1 Bình Máu Tier S Bình Máu Tier S - 2.58 46.90% 78.53% 0.08% 2 Bình Máu Ánh Sáng Tier S Bình Máu Ánh Sáng Tier S - 2.34 38.49% 75.86% 0.01% 3 Lá Chắn Chiến Thuật Tier S Lá Chắn Chiến Thuật Tier S 3.51 23.30% 67.46% 0.33% 4 Vương Miện Chiến Thuật Tier S Vương Miện Chiến Thuật Tier S 3.81 19.52% 62.36% 2.96% 5 Mũ Thích Nghi Tier S Mũ Thích Nghi Tier S 3.89 16.72% 62.00% 16.37% 6 Nỏ Sét Tier S Nỏ Sét Tier S 3.86 17.36% 61.91% 12.73% 7 Vương Miện Hoàng Gia Tier S Vương Miện Hoàng Gia Tier S 3.91 16.82% 61.56% 14.30% 8 Móng Vuốt Sterak Tier S Móng Vuốt Sterak Tier S 3.94 14.49% 61.25% 14.12% 9 Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S Giáp Vai Nguyệt Thần Tier S 3.92 16.56% 61.16% 10.83% 10 Quỷ Thư Morello Tier S Quỷ Thư Morello Tier S 3.92 17.35% 60.85% 15.67% 11 Trái Tim Kiên Định Tier S Trái Tim Kiên Định Tier S 4.00 15.13% 59.91% 13.91% 12 Áo Choàng Thủy Ngân Tier S Áo Choàng Thủy Ngân Tier S 3.99 15.10% 59.84% 6.53% 13 Lời Thề Hộ Vệ Tier S Lời Thề Hộ Vệ Tier S 4.01 15.53% 59.81% 18.83% 14 Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Tier A - 3.94 18.10% 59.78% 1.17% 15 Chùy Đoản Côn Tier S Chùy Đoản Côn Tier S 4.01 16.26% 59.40% 14.52% 16 Bùa Đỏ Tier S Bùa Đỏ Tier S 4.01 16.40% 59.11% 20.46% 17 Găng Đạo Tặc Tier A Găng Đạo Tặc Tier A 4.01 16.27% 58.99% 24.14% 18 Ấn Liên Kích Tier A Ấn Liên Kích Tier A 4.05 15.04% 58.97% 2.81% 19 Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier B Áo Choàng Gai Ánh Sáng Tier B - 4.00 17.40% 58.85% 0.14% 20 Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Tier A - 4.01 19.04% 58.82% 0.80% 21 Trượng Hư Vô Tier A Trượng Hư Vô Tier A 4.04 16.15% 58.72% 22.63% 22 Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier C Lọ Thuốc Phát Nổ Ánh Sáng Tier C - 4.17 9.91% 58.63% 0.06% 23 Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B Mũ Thích Nghi Ánh Sáng Tier B - 4.00 18.21% 58.60% 0.28% 24 Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A Huy Hiệu Thánh Khiên Tier A - 4.06 15.91% 58.58% 1.44% 25 Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F Bình Năng Lượng Ánh Sáng Tier F - 4.26 8.98% 58.45% 0.01% 26 Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng Tier C - 4.05 15.82% 58.21% 0.15% 27 Áo Choàng Bóng Tối Tier A Áo Choàng Bóng Tối Tier A 4.08 15.17% 58.11% 13.89% 28 Lõi Bình Minh Tier A Lõi Bình Minh Tier A - 4.04 17.62% 58.08% 1.65% 29 Nanh Nashor Tier A Nanh Nashor Tier A 4.08 14.77% 58.08% 11.51% 30 Áo Choàng Gai Tier A Áo Choàng Gai Tier A 4.10 14.27% 58.03% 16.56% 31 Áo Choàng Lửa Tier A Áo Choàng Lửa Tier A 4.08 14.78% 58.01% 24.72% 32 Diệt Khổng Lồ Tier A Diệt Khổng Lồ Tier A 4.08 14.82% 58.01% 22.02% 33 Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Tier C - 4.05 16.26% 57.99% 0.18% 34 Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B Khế Ước Vĩnh Hằng Tier B - 4.08 14.70% 57.96% 0.87% 35 Ấn Mặt Trăng Tier A Ấn Mặt Trăng Tier A 4.08 16.46% 57.64% 3.35% 36 Mũ Phù Thủy Rabadon Tier A Mũ Phù Thủy Rabadon Tier A 4.09 15.85% 57.60% 27.76% 37 Bão Tố Luden Tier B Bão Tố Luden Tier B - 4.09 15.97% 57.56% 1.28% 38 Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Tier B - 4.11 14.97% 57.45% 0.31% 39 Ấn Đấu Sĩ Tier B Ấn Đấu Sĩ Tier B 4.10 15.26% 57.40% 2.86% 40 Kiếm Tai Ương Tier B Kiếm Tai Ương Tier B - 4.11 14.38% 57.11% 1.04% 41 Huyết Kiếm Tier A Huyết Kiếm Tier A 4.13 13.73% 57.01% 14.63% 42 Ấn Đao Phủ Tier B Ấn Đao Phủ Tier B 4.11 17.42% 56.78% 4.25% 43 Ấn Tiên Phong Tier B Ấn Tiên Phong Tier B 4.11 16.08% 56.76% 2.56% 44 Kiếm Tử Thần Tier B Kiếm Tử Thần Tier B 4.13 15.49% 56.76% 22.23% 45 Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Tier C - 4.11 17.48% 56.71% 0.67% 46 Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier B Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Tier B - 4.12 17.49% 56.68% 0.87% 47 Tam Luyện Kiếm Tier B Tam Luyện Kiếm Tier B - 4.15 14.24% 56.63% 0.83% 48 Vuốt Rồng Tier B Vuốt Rồng Tier B 4.17 13.83% 56.49% 20.55% 49 Cung Xanh Tier B Cung Xanh Tier B 4.13 16.49% 56.44% 20.51% 50 Găng Hư Không Tier C Găng Hư Không Tier C - 4.17 14.37% 56.43% 0.76% 51 Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier C Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Tier C - 4.12 17.71% 56.38% 0.20% 52 Áo Choàng Chiến Thuật Tier B Áo Choàng Chiến Thuật Tier B 4.14 15.68% 56.38% 1.14% 53 Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C Bùa Xanh Ánh Sáng Tier C - 4.08 17.98% 56.37% 0.54% 54 Bàn Tay Công Lý Tier B Bàn Tay Công Lý Tier B 4.17 14.39% 56.33% 20.39% 55 Kiếm Súng Hextech Tier B Kiếm Súng Hextech Tier B 4.16 14.94% 56.32% 24.05% 56 Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier C Trượng Hư Vô Ánh Sáng Tier C - 4.18 16.58% 56.22% 0.19% 57 Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier D Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng Tier D - 4.18 17.81% 56.19% 0.06% 58 Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Tier D - 4.21 15.98% 56.13% 0.15% 59 Quyền Năng Khổng Lồ Tier B Quyền Năng Khổng Lồ Tier B 4.18 13.58% 56.10% 14.14% 60 Đao Tím Tier C Đao Tím Tier C - 4.19 14.58% 56.08% 0.82% 61 Chùy Bạch Ngân Tier C Chùy Bạch Ngân Tier C - 4.25 13.05% 55.97% 0.52% 62 Bùa Xanh Tier B Bùa Xanh Tier B 4.18 14.54% 55.97% 26.22% 63 Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B Thịnh Nộ Thủy Quái Tier B 4.18 15.11% 55.96% 17.04% 64 Nanh Nashor Ánh Sáng Tier D Nanh Nashor Ánh Sáng Tier D - 4.13 16.59% 55.91% 0.18% 65 Ấn Thần Rừng Tier C Ấn Thần Rừng Tier C 4.15 17.36% 55.78% 3.13% 66 Giáp Tâm Linh Tier B Giáp Tâm Linh Tier B 4.20 14.24% 55.75% 37.34% 67 Quyền Trượng Thiên Thần Tier B Quyền Trượng Thiên Thần Tier B 4.20 13.75% 55.62% 20.38% 68 Ấn Vệ Quân Tier C Ấn Vệ Quân Tier C - 4.21 14.16% 55.55% 2.24% 69 Thánh Kiếm Manazane Tier C Thánh Kiếm Manazane Tier C - 4.21 14.87% 55.41% 1.30% 70 Kính Nhắm Ma Pháp Tier C Kính Nhắm Ma Pháp Tier C - 4.20 15.45% 55.32% 0.41% 71 Ấn Dũng Sĩ Tier C Ấn Dũng Sĩ Tier C - 4.19 15.42% 55.22% 2.20% 72 Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Tier D - 4.20 16.82% 55.21% 0.31% 73 Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D Bùa Đỏ Ánh Sáng Tier D - 4.13 19.11% 55.18% 0.19% 74 Vô Cực Kiếm Tier C Vô Cực Kiếm Tier C 4.22 14.04% 55.16% 33.84% 75 Ngọn Giáo Shojin Tier C Ngọn Giáo Shojin Tier C 4.22 14.64% 55.16% 42.46% 76 Bất Khuất Tier C Bất Khuất Tier C - 4.22 14.56% 55.11% 1.26% 77 Rìu Hỏa Ngục Tier C Rìu Hỏa Ngục Tier C - 4.27 11.69% 55.11% 0.58% 78 Đá Hắc Hóa Tier C Đá Hắc Hóa Tier C - 4.25 13.90% 55.01% 1.04% 79 Lưỡng Cực Zhonya Tier C Lưỡng Cực Zhonya Tier C - 4.21 15.41% 54.95% 0.49% 80 Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D Lọ Thuốc Phát Nổ Tier D - 4.39 8.48% 54.89% 0.29% 81 Ấn Tàn Phá Tier C Ấn Tàn Phá Tier C 4.27 12.80% 54.83% 2.24% 82 Dao Điện Statikk Tier C Dao Điện Statikk Tier C - 4.26 12.69% 54.82% 0.89% 83 Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier D Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Tier D - 4.23 15.56% 54.71% 0.23% 84 Ấn Thực Vật Tier C Ấn Thực Vật Tier C - 4.25 13.37% 54.62% 1.83% 85 Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier D Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Tier D - 4.30 13.61% 54.61% 0.29% 86 Đại Bác Hải Tặc Tier D Đại Bác Hải Tặc Tier D - 4.25 15.73% 54.61% 0.72% 87 Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Tier D - 4.24 14.41% 54.58% 0.35% 88 Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Tier F - 4.21 18.32% 54.48% 0.06% 89 Khiên Hoàng Hôn Tier C Khiên Hoàng Hôn Tier C - 4.28 13.54% 54.34% 1.09% 90 Bùa Thăng Hoa Tier D Bùa Thăng Hoa Tier D - 4.29 12.39% 54.34% 0.95% 91 Ấn Thuật Sĩ Tier C Ấn Thuật Sĩ Tier C 4.27 14.33% 54.28% 3.59% 92 Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Tier D - 4.20 16.69% 54.24% 0.37% 93 Đao Chớp Tier C Đao Chớp Tier C - 4.27 13.47% 54.17% 1.64% 94 Giáp Máu Warmog Tier C Giáp Máu Warmog Tier C 4.27 13.90% 54.12% 52.22% 95 Bình Năng Lượng Tier F Bình Năng Lượng Tier F - 4.34 10.15% 54.11% 0.07% 96 Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Tier D - 4.25 14.28% 54.08% 0.37% 97 Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier D Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Tier D - 4.26 14.47% 53.97% 0.35% 98 Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Tier D - 4.35 13.25% 53.84% 0.18% 99 Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Tier D - 4.29 15.69% 53.82% 0.56% 100 Găng Bảo Thạch Tier C Găng Bảo Thạch Tier C 4.29 13.64% 53.81% 40.24% 101 Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier F Áo Choàng Lửa Ánh Sáng Tier F - 4.21 15.73% 53.80% 0.14% 102 Rìu Đại Mãng Xà Tier D Rìu Đại Mãng Xà Tier D - 4.33 11.58% 53.71% 0.48% 103 Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Tier F - 4.24 15.66% 53.58% 0.10% 104 Ấn Thuật Sư Tier D Ấn Thuật Sư Tier D 4.30 14.69% 53.34% 2.62% 105 Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Tier D - 4.32 14.33% 53.15% 0.36% 106 Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Tier D - 4.37 13.03% 52.95% 0.53% 107 Thú Tượng Thạch Giáp Tier D Thú Tượng Thạch Giáp Tier D 4.34 13.67% 52.89% 70.74% 108 Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F Huyết Kiếm Ánh Sáng Tier F - 4.31 15.15% 52.87% 0.17% 109 Khiên Hừng Đông Tier D Khiên Hừng Đông Tier D - 4.35 12.39% 52.77% 1.19% 110 Dị Vật Tai Ương Tier D Dị Vật Tai Ương Tier D - 4.38 12.90% 52.52% 0.55% 111 Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F Vuốt Rồng Ánh Sáng Tier F - 4.33 15.42% 52.38% 0.20% 112 Kiếm Của Tay Bạc Tier D Kiếm Của Tay Bạc Tier D - 4.36 14.64% 52.29% 0.84% 113 Găng Đấu Sĩ Tier D Găng Đấu Sĩ Tier D - 4.35 13.53% 52.22% 0.59% 114 Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng Tier F - 4.28 17.07% 52.13% 0.15% 115 Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng Tier F - 4.37 14.90% 52.02% 0.10% 116 Ấn Hỏa Ngục Tier D Ấn Hỏa Ngục Tier D 4.35 14.09% 51.97% 2.70% 117 Pháo Xương Cá Tier F Pháo Xương Cá Tier F - 4.43 12.81% 51.77% 0.72% 118 Cuồng Đao Guinsoo Tier D Cuồng Đao Guinsoo Tier D 4.39 13.17% 51.68% 51.35% 119 Ấn Thợ Săn Tier D Ấn Thợ Săn Tier D 4.41 12.75% 51.63% 2.23% 120 Giáp Tay Seeker Tier F Giáp Tay Seeker Tier F - 4.39 13.46% 51.61% 0.86% 121 Thần Búa Tiến Công Tier F Thần Búa Tiến Công Tier F - 4.41 10.98% 51.55% 0.68% 122 Cung Xanh Ánh Sáng Tier F Cung Xanh Ánh Sáng Tier F - 4.23 16.21% 51.47% 0.13% 123 Ấn Nguyên Sinh Tier D Ấn Nguyên Sinh Tier D 4.44 11.73% 51.37% 1.84% 124 Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F Nỏ Sét Ánh Sáng Tier F - 4.28 16.70% 51.17% 0.13% 125 Giáp Đại Hãn Tier F Giáp Đại Hãn Tier F - 4.39 14.05% 51.03% 1.05% 126 Đại Bác Liên Thanh Tier F Đại Bác Liên Thanh Tier F - 4.46 11.70% 50.65% 0.77% 127 Ấn Gai Đen Tier F Ấn Gai Đen Tier F 4.47 12.77% 50.21% 2.03% 128 Ấn Tiên Linh Tier F Ấn Tiên Linh Tier F 4.45 14.17% 50.14% 1.89% 129 Ấn Hoa Linh Tier F Ấn Hoa Linh Tier F 4.51 11.76% 49.28% 2.38% 130 Ấn Thực Vật Tier F Ấn Thực Vật Tier F - 4.64 10.28% 47.56% 1.40% 131 Ấn Tinh Nghịch Tier F Ấn Tinh Nghịch Tier F 4.64 9.56% 47.01% 1.94% 132 Ấn Tiên Hắc Ám Tier F Ấn Tiên Hắc Ám Tier F - 5.04 10.04% 40.00% 0.96% Không có kết quả