Mùa đã lưu trữ: Các đội hình này thuộc TFT Mùa 16 và không còn là một phần của mùa hiện tại. Thống kê hiển thị là từ khi mùa này còn hoạt động.

Đội Hình TFT Tốt Nhất Theo Tỷ Lệ Thắng

Bảng này trình bày các đội hình TFT Mùa 16 có tỷ lệ thắng cao nhất, giúp bạn xác định các đội hình thành công nhất để leo hạng. Đội hình 8 tướng Set 16 hàng đầu: Đấu Sĩ (82.5% TL, 2.8 TB), Dũng Sĩ (79.5% TL, 3.0 TB), Ông Bụt (77.8% TL, 3.2 TB). Đấu Sĩ/Vệ Quân dẫn đầu với 82.51% tỷ lệ thắng và 2.81 thứ hạng trung bình. Dũng Sĩ theo sau với 79.45% tỷ lệ thắng. Phân tích 49 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
Avg
Top 4
First
Tranh chấp
ANoxus Darius423 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
2.81
Top 4
82.51%
Hạng 1
28.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
SDũng Sĩ Seraphine365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.01
Top 4
79.45%
Hạng 1
24.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
SVệ Quân Aphelios1.924 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.25
Top 4
77.81%
Hạng 1
17.72%
Rủi ro tranh chấp thấp
SVệ Quân Aphelios295 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.24
Top 4
77.63%
Hạng 1
13.90%
Rủi ro tranh chấp thấp
SVệ Quân Leona7.038 trậnTỷ lệ chọn1.22%
Trung bình
3.27
Top 4
74.37%
Hạng 1
20.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
SĐấu Sĩ Aphelios682 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.48
Top 4
73.46%
Hạng 1
11.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord Ornn298 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.44
Top 4
72.15%
Hạng 1
18.79%
Rủi ro tranh chấp thấp
SZaun Dr. Mundo327 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.65
Top 4
71.87%
Hạng 1
12.23%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord Jinx3.389 trậnTỷ lệ chọn0.59%
Trung bình
3.46
Top 4
71.47%
Hạng 1
15.11%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord JinxÍt dữ liệu21 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.29
Top 4
71.43%
Hạng 1
23.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
SĐấu Sĩ Aphelios1.970 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
3.55
Top 4
70.00%
Hạng 1
13.76%
Rủi ro tranh chấp thấp
SIonia Ahri4.284 trậnTỷ lệ chọn0.74%
Trung bình
3.66
Top 4
68.18%
Hạng 1
15.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
SĐấu Sĩ Aphelios463 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.75
Top 4
67.17%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp thấp
SĐấu Sĩ Aphelios358 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.93
Top 4
61.45%
Hạng 1
10.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
SIonia Ngộ KhôngÍt dữ liệu95 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.09
Top 4
61.05%
Hạng 1
16.84%
Rủi ro tranh chấp thấp
AZaun Jinx935 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.19
Top 4
58.18%
Hạng 1
7.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord Jinx902 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.16
Top 4
56.10%
Hạng 1
8.87%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord Jinx646 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.25
Top 4
55.73%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
AĐấu Sĩ Aphelios622 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.40
Top 4
54.98%
Hạng 1
8.84%
Rủi ro tranh chấp thấp
BZaun Singed832 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.50
Top 4
52.88%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord Ornn439 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.29
Top 4
52.62%
Hạng 1
13.67%
Rủi ro tranh chấp thấp
BZaun Singed486 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.39
Top 4
52.26%
Hạng 1
5.97%
Rủi ro tranh chấp thấp
BZaun Singed437 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.47
Top 4
51.95%
Hạng 1
6.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
ANoxus Mel 535 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.47
Top 4
51.03%
Hạng 1
8.04%
Rủi ro tranh chấp thấp
BZaun Kindred413 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.49
Top 4
50.12%
Hạng 1
6.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
FĐảo Bóng Đêm Fiddlesticks942 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.59
Top 4
45.65%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Poppy 2.277 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
4.73
Top 4
43.79%
Hạng 1
7.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Poppy 889 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.89
Top 4
43.08%
Hạng 1
6.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
FIonia Ngộ Không365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.97
Top 4
39.73%
Hạng 1
5.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
FNoxus LeBlanc 466 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.13
Top 4
39.70%
Hạng 1
2.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
FĐảo Bóng Đêm Ornn351 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.19
Top 4
37.04%
Hạng 1
3.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Tristana1.963 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
5.13
Top 4
36.93%
Hạng 1
4.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Teemo5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.14
Top 4
36.24%
Hạng 1
5.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Teemo1.388 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.25
Top 4
36.17%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
FĐảo Bóng Đêm Thresh 517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.21
Top 4
35.98%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
FĐảo Bóng Đêm Thresh 1.038 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.25
Top 4
35.65%
Hạng 1
3.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
FCảnh Vệ Ornn953 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.25
Top 4
35.47%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Tristana1.115 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.19
Top 4
34.17%
Hạng 1
5.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
FFreljord Volibear Ít dữ liệu103 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.22
Top 4
32.04%
Hạng 1
1.94%
Rủi ro tranh chấp thấp
FYordle Fizz5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.39
Top 4
31.50%
Hạng 1
5.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
FIonia YoneÍt dữ liệu44 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.55
Top 4
27.27%
Hạng 1
0.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
FBilgewater Tahm Kench2.110 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
5.64
Top 4
26.97%
Hạng 1
2.65%
Rủi ro tranh chấp thấp
FNoxus Ambessa408 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
26.72%
Hạng 1
1.72%
Rủi ro tranh chấp thấp
FCảnh Vệ Thresh 354 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.65
Top 4
25.42%
Hạng 1
1.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
FHư Không Volibear 363 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.73
Top 4
25.34%
Hạng 1
0.55%
Rủi ro tranh chấp thấp
FViễn Kích Kai'Sa 315 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.81
Top 4
22.22%
Hạng 1
4.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
FHư Không Bel'Veth517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.94
Top 4
21.08%
Hạng 1
0.97%
Rủi ro tranh chấp thấp
FBilgewater Ornn201 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.92
Top 4
18.91%
Hạng 1
2.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
FBilgewater OrnnÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.46
Top 4
16.67%
Hạng 1
0.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
423 trậnTỷ lệ chọn0.07%
2.81
Trung bình
82.51%
Tỷ lệ Top 4
28.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.01
Trung bình
79.45%
Tỷ lệ Top 4
24.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.924 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.25
Trung bình
77.81%
Tỷ lệ Top 4
17.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
295 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.24
Trung bình
77.63%
Tỷ lệ Top 4
13.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
7.038 trậnTỷ lệ chọn1.22%
3.27
Trung bình
74.37%
Tỷ lệ Top 4
20.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
682 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.48
Trung bình
73.46%
Tỷ lệ Top 4
11.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
298 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.44
Trung bình
72.15%
Tỷ lệ Top 4
18.79%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
327 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.65
Trung bình
71.87%
Tỷ lệ Top 4
12.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
3.389 trậnTỷ lệ chọn0.59%
3.46
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
15.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
SFreljord JinxÍt dữ liệu
21 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.29
Trung bình
71.43%
Tỷ lệ Top 4
23.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.970 trậnTỷ lệ chọn0.34%
3.55
Trung bình
70.00%
Tỷ lệ Top 4
13.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
4.284 trậnTỷ lệ chọn0.74%
3.66
Trung bình
68.18%
Tỷ lệ Top 4
15.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
463 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.75
Trung bình
67.17%
Tỷ lệ Top 4
11.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
358 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.93
Trung bình
61.45%
Tỷ lệ Top 4
10.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
SIonia Ngộ KhôngÍt dữ liệu
95 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.09
Trung bình
61.05%
Tỷ lệ Top 4
16.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
935 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.19
Trung bình
58.18%
Tỷ lệ Top 4
7.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
902 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.16
Trung bình
56.10%
Tỷ lệ Top 4
8.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
646 trậnTỷ lệ chọn0.11%
4.25
Trung bình
55.73%
Tỷ lệ Top 4
10.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
622 trậnTỷ lệ chọn0.11%
4.40
Trung bình
54.98%
Tỷ lệ Top 4
8.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
832 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.50
Trung bình
52.88%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
439 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.29
Trung bình
52.62%
Tỷ lệ Top 4
13.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
486 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.39
Trung bình
52.26%
Tỷ lệ Top 4
5.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
437 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.47
Trung bình
51.95%
Tỷ lệ Top 4
6.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
535 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.47
Trung bình
51.03%
Tỷ lệ Top 4
8.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
413 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.49
Trung bình
50.12%
Tỷ lệ Top 4
6.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
942 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.59
Trung bình
45.65%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
2.277 trậnTỷ lệ chọn0.39%
4.73
Trung bình
43.79%
Tỷ lệ Top 4
7.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
889 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.89
Trung bình
43.08%
Tỷ lệ Top 4
6.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.97
Trung bình
39.73%
Tỷ lệ Top 4
5.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
466 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.13
Trung bình
39.70%
Tỷ lệ Top 4
2.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
351 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.19
Trung bình
37.04%
Tỷ lệ Top 4
3.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.963 trậnTỷ lệ chọn0.34%
5.13
Trung bình
36.93%
Tỷ lệ Top 4
4.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
5.14
Trung bình
36.24%
Tỷ lệ Top 4
5.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.388 trậnTỷ lệ chọn0.24%
5.25
Trung bình
36.17%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.21
Trung bình
35.98%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.038 trậnTỷ lệ chọn0.18%
5.25
Trung bình
35.65%
Tỷ lệ Top 4
3.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
953 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.25
Trung bình
35.47%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.115 trậnTỷ lệ chọn0.19%
5.19
Trung bình
34.17%
Tỷ lệ Top 4
5.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
FFreljord Volibear Ít dữ liệu
103 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.22
Trung bình
32.04%
Tỷ lệ Top 4
1.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
5.39
Trung bình
31.50%
Tỷ lệ Top 4
5.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
FIonia YoneÍt dữ liệu
44 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.55
Trung bình
27.27%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
2.110 trậnTỷ lệ chọn0.37%
5.64
Trung bình
26.97%
Tỷ lệ Top 4
2.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
408 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
26.72%
Tỷ lệ Top 4
1.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
354 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.65
Trung bình
25.42%
Tỷ lệ Top 4
1.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
363 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.73
Trung bình
25.34%
Tỷ lệ Top 4
0.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
315 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.81
Trung bình
22.22%
Tỷ lệ Top 4
4.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.94
Trung bình
21.08%
Tỷ lệ Top 4
0.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
201 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.92
Trung bình
18.91%
Tỷ lệ Top 4
2.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
FBilgewater OrnnÍt dữ liệu
24 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.46
Trung bình
16.67%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp

TFT Set 16 Meta Analysis

This page displays 49 team compositions sorted by win rate to help you find the strongest compositions for climbing ranked, based on 56.2K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 48.8% and average placement of 4.58 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Đấu Sĩ/Vệ Quân with Draven as the primary carry, achieving a 82.5% win rate. Following closely is Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn at 79.5% win rate, and Ông Bụt/Vệ Quân at 77.8%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Đấu Sĩ/Vệ Quân (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Draven
  • Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Seraphine
  • Ông Bụt/Vệ Quân (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Nidalee

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Đấu Sĩ/Vệ Quân: 82.5% win rate with only 0.1% pick rate
  • Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn: 79.5% win rate with only 0.1% pick rate
  • Ông Bụt/Vệ Quân: 77.8% win rate with only 0.3% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Vệ Quân/Nhiễu Loạn with a 1.2% pick rate, and it maintains a strong 74.4% win rate despite high contestation. Vệ Quân/Yordle follows at 1.0% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 16

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là gì?

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là Đấu Sĩ/Vệ Quân với Draven là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 82.5% và xếp hạng trung bình 2.81. Đội hình này hiệu quả để leo rank và liên tục xếp top 4.

Làm thế nào để chơi đội hình Đấu Sĩ/Vệ Quân?

Để chơi Đấu Sĩ/Vệ Quân, hãy tập trung xây dựng xung quanh Draven làm carry chính. Tìm kiếm Draven và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.1%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 16?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 16, Đấu Sĩ/Vệ Quân cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.81. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (3.01 avg) và Ông Bụt/Vệ Quân (3.24 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Đấu Sĩ/Vệ Quân là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi tìm kiếm leo rank dễ hơn. Với tỷ lệ thắng 82.5% nhưng chỉ 0.1% tỷ lệ chọn, bạn không có khả năng bị tranh giành, khiến trò chơi dễ điều hướng hơn. Tranh giành thấp có nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm thấy các đơn vị của mình mà không cần phải ép pivot.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 16?

Trong TFT Mùa 16, Vệ Quân/Nhiễu Loạn có tỷ lệ chọn 1.2%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Đấu Sĩ/Vệ Quân. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Đội hình nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 16?

Top 3 đội hình tỷ lệ thắng là: 1) Đấu Sĩ/Vệ Quân (82.5%), 2) Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (79.5%), và 3) Ông Bụt/Vệ Quân (77.8%). Những đội hình này đại diện cho các đội hình mạnh nhất để tối đa hóa LP trong các trận rank.

Tại sao tỷ lệ thắng quan trọng cho đội hình TFT?

Tỷ lệ thắng cho thấy tần suất một đội hình đạt được xếp hạng top 4, giúp tăng LP trong rank. Các đội hình tỷ lệ thắng cao như Đấu Sĩ/Vệ Quân (82.5%) liên tục hoạt động tốt qua nhiều trận. Tuy nhiên, cũng hãy xem xét tỷ lệ chọn - các đội hình bị tranh giành nặng có thể hoạt động kém trong các trận của bạn nếu nhiều người chơi ép chúng.