Phóng Hỏa Hủ BạiQuái diện500400100Băng +16%Rừng huyết sắc, Doanh trại chính đạo241.710
Mụ ĐiênQuái diện425425100Băng +16%Thung lũng than khóc, Doanh trại chính đạo3–4210
Mụ Điên Phi DaoQuái diện425300100Băng +16%Thung lũng than khóc, Rừng huyết sắc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung3–241.710
Mụ Điên Phóng HỏaQuái diện425300100Băng +16%Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo3–191.110
Bạo ĐồQuái diện————Thung lũng than khóc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung3–221.410
Mụ Điên Đao LớnQuái diện—800200Băng +16%Rừng huyết sắc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung11–245.110
Mụ Điên Hủ BạiQuái diện————Rừng huyết sắc, Doanh trại chính đạo19–241.710
Mụ Điên Thiết GiápQuái diện—800100Băng +16%Thung lũng than khóc, Rừng huyết sắc, Bàng trấn, Doanh trại chính đạo, Núi gia lung3–241.710
“Đại Nương”Con rối2.5001.100100Hỏa +30%Thôn lục gia7–8790
Hình Nhân Họa KíchCon rối2.0001.100—Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc, Hí mộng sơn trang23–242.730
Hình Nhân Ô SắtCon rối1.7501.100100Hỏa +30%Hí mộng sơn trang23–242.730
Đại Tư NhạcCon rối1.7001.100100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–245.110
Hình Nhân Kiếm KhiênCon rối1.7001.100100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn, Hí mộng sơn trang8–232.410
Hình Nhân Thích Khách Hoàng KimCon rối1.7001.100100Băng +16%Hí mộng sơn trang22–245.110
Hình Nhân Thương KhiênCon rối1.7001.100100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Thôn lục gia, Bàng trấn, Hí mộng sơn trang8–245.110
Hình Nhân Thương ThuẫnCon rối1.7001.100100Hỏa +30%Hí mộng sơn trang22–245.110
“Trưởng Lão Thôn”Con rối1.300800100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn7–12320
“Tú Tài Điên”Con rối1.100700100Hỏa +30%Thung lũng than khóc, Thôn lục gia, Bàng trấn3–12320
Hình Nhân Dương ThểCon rối1.100800100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn, Hí mộng sơn trang8–232.410
Hình Nhân Pháo Hợp KimCon rối800500100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hí mộng sơn trang22–242.730
“Ca Ca Ngốc”Con rối700450100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn7–14510
Ca Nữ Băng SươngCon rối700800100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–242.730
Hình Nhân Ca NữCon rối700800100Hỏa +30%Bàng trấn11–15826
“Hoa Khôi Thôn”Con rối600500100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn7–13410
“Người Hòa Giải”Con rối600500100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn7–14510
“Cơ Linh Quỷ”Con rối500—100—Rừng huyết sắc24—
Cầm Nữ Băng SươngCon rối500400100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Hồ mai cốc23–242.730
Hình Nhân Cầm NữCon rối500400100Hỏa +30%Bàng trấn11–15826
Hình Nhân Dương Thể: Thân DướiCon rối300400100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn, Hí mộng sơn trang8–241.710
Hình Nhân Dương Thể: Thân TrênCon rối300400100Hỏa +30%Thôn lục gia, Bàng trấn, Hí mộng sơn trang8–241.710
Đầu Trôi NổiCon rối250200100Hỏa +30%Hí mộng sơn trang22–241.710
Hình Nhân Âm ThểCon rối————Bàng trấn, Hí mộng sơn trang14–232.410
Cuồng KhuyểnĐộng vật250—100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Thôn lục gia, Bàng trấn, Núi gia lung4–221.410
Ô NhaĐộng vật250—100Hỏa +30%Rừng huyết sắc, Thôn lục gia, Doanh trại chính đạo, Hồ mai cốc7–241.710

Cấp = cấp khu vực của những nơi kẻ địch xuất hiện. Bụi / lần hạ = mức Bụi Tàn Dư cao nhất có thể nhận ở cấp xuất hiện cao nhất của nó.

Kẻ địch đáng farm Bụi Tàn Dư nhất

Dữ liệu game

Bụi Tàn Dư mỗi lần hạ gục ở cấp xuất hiện cao nhất của từng kẻ địch, theo bảng phần thưởng chiến đấu của game.

Tuyết Ẩn Tiềm Thủ
5.110 · Cấp 24
Đồ Tể Băng Phong
5.110 · Cấp 24
Bạo Đồ Hủ Bại
5.110 · Cấp 24
Sơn Tặc Cuồng Diễm
5.110 · Cấp 24
Mụ Điên Đao Lớn
5.110 · Cấp 24
Đại Tư Nhạc
5.110 · Cấp 24
Bạo Đồ Hoàng Bào
4.510 · Cấp 23
Bạo Đồ Song Phủ
4.510 · Cấp 23
Kim Diện
4.210 · Cấp 22

Kẻ địch nào cũng cho nhiều Bụi hơn ở khu vực cấp cao, nên cùng một kẻ địch sẽ đáng giá hơn ở giai đoạn sau của cốt truyện. Các khu vực cuối game có cấp 22 đến 25.

Sổ tay của game liệt kê 101 kẻ địch thường thuộc 4 nhóm: Kẻ cải tạo Long thể (32), Quái diện (43), Con rối (24), Động vật (2). Đồ Tể có Sinh Lực gốc cao nhất (2.500), và mọi kẻ địch đều mạnh lên theo cấp của khu vực chúng xuất hiện, nên cùng một đối thủ sẽ đánh đau hơn nhiều ở các khu vực cuối game. Về Bụi Tàn Dư, Tuyết Ẩn Tiềm Thủ cho nhiều nhất với 5.110 mỗi lần hạ gục ở cấp 24; nhóm cho nhiều Bụi nhất gồm Tuyết Ẩn Tiềm Thủ (5.110), Đồ Tể Băng Phong (5.110), Bạo Đồ Hủ Bại (5.110), Sơn Tặc Cuồng Diễm (5.110), Mụ Điên Đao Lớn (5.110). Lôi là điểm yếu bạn sẽ khai thác thường xuyên nhất (38 kẻ địch), và 60 kẻ địch còn rơi vật phẩm ngoài Bụi.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về kẻ địch Phantom Blade Zero

Phantom Blade Zero có bao nhiêu kẻ địch?

Dữ liệu game liệt kê 101 kẻ địch thường (không tính boss) thuộc 4 nhóm trong sổ tay: Kẻ cải tạo Long thể (32), Quái diện (43), Con rối (24), Động vật (2).

Kẻ địch mạnh nhất trong Phantom Blade Zero là gì?

Xét theo Sinh Lực gốc, Đồ Tể là kẻ địch thường lì đòn nhất với 2.500 Sinh Lực. Sinh Lực thực tế còn tăng theo cấp của khu vực nó xuất hiện.

Kẻ địch nào rơi nhiều Bụi Tàn Dư nhất?

Tuyết Ẩn Tiềm Thủ cho nhiều nhất: 5.110 Bụi Tàn Dư mỗi lần hạ gục ở cấp 24. Những kẻ địch cho nhiều Bụi nhất mỗi lần hạ: Tuyết Ẩn Tiềm Thủ (5.110), Đồ Tể Băng Phong (5.110), Bạo Đồ Hủ Bại (5.110), Sơn Tặc Cuồng Diễm (5.110), Mụ Điên Đao Lớn (5.110).

Kẻ địch yếu với nguyên tố nào?

Số kẻ địch thường nhận thêm sát thương từ từng nguyên tố: Lôi (38), Băng (34), Độc (34), Hỏa (33), Thủy (23).

Phantom Blade Zero có những loại kẻ địch nào?

Sổ tay chia kẻ địch thành 4 nhóm: Kẻ cải tạo Long thể (32), Quái diện (43), Con rối (24), Động vật (2).