Đội Hình TFT Tốt Nhất Theo Tỷ Lệ Thắng

Set 18

Bảng này trình bày các đội hình TFT Mùa 18 có tỷ lệ thắng cao nhất, giúp bạn xác định các đội hình thành công nhất để leo hạng. Đội hình 8 tướng Set 18 hàng đầu: Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (91.0% top 4, hạng TB 2.20, 1.045 trận); Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (89.3% top 4, hạng TB 2.32, 1.928 trận); Vệ Quân/Hỏa Ngục (85.2% top 4, hạng TB 2.65, 1.039 trận). Đấu Sĩ/Thuật Sĩ dẫn đầu với tỷ lệ top 4 91.0% và thứ hạng trung bình 2.20. Đấu Sĩ/Thuật Sĩ theo sau với 89.3%. Phân tích 66 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
Avg
Top 4
First
Tranh chấp
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
2.20
Top 4
91.03%
Hạng 1
41.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
2.32
Top 4
89.35%
Hạng 1
39.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier AQuái Rừng Quái Đá Krug295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.51
Top 4
86.49%
Hạng 1
26.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trời Kayle Tier AMặt Trời Kayle1.039 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
2.65
Top 4
85.22%
Hạng 1
31.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle950 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
2.63
Top 4
84.58%
Hạng 1
30.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
Trung bình
2.74
Top 4
82.95%
Hạng 1
30.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier ATriệu Hồi Azir1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
2.88
Top 4
82.02%
Hạng 1
25.60%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
Trung bình
2.84
Top 4
81.39%
Hạng 1
30.24%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Kayle Tier ALiên Kích Kayle384 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
2.97
Top 4
80.80%
Hạng 1
22.75%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Hecarim Tier AĐao Phủ Hecarim2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
Trung bình
2.93
Top 4
80.34%
Hạng 1
25.97%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle2.504 trậnTỷ lệ chọn0.54%
Trung bình
3.15
Top 4
77.43%
Hạng 1
22.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Akali Tier BHỏa Ngục Akali562 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.20
Top 4
76.88%
Hạng 1
15.45%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Hecarim Tier BThực Vật Hecarim3.936 trậnTỷ lệ chọn0.86%
Trung bình
3.15
Top 4
75.85%
Hạng 1
24.85%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier BQuái Rừng Quái Đá Krug827 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
3.33
Top 4
75.50%
Hạng 1
13.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.10
Top 4
75.37%
Hạng 1
22.44%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.22
Top 4
74.53%
Hạng 1
23.14%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle400 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.40
Top 4
74.15%
Hạng 1
15.21%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Cassiopeia Tier CVệ Quân Cassiopeia2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
Trung bình
3.50
Top 4
73.22%
Hạng 1
12.29%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier BQuái Rừng Quái Đá Krug2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
Trung bình
3.45
Top 4
72.02%
Hạng 1
15.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trời Akali Tier CMặt Trời Akali476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.43
Top 4
71.86%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thợ Săn Caitlyn Tier CThợ Săn Caitlyn312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.51
Top 4
70.92%
Hạng 1
9.91%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.41
Top 4
70.76%
Hạng 1
18.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier BTriệu Hồi Azir652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.37
Top 4
70.60%
Hạng 1
20.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alistar Tier CThuật Sĩ Alistar1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
3.69
Top 4
69.88%
Hạng 1
8.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh LeBlanc Tier BHoa Linh LeBlanc382 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.51
Top 4
69.02%
Hạng 1
19.63%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Warwick Tier CGai Đen Warwick1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.68
Top 4
68.96%
Hạng 1
10.26%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Alistar Tier BThuật Sư Alistar350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.46
Top 4
67.96%
Hạng 1
18.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi318 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.67
Top 4
67.59%
Hạng 1
8.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Rồng Ngàn Tuổi Tier BQuái Rừng Rồng Ngàn Tuổi2.576 trậnTỷ lệ chọn0.56%
Trung bình
3.43
Top 4
66.70%
Hạng 1
30.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.71
Top 4
66.67%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi267 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
66.01%
Hạng 1
14.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Sett Tier CTriệu Hồi Sett284 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.70
Top 4
65.94%
Hạng 1
15.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Master Yi Tier CThích Ứng Master Yi2.281 trậnTỷ lệ chọn0.50%
Trung bình
3.74
Top 4
65.69%
Hạng 1
13.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.82
Top 4
65.53%
Hạng 1
10.19%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Nghịch Rek'Sai Tier CTinh Nghịch Rek'Sai251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.82
Top 4
63.26%
Hạng 1
7.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Ornn Tier CThần Rừng Ornn441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.88
Top 4
62.14%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thần Rừng Alistar Tier CThần Rừng Alistar689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
3.91
Top 4
61.98%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục1.261 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
4.27
Top 4
54.99%
Hạng 1
6.63%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục232 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.31
Top 4
54.94%
Hạng 1
7.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier DQuái Rừng Quái Đá Krug539 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.35
Top 4
53.93%
Hạng 1
6.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Rek'Sai Tier DGai Đen Rek'Sai250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
52.39%
Hạng 1
7.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi1.024 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.50
Top 4
50.04%
Hạng 1
5.55%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi601 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.63
Top 4
47.58%
Hạng 1
4.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Aphelios Tier DThích Ứng Aphelios12.640 trậnTỷ lệ chọn2.75%
Trung bình
4.69
Top 4
46.62%
Hạng 1
5.46%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi682 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.63
Top 4
46.36%
Hạng 1
5.83%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi294 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.79
Top 4
45.68%
Hạng 1
3.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Linh Tristana Tier DTiên Linh Tristana292 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.68
Top 4
45.34%
Hạng 1
5.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
Trung bình
4.78
Top 4
44.90%
Hạng 1
6.40%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Kennen Tier DTriệu Hồi Kennen1.635 trậnTỷ lệ chọn0.36%
Trung bình
4.78
Top 4
43.47%
Hạng 1
6.46%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Aphelios Tier DLiên Kích Aphelios669 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.96
Top 4
43.46%
Hạng 1
5.21%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.74
Top 4
42.57%
Hạng 1
6.50%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Morgana Tier DThuật Sĩ Morgana287 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.86
Top 4
41.84%
Hạng 1
6.48%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Malphite Tier DQuái Rừng Malphite956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.90
Top 4
41.03%
Hạng 1
6.24%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier FQuái Rừng Sỏi778 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.03
Top 4
38.78%
Hạng 1
2.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Ahri Tier FThực Vật Ahri1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
5.03
Top 4
38.50%
Hạng 1
5.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Maokai Tier FDũng Sĩ Maokai551 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
5.26
Top 4
36.16%
Hạng 1
3.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
5.23
Top 4
35.33%
Hạng 1
3.38%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ezreal Tier FThực Vật Ezreal465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.30
Top 4
33.91%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tiên Hắc Ám Morgana Tier FTiên Hắc Ám Morgana476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.41
Top 4
32.35%
Hạng 1
3.00%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.50
Top 4
31.77%
Hạng 1
4.09%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.46
Top 4
30.93%
Hạng 1
1.96%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Ezreal Tier FTriệu Hồi Ezreal979 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
5.42
Top 4
30.68%
Hạng 1
2.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.52
Top 4
29.19%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alune Tier FThuật Sĩ Alune233 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.54
Top 4
29.03%
Hạng 1
2.33%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Sivir Tier FDũng Sĩ Sivir721 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.91
Top 4
20.98%
Hạng 1
1.20%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Aphelios Tier FVệ Quân Aphelios250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
6.07
Top 4
20.16%
Hạng 1
1.44%
Rủi ro tranh chấp cao
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.23%
2.20
Trung bình
91.03%
Tỷ lệ Top 4
41.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.928 trậnTỷ lệ chọn0.42%
2.32
Trung bình
89.35%
Tỷ lệ Top 4
39.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
295 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.51
Trung bình
86.49%
Tỷ lệ Top 4
26.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trời Kayle
1.039 trậnTỷ lệ chọn0.23%
2.65
Trung bình
85.22%
Tỷ lệ Top 4
31.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng Kayle
950 trậnTỷ lệ chọn0.21%
2.63
Trung bình
84.58%
Tỷ lệ Top 4
30.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AĐao Phủ Azir
4.165 trậnTỷ lệ chọn0.91%
2.74
Trung bình
82.95%
Tỷ lệ Top 4
30.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATriệu Hồi Azir
1.546 trậnTỷ lệ chọn0.34%
2.88
Trung bình
82.02%
Tỷ lệ Top 4
25.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
3.320 trậnTỷ lệ chọn0.72%
2.84
Trung bình
81.39%
Tỷ lệ Top 4
30.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ALiên Kích Kayle
384 trậnTỷ lệ chọn0.08%
2.97
Trung bình
80.80%
Tỷ lệ Top 4
22.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Hecarim
2.140 trậnTỷ lệ chọn0.47%
2.93
Trung bình
80.34%
Tỷ lệ Top 4
25.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHỏa Ngục Kayle
2.504 trậnTỷ lệ chọn0.54%
3.15
Trung bình
77.43%
Tỷ lệ Top 4
22.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Akali
562 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.20
Trung bình
76.88%
Tỷ lệ Top 4
15.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
3.936 trậnTỷ lệ chọn0.86%
3.15
Trung bình
75.85%
Tỷ lệ Top 4
24.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThực Vật Azir
238 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.10
Trung bình
75.37%
Tỷ lệ Top 4
22.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThực Vật Azir
308 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.22
Trung bình
74.53%
Tỷ lệ Top 4
23.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
400 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.40
Trung bình
74.15%
Tỷ lệ Top 4
15.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.323 trậnTỷ lệ chọn0.50%
3.50
Trung bình
73.22%
Tỷ lệ Top 4
12.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.062 trậnTỷ lệ chọn0.45%
3.45
Trung bình
72.02%
Tỷ lệ Top 4
15.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CMặt Trời Akali
476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.43
Trung bình
71.86%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThợ Săn Caitlyn
312 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.51
Trung bình
70.92%
Tỷ lệ Top 4
9.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
341 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.41
Trung bình
70.76%
Tỷ lệ Top 4
18.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BTriệu Hồi Azir
652 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.37
Trung bình
70.60%
Tỷ lệ Top 4
20.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.124 trậnTỷ lệ chọn0.24%
3.69
Trung bình
69.88%
Tỷ lệ Top 4
8.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHoa Linh LeBlanc
382 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.51
Trung bình
69.02%
Tỷ lệ Top 4
19.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CGai Đen Warwick
1.061 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.68
Trung bình
68.96%
Tỷ lệ Top 4
10.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
350 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.46
Trung bình
67.96%
Tỷ lệ Top 4
18.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng Sỏi
318 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.67
Trung bình
67.59%
Tỷ lệ Top 4
8.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.576 trậnTỷ lệ chọn0.56%
3.43
Trung bình
66.70%
Tỷ lệ Top 4
30.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.932 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.71
Trung bình
66.67%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng Sỏi
267 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
66.01%
Tỷ lệ Top 4
14.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CTriệu Hồi Sett
284 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.70
Trung bình
65.94%
Tỷ lệ Top 4
15.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
2.281 trậnTỷ lệ chọn0.50%
3.74
Trung bình
65.69%
Tỷ lệ Top 4
13.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
1.058 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.82
Trung bình
65.53%
Tỷ lệ Top 4
10.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
251 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.82
Trung bình
63.26%
Tỷ lệ Top 4
7.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng Ornn
441 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.88
Trung bình
62.14%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
689 trậnTỷ lệ chọn0.15%
3.91
Trung bình
61.98%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
232 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.31
Trung bình
54.94%
Tỷ lệ Top 4
7.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DGai Đen Rek'Sai
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
52.39%
Tỷ lệ Top 4
7.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng Sỏi
1.024 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.50
Trung bình
50.04%
Tỷ lệ Top 4
5.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
601 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.63
Trung bình
47.58%
Tỷ lệ Top 4
4.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
12.640 trậnTỷ lệ chọn2.75%
4.69
Trung bình
46.62%
Tỷ lệ Top 4
5.46%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng Sỏi
682 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.63
Trung bình
46.36%
Tỷ lệ Top 4
5.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng Sỏi
294 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.79
Trung bình
45.68%
Tỷ lệ Top 4
3.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
292 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.68
Trung bình
45.34%
Tỷ lệ Top 4
5.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DHoa Linh Ahri
3.117 trậnTỷ lệ chọn0.68%
4.78
Trung bình
44.90%
Tỷ lệ Top 4
6.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.635 trậnTỷ lệ chọn0.36%
4.78
Trung bình
43.47%
Tỷ lệ Top 4
6.46%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
669 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.96
Trung bình
43.46%
Tỷ lệ Top 4
5.21%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.74
Trung bình
42.57%
Tỷ lệ Top 4
6.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
287 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.86
Trung bình
41.84%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
956 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.90
Trung bình
41.03%
Tỷ lệ Top 4
6.24%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FQuái Rừng Sỏi
778 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.03
Trung bình
38.78%
Tỷ lệ Top 4
2.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FThực Vật Ahri
1.176 trậnTỷ lệ chọn0.26%
5.03
Trung bình
38.50%
Tỷ lệ Top 4
5.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Maokai
551 trậnTỷ lệ chọn0.12%
5.26
Trung bình
36.16%
Tỷ lệ Top 4
3.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
1.487 trậnTỷ lệ chọn0.32%
5.23
Trung bình
35.33%
Tỷ lệ Top 4
3.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
465 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.30
Trung bình
33.91%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
476 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.41
Trung bình
32.35%
Tỷ lệ Top 4
3.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh Ahri
271 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.50
Trung bình
31.77%
Tỷ lệ Top 4
4.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
793 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.46
Trung bình
30.93%
Tỷ lệ Top 4
1.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
979 trậnTỷ lệ chọn0.21%
5.42
Trung bình
30.68%
Tỷ lệ Top 4
2.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
396 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.52
Trung bình
29.19%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FThuật Sĩ Alune
233 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.54
Trung bình
29.03%
Tỷ lệ Top 4
2.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Sivir
721 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.91
Trung bình
20.98%
Tỷ lệ Top 4
1.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
250 trậnTỷ lệ chọn0.05%
6.07
Trung bình
20.16%
Tỷ lệ Top 4
1.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 18 Meta Analysis

This page displays 66 team compositions sorted by win rate to help you find the strongest compositions for climbing ranked, based on 78.1K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 59.0% and average placement of 4.04 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Đấu Sĩ/Thuật Sĩ with Sỏi as the primary carry, achieving a 91.0% win rate. Following closely is Đấu Sĩ/Thuật Sĩ at 89.3% win rate, and Đấu Sĩ/Thuật Sĩ at 86.5%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Sỏi
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Rồng Ngàn Tuổi
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Mầm Non

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 91.0% win rate with only 0.2% pick rate
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 89.3% win rate with only 0.4% pick rate
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 86.5% win rate with only 0.1% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Thích Ứng/Hỏa Ngục with a 2.7% pick rate, though its 46.6% win rate suggests it may be over-contested. Gai Đen/Vệ Quân follows at 0.9% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 18

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 18 là gì?

Đội hình ĐTCL mạnh nhất TFT Mùa 18 là Đấu Sĩ/Thuật Sĩ với Sỏi là carry chính: vào top 4 trong 91.0% số trận với thứ hạng trung bình 2.20. Chính sự ổn định này giúp bạn leo rank.

Làm thế nào để chơi đội hình Đấu Sĩ/Thuật Sĩ?

Để chơi Đấu Sĩ/Thuật Sĩ, hãy tập trung xây dựng xung quanh Sỏi làm carry chính. Tìm kiếm Sỏi và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.2%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 18?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 18, Đấu Sĩ/Thuật Sĩ cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.20. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (2.32 avg) và Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (2.51 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Đấu Sĩ/Thuật Sĩ là lựa chọn tốt để leo rank dễ hơn: vào top 4 trong 91.0% số trận nhưng chỉ 0.2% người chơi chọn, nên bạn hiếm khi bị tranh tướng và có thể tìm đủ tướng mà không phải đổi hướng.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 18?

Trong TFT Mùa 18, Thích Ứng/Hỏa Ngục có tỷ lệ chọn 2.7%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Đội hình nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?

Top 3 đội hình tỷ lệ thắng là: 1) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (91.0%), 2) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (89.3%), và 3) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (86.5%). Những đội hình này đại diện cho các đội hình mạnh nhất để tối đa hóa LP trong các trận rank.

Tại sao tỷ lệ thắng quan trọng cho đội hình TFT?

Tỷ lệ thắng cho thấy tần suất một đội hình đạt được xếp hạng top 4, giúp tăng LP trong rank. Các đội hình tỷ lệ thắng cao như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (91.0%) liên tục hoạt động tốt qua nhiều trận. Tuy nhiên, cũng hãy xem xét tỷ lệ chọn - các đội hình bị tranh giành nặng có thể hoạt động kém trong các trận của bạn nếu nhiều người chơi ép chúng.