Bảng xếp bậc Teamfight Tactics này sắp xếp 131 trang bị cho Set 18, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 14 trang bị mạnh nhất hiện tại — bao gồm Bình Máu (75.7%), Bình Máu Ánh Sáng (67.7%), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2%), Vương Miện Hoàng Gia (64.0%) và Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (63.3%). Bình Máu đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 75.7%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Bình Máu Ánh Sáng là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng S nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 0.0% — trong khi Thú Tượng Thạch Giáp có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 63.8% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn trang bị tốt nhất cho trận đấu của bạn.
Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

Hạng S được dẫn đầu bởi Bình Máu, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 75.7% với tỷ lệ chọn 0.1%. Theo sau là Bình Máu Ánh Sáng (67.7%), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2%), Vương Miện Hoàng Gia (64.0%), Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (63.3%), Vương Miện Chiến Thuật (63.2%), Đao Tím (63.1%) và Nỏ Sét (62.3%). 6 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 61.2%. Những trang bị này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Mũ Thích Nghi được chọn trong 18.3% số trận, còn Bình Máu Ánh Sáng chỉ 0.0%, dù cả hai cùng một bậc.













Hạng A được dẫn đầu bởi Huy Hiệu Thánh Khiên, đối tượng cho kết quả mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 60.9% với tỷ lệ chọn 1.4%. Theo sau là Đá Hắc Hóa (60.8%), Bùa Xanh Ánh Sáng (60.8%), Ấn Dũng Sĩ (60.8%), Khế Ước Vĩnh Hằng (60.6%), Bùa Đỏ (60.4%), Trái Tim Kiên Định (60.3%) và Ấn Thực Vật (60.3%). 6 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 59.9%. Đây là những trang bị mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Mức độ phổ biến trong bậc A rất chênh lệch: Găng Đạo Tặc được chọn trong 24.5% số trận, còn Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng chỉ 0.3%, dù cả hai cùng một bậc.














Hạng B được dẫn đầu bởi Áo Choàng Gai, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 59.5% với tỷ lệ chọn 17.2%. Theo sau là Chùy Đoản Côn (59.4%), Áo Choàng Chiến Thuật (59.2%), Lời Thề Hộ Vệ (59.1%), Bình Năng Lượng Ánh Sáng (59.1%), Quỷ Thư Morello Ánh Sáng (58.9%), Áo Choàng Bóng Tối (58.8%) và Găng Đạo Tặc Ánh Sáng (58.7%). 12 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 58.0%. Những trang bị này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Bùa Xanh được chọn trong 27.2% số trận, còn Bình Năng Lượng Ánh Sáng chỉ 0.0%, dù cả hai cùng một bậc.



















Hạng C được dẫn đầu bởi Quyền Năng Khổng Lồ, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 57.5% với tỷ lệ chọn 17.2%. Theo sau là Quyền Trượng Thiên Thần (57.4%), Bình Năng Lượng (57.4%), Áo Choàng Lửa (57.3%), Vuốt Rồng (57.3%), Mũ Phù Thủy Rabadon (57.2%), Lõi Bình Minh (57.0%) và Nanh Nashor (57.0%). 19 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 56.2%. Những trang bị này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Ngọn Giáo Shojin vẫn được chọn nhiều (39.2%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Bình Năng Lượng chỉ đạt 0.0%.



























Hạng D được dẫn đầu bởi Ấn Mặt Trăng, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 55.4% với tỷ lệ chọn 2.3%. Theo sau là Giáp Tay Seeker (55.4%), Kiếm Tử Thần (55.3%), Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng (55.2%), Vuốt Rồng Ánh Sáng (55.2%), Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng (55.1%), Giáp Máu Warmog (55.1%) và Thịnh Nộ Thủy Quái (55.0%). 19 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 54.3%. Những trang bị này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Giáp Máu Warmog vẫn được chọn nhiều (50.2%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng chỉ đạt 0.1%.



























Hạng F được dẫn đầu bởi Giáp Máu Warmog Ánh Sáng, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 53.4% với tỷ lệ chọn 0.5%. Theo sau là Dị Vật Tai Ương (53.4%), Giáp Tâm Linh Ánh Sáng (53.3%), Găng Đấu Sĩ (53.3%), Trượng Hư Vô Ánh Sáng (53.3%), Thú Tượng Thạch Giáp (53.2%), Ấn Tàn Phá (53.0%) và Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng (53.0%). 21 trang bị còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 50.6%. Những trang bị này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Thú Tượng Thạch Giáp vẫn được chọn nhiều (63.8%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Nỏ Sét Ánh Sáng chỉ đạt 0.1%.





























Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Trang bị tốt nhất Set 18: Bình Máu (75.7% WR), Bình Máu Ánh Sáng (67.7% WR), Lá Chắn Chiến Thuật (67.2% WR), Vương Miện Hoàng Gia (64.0% WR), Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng (63.3% WR). Những trang bị S-tier này có giá trị và tỉ lệ thắng cao nhất.
Tier trang bị dựa trên tỉ lệ thắng, xếp hạng trung bình và ảnh hưởng tổng thể. Trang bị S-tier đóng góp nhất quán vào xếp hạng cao hơn. Thuật toán phân tích hàng triệu trận.
Bình Máu có tỉ lệ thắng cao nhất 75.7% trong Set 18. Ưu tiên trang bị này trên đúng tướng sẽ cho bạn lợi thế mạnh.
Mặc dù trang bị S-tier có thống kê tốt nhất, lựa chọn trang bị tốt nhất phụ thuộc vào tướng carry và đội hình. Dùng bảng xếp hạng này như hướng dẫn, nhưng điều chỉnh theo comp.
Bảng xếp hạng trang bị TFT được cập nhật thường xuyên từ dữ liệu đấu hạng. Phản ánh hiệu suất hiện tại và thay đổi cân bằng.