So sánh vũ khí WARDOGS
Đặt tối đa bốn vũ khí WARDOGS cạnh nhau để xem khẩu nào thắng về sát thương đã đo, tốc độ bắn, DPS, trọng lượng, phụ kiện và cấp mở khóa. 33 trên 34 khẩu súng có dữ liệu sát thương từ trường bắn.
- Vũ khí
- 3433 khẩu đã đo sát thương
- DPS cao nhất
- PKM916 DPS
- Phát bắn mạnh nhất
- AMR 50211,9
- Súng chính nhẹ nhất
- Compound Bow1,3 kg
- HP / AP (không giáp)
- ×2 / ×0,8
- Cặp đấu nổi bật
- 14
So sánh vũ khí song song
Đo thực tế| Loại | ![]() | ![]() |
|---|---|---|
| Loại | Súng trường tấn công | Súng trường tấn công |
| Sát thương (không giáp) | ||
| ST ngực (FMJ) | 30,82 | 28,61 |
| ST ngực (HP) | 61,64 | 57,22 |
| ST ngực (AP) | 24,66 | 22,89 |
| ST đầu (FMJ) | 65,82 | 61,12 |
| ST đầu (HP) | 131,64 | 122,24 |
| ST đầu (AP) | 52,66 | 48,9 |
| DPS | 404 | 305 |
| ST mỗi băng đạn | 1.849 | 2.146 |
| Thao tác | ||
| Tốc độ bắn | 786 | 640 |
| Nặng | 2,92 kg | 3 kg |
| Chế độ bắn | Bán tự động, Tự động | Bán tự động, Tự động |
| Đạn và trang bị | ||
| Cỡ đạn | 5.56x45mm | 5.45x39mm |
| Băng đạn | 3 | 3 |
| Băng đạn lớn nhất | 60 | 75 |
| Ống ngắm | 13 | 13 |
| Dưới nòng | 10 | 10 |
| Đầu nòng | 7 | 5 |
| Mở khóa | Xung kích cấp 20 | Xung kích cấp 3 |
Màu xanh đánh dấu giá trị tốt nhất mỗi hàng (thấp nhất với trọng lượng và cấp mở khóa).
Sát thương và tốc độ bắn được đo tại trường bắn lên mục tiêu không giáp ở khoảng 20 m. Giá trị HP và AP dùng đúng hệ số ×2 và ×0,8; chưa thử với mục tiêu mặc giáp. Sát thương mỗi băng dùng băng đạn lớn nhất và trúng ngực.
Cặp đấu phổ biến
14 trang đối đầu với kết luận rút ra từ dữ liệu.
VS
M4 vs AK74Súng trường tấn công
VS
M4 vs GalilSúng trường tấn công
VS
AK74 vs GalilSúng trường tấn công
VS
M4 vs FALSúng trường tấn công
VS
FAL vs BMR-308Súng trường tấn công · Súng trường thiện xạ
VS
SVD vs BMR-308Súng trường thiện xạ
VS
MP5 vs Super-45Súng tiểu liên
VS
MP5 vs PP-19 VityazSúng tiểu liên
VS
AMP-9 vs MP5Súng tiểu liên
VS
T-21 vs M4Súng trường tấn công
VS
M1911 vs DeagleSúng lục
VS
GGX 17 vs GGX 18Súng lục
VS
SV98 vs MK22Súng bắn tỉa
VS
M249 SAW vs PKMSúng máy hạng nhẹ
Cách đọc bảng so sánh vũ khí
Hãy bắt đầu từ các hàng sát thương. Sát thương ngực mỗi phát quyết định cần bao nhiêu phát trong một pha giao tranh, còn sát thương vào đầu cho thấy một phát đầu tiên chuẩn xác đáng giá thế nào. Với súng tự động, DPS kết hợp sát thương mỗi phát và tốc độ bắn nên là con số công bằng nhất cho giao tranh tầm gần.
Loại đạn thay đổi mọi thứ theo cùng tỷ lệ: trên mục tiêu không giáp, đạn đầu rỗng gây ×2 và đạn xuyên giáp gây ×0,8 sát thương FMJ, nên HP không bao giờ thay đổi khẩu nào thắng, chỉ thay đổi khoảng cách. Hiệu quả của HP và AP khi gặp giáp vẫn chưa được đo.
Các hàng trang bị cho biết bạn có thể lắp ráp gì: càng nhiều băng đạn và phụ kiện thì càng nhiều cách tinh chỉnh súng, còn cấp mở khóa cho biết bạn phải tiến bộ đến đâu mới dùng được. Trọng lượng, chế độ bắn, băng đạn và phụ kiện được đọc trực tiếp từ Người bán trang bị trong game.
Công cụ so sánh bao gồm toàn bộ 34 vũ khí trong WARDOGS, trong đó 33 khẩu có sát thương đo tại trường bắn. Trong toàn bộ kho vũ khí, PKM dẫn đầu DPS vào ngực với 916, còn AMR 50 gây sát thương mỗi phát cao nhất với 211,9. Trong cặp đấu được tìm nhiều nhất, M4 bắn 786 RPM so với 640 RPM của AK74 và gây 30,8 sát thương ngực mỗi phát so với 28,6, giúp M4 có DPS cao hơn khoảng 32% (404 so với 305). 14 cặp đấu nổi bật, gồm M4 vs AK74, M4 vs Galil, AK74 vs Galil, M4 vs FAL, đều có trang riêng với kết luận dựa trên dữ liệu. Súng chính nhẹ nhất là Compound Bow với 1,3 kg.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về so sánh vũ khí WARDOGS
Làm sao để so sánh vũ khí trong WARDOGS?
Chọn từ hai đến bốn vũ khí trong công cụ so sánh phía trên. Công cụ sẽ xếp cạnh nhau sát thương ngực và đầu đã đo với đạn FMJ, HP và AP, tốc độ bắn, DPS, sát thương mỗi băng, trọng lượng, chế độ bắn, băng đạn, ô phụ kiện và cấp mở khóa, đồng thời làm nổi bật giá trị tốt nhất mỗi hàng. Lựa chọn được lưu trong URL để bạn chia sẻ.
M4 có tốt hơn AK74 trong WARDOGS không?
Về sát thương đã đo, M4 nhỉnh hơn: M4 gây 30,8 mỗi phát vào ngực ở 786 RPM (404 DPS), còn AK74 gây 28,6 ở 640 RPM (305 DPS), chênh lệch khoảng 32%. Trang đối đầu đầy đủ còn so sánh cấp mở khóa, trọng lượng và phụ kiện.
Súng nào có DPS cao nhất trong WARDOGS?
PKM có DPS vào ngực đo được cao nhất WARDOGS với 916 khi dùng FMJ lên mục tiêu không giáp. Xét từng phát, mạnh nhất là AMR 50 với 211,9 sát thương ngực.
Loại đạn có làm thay đổi khẩu nào tốt hơn không?
Không. Trên mục tiêu không giáp, đạn đầu rỗng nhân sát thương của mọi vũ khí đúng 2 lần và đạn xuyên giáp 0,8 lần, nên thứ tự giữa hai khẩu súng không đổi; chỉ khoảng cách thay đổi. Hiệu quả khi gặp giáp vẫn chưa được đo.
Số liệu so sánh lấy từ đâu?
Sát thương và tốc độ bắn do MetaBot đo tại trường bắn WARDOGS (hiện có 33 trên 34 vũ khí). Trọng lượng, chế độ bắn, băng đạn, phụ kiện và cấp mở khóa được đọc trực tiếp từ Người bán trang bị và màn hình mở khóa trong game.