Thuật ngữ ĐTCL: giải nghĩa 40+ tiếng lóng và từ viết tắt

Từ điển ĐTCL chia theo nhóm, giải thích rolldown, tempo, cap, BIS, pivot và hơn 40 thuật ngữ khác để tra ngay giữa trận.

14 phút đọc
glossaryterminologybeginner-guidefundamentals

Còn hai vòng nữa là tới rolldown, có người trong chat bảo đối thủ đã hard cap, còn hướng dẫn thì cứ nhắc bạn slam đồ BIS và giữ tempo. Nếu một nửa số đó nghe như tiếng nước ngoài thì bạn không hề đơn độc. Bài này gom lại các thuật ngữ, tiếng lóng và từ viết tắt ĐTCL mà bạn thực sự nghe thấy trong rank và trên stream, chia theo nhóm để tra nhanh mà không đứt mạch suy nghĩ. Đừng đọc nó từ đầu tới cuối — hãy mở sẵn như một cuốn từ điển ĐTCL ở tab thứ hai.

Thuật ngữ kinh tế mọi người chơi ĐTCL nên biết

Kinh tế là động cơ của ván đấu, và cũng là nơi tiếng lóng dày đặc nhất. Gần như tất cả đều xoay quanh một ý: vàng bạn giữ sẽ sinh lãi, nên tiêu quá sớm khiến bạn mất nhiều hơn giá trị mấy tướng vừa mua. Quen mấy từ dưới đây rồi, bạn sẽ thấy ngay khác biệt giữa một ván trơn tru và một ván hỏng bét.

Thuật ngữNghĩa là gì
Econ / Kinh tếCách bạn quản lý vàng nói chung. "Chơi econ" thường có nghĩa là để dành ăn lãi và lên cấp thay vì mua tướng ngay.
Lãi suấtVàng nhận thêm mỗi vòng: mỗi 10 vàng để dành được +1, tối đa +5. Vượt mốc 10/20/30/40/50 vàng chính là toàn bộ lý do để dành.
Roll / QuayTốn 2 vàng để làm mới cửa hàng. Bạn roll để tìm và nâng sao những tướng cụ thể.
RolldownXả một lượng lớn vàng cùng lúc để tìm tướng, thường ngay sau khi lên đúng cấp mục tiêu. Đây là thời điểm cần ra nhiều quyết định nhất trong ván đấu.
Slow rollĐứng yên một cấp và mỗi vòng chỉ tiêu phần vàng vượt quá 50, vừa giữ lãi tối đa vừa săn tướng 3 sao.
Hyper roll / Lên cấp nhanhKế hoạch ngược lại: lên cấp thật nhanh và roll sớm để đè cả bàn trước khi người khác kịp ổn định.
Fast 8 / Fast 9Lao lên cấp 8 hoặc 9 nhanh nhất có thể để chạm tới dàn tướng mạnh nhất, thường phải đánh đổi bằng máu.
Chuỗi thắng / chuỗi thuaThắng hoặc thua liên tiếp. Cả hai đều cho vàng thưởng chuỗi, nên dứt khoát theo một hướng vẫn hơn là lúc thắng lúc thua.
Open fortCố ý bán hết đội hình để thua chủ động, giữ được vàng và chuỗi thua trong khi chỉ mất rất ít máu từ một trận đánh trống.
Greed / ThamÉp econ hoặc cố lên đội hình mạnh hơn dù đang mất máu. Đôi khi đúng, nhưng thường là lý do người chơi chết ở 20 máu với ghế chờ đầy tướng.
Ổn định lạiDựng được đội hình đủ mạnh để cầm máu sau một giai đoạn tuột dốc.
Tiếng lóng về kinh tế và quản lý vàng
10 / 20 / 30 / 40 / 50Mốc lãi suấtMỗi 10 vàng = +1 thu nhập
+5 goldLãi tối đaĐạt khi giữ 50 vàng
2 goldChi phí rollMỗi lần làm mới cửa hàng

Thuật ngữ giao tranh và đội hình

Nhóm này nói về những gì diễn ra sau khi vòng đấu bắt đầu và bạn không còn chạm vào gì được nữa. Nhiều người mới chỉ chăm chăm mình có tướng nào mà bỏ qua chuyện xếp đội hình ra sao — như vậy là ngược. Tuyến đầu chịu đòn trong khi carry được che chắn xóa sổ đối thủ: đó là toàn bộ kế hoạch.

Thuật ngữNghĩa là gì
CarryTướng gánh phần lớn sát thương của bạn. Nó nhận đồ tốt nhất và vị trí được bảo vệ kỹ nhất.
Tank / Tuyến đầuNhững tướng trâu bò đứng hàng trên để hứng sát thương và câu giờ cho carry lên sức mạnh.
Tuyến sauCác hàng phía sau, nơi đứng của carry giấy và tướng phép, ngoài tầm với của phần lớn tướng cận chiến.
DPSSát thương mỗi giây. Đúng nghĩa mô tả công việc của một carry.
CC (khống chế)Hiệu ứng khống chế: choáng, hất tung, câm lặng, bất cứ thứ gì khiến đối thủ không hành động được. Thắng giao tranh nhờ nó nhiều hơn nhờ sát thương thuần.
AoE (sát thương diện rộng)Hiệu ứng diện rộng. Sát thương hoặc khống chế trúng nhiều tướng cùng lúc, trừng phạt kiểu xếp dồn cục.
Mana-lock / Khóa manaTướng không thể tung chiêu vì không hồi được mana, thường do bị khống chế liên tục.
Shred / SunderGiảm kháng phép (shred) hoặc giáp (sunder) của đối thủ để sát thương của bạn vào nặng hơn.
TempoĐang đi trước nhịp phát triển của cả bàn ngay lúc này. Có tempo nghĩa là bạn thoải mái lên cấp hay giữ econ trong khi người khác chật vật bám theo.
Sức mạnh đội hình / Trạng thái đội hìnhTám tướng (hoặc ít hơn) đang đứng sân của bạn mạnh tới đâu so với phần còn lại của bàn.
Xếp vị tríChỗ bạn đặt tướng trên lưới ô lục giác. Chỉnh lại giữa các vòng để né sát thủ hay nhử khống chế là tỷ lệ thắng miễn phí.
Scaling (khả năng gồng gánh về sau)Mức độ một tướng hay đội hình mạnh dần trong một trận đánh hoặc suốt ván đấu. "Carry scaling" đầu game yếu nhưng cuối game rất đáng sợ.
Tiếng lóng về giao tranh, đội hình và vị trí

Tiếng lóng về trang bị và cách lên đồ

Trang bị quyết định nhiều ván hơn cả bậc tướng, và mớ từ vựng quanh nó dễ làm người ta rối vì trộn lẫn từ viết tắt với tiếng lóng cộng đồng. Thói quen quan trọng nhất là slam đồ: có món hoàn chỉnh mạnh như Kiếm Tử Thần hay Giáp Warmog thì lắp ngay cho một tướng hợp lý, thay vì ôm đồ mảnh chờ một bộ hoàn hảo có thể chẳng bao giờ tới. Một Áo Choàng Gai slam sớm giúp bạn sống qua vòng này vẫn hơn một Cuồng Đao Guinsoo trên lý thuyết ghép ở vòng 30, khi bạn đã thua từ lâu.

Thuật ngữNghĩa là gì
Đồ mảnhCác mảnh cơ bản (kiếm, cung, đai lưng) dùng để ghép thành trang bị hoàn chỉnh.
Trang bị hoàn chỉnhHai đồ mảnh ghép lại thành món hoàn chỉnh với đầy đủ hiệu ứng.
Item slamGhép và lắp sớm một món hoàn chỉnh mạnh thay vì giữ đồ mảnh chờ bộ đồ hoàn hảo.
BIS"Best in slot" — bộ trang bị lý tưởng cho một carry cụ thể. Đó là mục tiêu, không phải điều kiện bắt buộc để thắng.
Chia đồViệc quyết định món đồ nào lắp cho tướng nào.
AD / AP / ASSát thương vật lý, sức mạnh phép thuật, tốc độ đánh. Nói gọn carry ăn chỉ số nào, tức là bạn nên lên đồ gì.
Hồi phục (sustain)Hồi máu hoặc lá chắn giúp tướng sống lâu hơn, như hút máu toàn phần hay món cộng máu kiểu Warmog.
Biểu tượng (emblem) / SpatMón đồ cho tướng thêm một tộc/hệ. "Spat" là đồ mảnh hiếm dùng để chế ra phần lớn các biểu tượng đó.
Trang bị hỗ trợNhững món buff cả đội, không cần gắn cho carry; thường đến từ cơ chế đặc biệt chứ không ghép từ đồ mảnh.
Trang bị rực rỡ (radiant) / nâng cấpPhiên bản mạnh hơn hẳn của một món hoàn chỉnh thường, thường do một cơ chế đặc biệt trao cho.
Overcap trang bịChồng quá nhiều một chỉ số (thường là tốc độ đánh) khiến phần dư bị lãng phí. Đây là lý do đừng dồn mọi món đồ tốt lên một tướng.
Từ vựng về trang bị và cách lên đồ

Giải nghĩa thuật ngữ chiến thuật và meta

Đây là tầng thuật ngữ ĐTCL cao nhất — những từ huấn luyện viên dùng để nói về kế hoạch chứ không phải thao tác. Chủ đề xuyên suốt là sự linh hoạt. Người giỏi đọc những gì ván đấu trao cho rồi thích nghi, nên phần lớn các từ này đều xoay quanh chuyện chọn, tranh, hoặc bỏ một hướng đi vào đúng thời điểm.

Thuật ngữNghĩa là gì
Comp (đội hình)Composition — bộ tướng và hệ cụ thể mà bạn đang hướng tới.
Vertical (dồn một hệ)Dồn thật nhiều tướng cùng một hệ để mở mốc cao nhất của hệ đó, kiểu chơi tới bến một tộc duy nhất.
Splash (chấm hệ phụ)Thêm một hai tướng lạc hệ chỉ để bật một mốc hệ nhỏ.
Flex (chơi linh hoạt)Chơi đội hình mở để nó có thể chuyển thành nhiều comp khác nhau tùy vào những gì bạn nhặt được.
Force (ép comp)Cắm đầu theo một comp ngay từ đầu bất kể ván đấu cho bạn gì. Dễ học, nhưng rủi ro khi bị tranh tướng.
Pivot (đổi hướng)Đổi comp giữa ván vì kế hoạch ban đầu không ra hình hoặc bị tranh quá gắt.
Contest / Bị tranhKhi nhiều người cùng săn một nhóm tướng, làm loãng kho tướng khiến chẳng ai lên 3 sao dễ dàng. Đọc được contest là kỹ năng của người chơi giỏi.
Cap / Đội hình capPhiên bản mạnh nhất mà đội hình của bạn có thể đạt tới. "Hard cap" là trần sức mạnh nếu mọi thứ đều thuận.
1/2/3 saoCấp sao của tướng. Ba bản sao thành 2 sao; ba con 2 sao thành 3 sao, một bước nhảy sức mạnh cực lớn.
High roll / Low rollMay mắn (high roll) hay đen đủi (low roll) với những gì cửa hàng và phần thưởng trao cho bạn.
Comp rerollComp xoay quanh việc lên 3 sao các tướng giá rẻ, nuôi bằng slow roll ở cấp thấp.
Meta / Off-metaNhững comp mà đa số cho là mạnh ở thời điểm hiện tại (meta), so với tất cả phần còn lại (off-meta).
Bảng xếp hạng (tier list)Bảng xếp hạng comp hoặc tướng theo độ mạnh. Hữu ích để bắt đầu, nguy hiểm nếu bám theo như kịch bản.
Standard (lối chơi chuẩn)Cách chơi mặc định: cứ lên cấp và đặt đội hình mạnh nhất, khác với kế hoạch reroll hay hyper roll chuyên biệt.
Từ tắt về chiến thuật và meta
  1. Đầu game
    Giữ chuỗi và slam đồ

    Đặt đội hình mạnh nhất, chọn dứt khoát chuỗi thắng hoặc chuỗi thua để ăn vàng thưởng, và slam mọi món giúp bạn giữ máu. Chưa vội chốt comp cuối. Cứ chơi flex và đọc xem tướng nào đang trống trong bàn.

  2. Giữa game
    Lên cấp và ổn định

    Có tempo thì đẩy cấp, còn nếu chơi comp reroll thì slow roll. Đây là lúc bạn quyết định chốt comp hay pivot dựa trên tình hình contest. Một pha rolldown dứt khoát để ổn định đáng giá hơn nhiều so với việc ôm lãi trong khi máu cứ tụt.

  3. Cuối game
    Đẩy đội hình lên cap

    Fast 8 hoặc fast 9, rolldown để tìm dàn tướng mạnh nhất và hướng tới đội hình cap. Ở giai đoạn này, vị trí, shred và khống chế quyết định giao tranh nhiều hơn hẳn một món đồ dư.

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

FAQ cẩm nang

Rolldown trong ĐTCL là gì?

Rolldown là việc tiêu một lượng lớn vàng để làm mới cửa hàng liên tục trong thời gian ngắn nhằm tìm và nâng sao những tướng cụ thể. Người chơi thường rolldown ngay sau khi lên đúng cấp then chốt, khi tỷ lệ ra tướng cần thiết tăng vọt. Đây là thời điểm nhiều quyết định nhất trong ván, nên hãy xác định rõ mình săn tướng nào trước khi bắt đầu bấm.

BIS nghĩa là gì và có bắt buộc để thắng không?

BIS là "best in slot", tức bộ trang bị lý tưởng cho một carry. Bạn không cần nó để thắng. Hãy xem BIS là mục tiêu để dần hướng tới, không phải cửa ải phải vượt trước khi dám lắp đồ. Slam sớm món có chỉ số tạm đúng và sống sót sẽ thắng nhiều hơn là ngồi chờ bộ ba món hoàn hảo.

Slow roll hay fast 8, cái nào tốt hơn?

Không cái nào tốt hơn tuyệt đối; chúng hợp với những comp khác nhau. Slow roll đứng yên một cấp và chỉ tiêu phần vàng dư để lên 3 sao tướng rẻ, nên tỏa sáng với comp reroll. Fast 8 lao lên cấp cao để săn tướng đắt, hiệu quả khi carry của bạn là tướng 4 hoặc 5 tiền. Hãy chọn dựa trên sức mạnh của comp nằm ở đâu, đừng chọn theo thói quen.

Đội hình "capped" nghĩa là gì?

Đội hình capped là phiên bản mạnh nhất mà comp của bạn có thể đạt tới nếu mọi thứ thuận lợi: đúng tướng, đúng cấp sao, cùng trang bị và hệ lý tưởng. "Hard cap" chính là trần đó. Biết cap của mình giúp bạn quyết định nên tham để leo cao hơn hay an toàn ổn định lại và chốt một thứ hạng chắc chắn ngay lúc này.

Làm sao học thuật ngữ ĐTCL nhanh hơn?

Hãy mở sẵn cuốn từ điển ĐTCL này khi xem stream hay đọc hướng dẫn, và tra ngay khi gặp từ lạ thay vì đoán mò. Tiếng lóng ngấm nhanh hơn nhiều khi bạn gắn mỗi từ với một đội hình thật đang nhìn thấy. Chỉ sau vài ván, econ, tempo, pivot và slam sẽ thành phản xạ.

Tempo là gì và vì sao ai cũng nhắc tới nó?

Tempo là việc bạn đang đi trước nhịp phát triển của cả bàn ngay lúc này, thường nhờ chuỗi thắng hoặc một pha mạnh lên sớm. Khi có tempo, bạn thoải mái lên cấp hoặc để dành vàng trong khi đối thủ buộc phải roll và tiêu, khiến lợi thế của bạn càng lớn. Mất tempo chính là lý do người chơi rơi từ hạng nhất xuống hạng tám, nên giữ được nó là mục tiêu chiến thuật cốt lõi.