Bảng Xếp Hạng Teamfight Tactics
Bảng xếp hạng tộc hệ của Teamfight Tactics này xếp toàn bộ 48 tộc hệ theo tỷ lệ thắng cho phiên bản Set 16, sắp xếp từ hạng S xuống hạng F để bạn có thể nắm bắt meta hiện tại chỉ trong nháy mắt. Hạng S — 5 tộc hệ mạnh nhất hiện tại — bao gồm Kẻ Phá Xiềng (75.5%), Tai Ương (74.8%), Cổ Ngữ (66.7%), Vĩnh Hằng (65.7%) và Bù Nhìn (64.9%). Kẻ Phá Xiềng đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 75.5%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Tai Ương là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 1.5% — trong khi Dũng Sĩ có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 11.6% nhưng chỉ đạt hạng D. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tộc hệ tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Tier S - Định hình meta
(5)Hạng S được dẫn đầu bởi Kẻ Phá Xiềng, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 75.5% với tỷ lệ chọn 6.9%. Theo sau là Tai Ương (74.8%), Cổ Ngữ (66.7%), Vĩnh Hằng (65.7%) và Bù Nhìn (64.9%). Những tộc hệ này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Về độ phổ biến, Bù Nhìn là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 10.7%, trong khi Tai Ương lại bị xem nhẹ với chỉ 1.5% — một lựa chọn hạng S mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.
Tier A - Lựa chọn mạnh
(5)Hạng A được dẫn đầu bởi Giám Hộ, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 64.8% với tỷ lệ chọn 9.3%. Theo sau là Long Nữ (64.4%), Linh Hồn (64.0%), Siêu Hùng (62.2%) và Thần Rèn (61.8%). Đây là những tộc hệ mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Về độ phổ biến, Thần Rèn là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 19.7%, trong khi Siêu Hùng lại bị xem nhẹ với chỉ 8.3% — một lựa chọn hạng A mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.
Tier B - Khả thi
(8)Hạng B được dẫn đầu bởi Quỷ Kiếm, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 60.2% với tỷ lệ chọn 6.8%. Theo sau là Darkin (59.9%), Bất Tử (59.6%), Đại Ca (59.6%), Đứa Trẻ Bóng Tối (59.2%), Freljord (57.1%), Shurima (56.9%) và Thăng Hoa (55.9%). Những tộc hệ này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Về độ phổ biến, Freljord là cái tên được ưa chuộng nhất ở đây với tỷ lệ chọn 11.7%, trong khi Bất Tử lại bị xem nhẹ với chỉ 0.8% — một lựa chọn hạng B mạnh mẽ đang âm thầm tỏa sáng.
Tier C - Tùy tình huống
(10)Hạng C được dẫn đầu bởi Hoàng Đế, đối tượng thống trị meta với tỷ lệ thắng 55.6% với tỷ lệ chọn 9.7%. Theo sau là Pháp Sư (55.2%), Yordle (55.2%), Vệ Quân (53.7%), Zaun (53.3%), Noxus (53.1%), Nhiễu Loạn (53.0%) và Đảo Bóng Đêm (52.8%). 2 tộc hệ còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 51.6%. Những tộc hệ này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Dù xếp hạng thấp, Vệ Quân vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 12.7%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng C của nó, trong khi Ác Long (5.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.
Tier D - Dưới trung bình
(10)Hạng D được dẫn đầu bởi Cực Tốc, đối tượng giữ vững phong độ với tỷ lệ thắng 50.9% với tỷ lệ chọn 7.4%. Theo sau là Targon (50.7%), Demacia (50.6%), Dũng Sĩ (50.2%), Đấu Sĩ (49.9%), Chinh Phạt (49.8%), Viễn Kích (49.8%) và Thuật Sĩ (49.7%). 2 tộc hệ còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 49.3%. Những tộc hệ này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Dù xếp hạng thấp, Dũng Sĩ vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 11.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng D của nó, trong khi Ông Bụt (5.1%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.
Tier F - Yếu
(10)Hạng F được dẫn đầu bởi Ionia, đối tượng gặp khó khăn với tỷ lệ thắng 48.9% với tỷ lệ chọn 9.6%. Theo sau là Hư Không (48.4%), Đồ Tể (46.2%), Xạ Thủ (46.1%), Phàm Ăn (45.6%), Piltover (45.0%), Nữ Thợ Săn (42.8%) và Cơ Giáp Hex (42.3%). 2 tộc hệ còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 40.8%. Những tộc hệ này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Dù xếp hạng thấp, Ionia vẫn phổ biến với tỷ lệ chọn 9.6%, nghĩa là người chơi đang đánh giá quá cao so với kết quả hạng F của nó, trong khi Cơ Giáp Hex (2.0%) bị né tránh có phần hợp lý hơn.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
TFT Set 16 Đặc Điểm FAQ
Đặc điểm TFT tốt nhất trong Set 16 là gì?
Đặc điểm tốt nhất Set 16: Kẻ Phá Xiềng (75.5% WR), Tai Ương (74.8% WR), Cổ Ngữ (66.7% WR), Vĩnh Hằng (65.7% WR), Bù Nhìn (64.9% WR). Những tộc hệ S-tier có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.
Tier đặc điểm TFT được xác định như thế nào?
Tier đặc điểm dựa trên tỉ lệ thắng trung bình của đội hình kích hoạt mỗi đặc điểm. Top 10% theo tỉ lệ thắng là S-tier. Thuật toán phân tích dữ liệu đấu hạng.
Đặc điểm nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 16?
Kẻ Phá Xiềng có tỉ lệ thắng cao nhất 75.5% trong Set 16. Xây dựng quanh tộc hệ này cho cơ hội top 4 tốt.
Có nên luôn xây đặc điểm S-tier không?
Mặc dù S-tier có thống kê tốt nhất, thành công trong TFT phụ thuộc vào sự linh hoạt. Chiến lược tốt nhất là hiểu đặc điểm nào phối hợp tốt và điều chỉnh theo tướng và trang bị tìm được.
Bảng xếp hạng đặc điểm TFT cập nhật bao lâu một lần?
Bảng xếp hạng được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.