Hộp đạn .308 Win Tiêu chuẩn (FMJ) trong WARDOGS

Đạn .308 WinCỡ đạn WARDOGS · 3 súng

FMJĐầu rỗngXuyên giápĐã kiểm hệ số
Vũ khí3
Loại đạn3
Băng đạn5
Sát thương ngực cao nhất (FMJ)118,81
Tác GiảDakota Chinnick

FMJ có sẵn, HP (×2,0 với không giáp) từ WARDOG cấp 65, AP (×0,8) từ WARDOG cấp 140. Dùng cho FAL, BMR-308, MK22.

Vũ khí
3FAL · BMR-308 · MK22
Sát thương ngực cao nhất (FMJ)
MK22 · 118,81
Mở khóa HP
WARDOG cấp 65×2,0 với không giáp
Mở khóa AP
WARDOG cấp 140×0,8 với không giáp
Băng đạn
5Tối đa 30 viên

Các loại đạn .308 Win

Dữ liệu trong game

Hiệu ứng là mô tả trong game; cấp mở khóa lấy từ tab Mở khóa trong game.

Hộp đạn .308 Win Tiêu chuẩn (FMJ) trong WARDOGS
.308 Win Tiêu chuẩn (FMJ)FMJ
×1,0sát thương lên mục tiêu không giáp
  • Đạn tiêu chuẩn
  • Sát thương đều lên mọi loại mục tiêu

Có sẵn từ đầu

Hộp đạn .308 Win Sát thương thịt (HP) trong WARDOGS
.308 Win Sát thương thịt (HP)Đầu rỗng
×2,0sát thương lên mục tiêu không giáp
  • Tăng sát thương lên cơ thể.
  • Giảm sát thương lên mục tiêu có giáp

Mở khóa ở WARDOG cấp 65

Hộp đạn .308 Win Xuyên giáp (AP) trong WARDOGS
.308 Win Xuyên giáp (AP)Xuyên giáp
×0,8sát thương lên mục tiêu không giáp
  • Tăng sát thương lên áo giáp và xe
  • Giảm sát thương lên bộ phận không có giáp

Mở khóa ở WARDOG cấp 140

Súng dùng .308 Win

Đo thực tế

Sát thương ngực và đầu mỗi phát đo bằng FMJ trên mục tiêu không giáp; DPS = sát thương × tốc độ bắn.

Sát thương .308 Win theo loại đạn

Tính toán

Sát thương FMJ đo được mỗi phát × hệ số HP (2,0×) và AP (0,8×), mục tiêu không giáp ở khoảng 20 m.

Vũ khíFMJ ngựcHP ngựcAP ngựcHP đầuDPS với HP
MK22118,81237,6295,05384,02135
BMR-30885,81171,6268,65300,021.090
FAL66,01132,0252,81282,021.397

Giá trị AP chỉ áp dụng cho mục tiêu không giáp; mức tăng với áo giáp và phương tiện chưa được đo.

Băng đạn .308 Win

Dữ liệu trong game

Mọi băng đạn chứa .308 Win; mỗi băng chỉ lắp được cho các súng được liệt kê.

TênSố viênNặngVũ khíMở khóa
Băng đạn MK22 5 Rnd Magazine trong WARDOGSMK22 5 Rnd Magazine50,38 kgMK22Trinh sát cấp 25
Băng đạn FAL 10 Rnd Magazine trong WARDOGSFAL 10 Rnd Magazine100,53 kgFAL, BMR-308Trinh sát cấp 30
Băng đạn MK22 10 Rnd Magazine trong WARDOGSMK22 10 Rnd Magazine100,45 kgMK22Trinh sát cấp 39
Băng đạn FAL 20 Rnd Magazine trong WARDOGSFAL 20 Rnd Magazine200,76 kgFAL, BMR-308Xung kích cấp 35
Băng đạn FAL 30 Rnd Magazine trong WARDOGSFAL 30 Rnd Magazine301,09 kgBMR-308Xung kích cấp 50

Trong WARDOGS có 3 súng dùng .308 Win: FAL, BMR-308, MK22. Đo bằng FMJ, MK22 mạnh nhất với 118,81 mỗi phát vào ngực; HP nâng lên 237,62 và AP giảm còn 95,05 với mục tiêu không giáp. FMJ có sẵn từ đầu, .308 Win Sát thương thịt (HP) mở khóa ở WARDOG cấp 65 và .308 Win Xuyên giáp (AP) ở WARDOG cấp 140. Có 5 băng đạn chứa .308 Win, từ 5 đến 30 viên (FAL 30 Rnd Magazine).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đạn .308 Win WARDOGS

Súng nào dùng .308 Win trong WARDOGS?

Có 3 súng dùng .308 Win: FAL, BMR-308, MK22.

.308 Win có những loại đạn nào?

.308 Win Tiêu chuẩn (FMJ) (Mặc định), .308 Win Sát thương thịt (HP) (WARDOG cấp 65), .308 Win Xuyên giáp (AP) (WARDOG cấp 140).

Khi nào mở khóa đạn HP và AP .308 Win?

.308 Win Sát thương thịt (HP) mở khóa ở WARDOG cấp 65 và .308 Win Xuyên giáp (AP) ở WARDOG cấp 140; FMJ có sẵn từ đầu.

.308 Win gây bao nhiêu sát thương trong WARDOGS?

Súng .308 Win mạnh nhất là MK22, gây 118,81 mỗi phát vào ngực với FMJ, 237,62 với HP và 95,05 với AP lên mục tiêu không giáp (đo ở khoảng 20 m).

Băng đạn .308 Win lớn nhất trong WARDOGS là gì?

FAL 30 Rnd Magazine với 30 viên; lắp được cho BMR-308.