Bảng Xếp Hạng Teamfight Tactics

Set 18

Bảng xếp bậc Teamfight Tactics này sắp xếp 65 tướng cho Set 18, từ bậc S xuống bậc F. Vị trí được xác định bằng tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và lượng dữ liệu trận đấu đứng sau mỗi kết quả, nên đây không phải là bảng sắp xếp thuần theo tỉ lệ thắng: một mục có tỉ lệ thắng cao nhưng ít trận sẽ đứng dưới một mục ổn định hơn. Hạng S — 3 tướng mạnh nhất hiện tại — bao gồm Lux (70.1%), Kog'Maw (56.2%) và Pebbles (53.9%). Lux đạt tỷ lệ thắng cao nhất với 70.1%. Với những người chơi đang tìm kiếm lợi thế, Gromp là lựa chọn bị đánh giá thấp nhất ở phiên bản này — kết quả hạng A nhưng chỉ với tỷ lệ chọn 5.4% — trong khi Maokai có vẻ bị đánh giá quá cao, phổ biến ở mức 17.5% nhưng chỉ đạt hạng F. Bảng xếp hạng được cập nhật hàng ngày từ các trận đấu xếp hạng thực tế, vì vậy mỗi vị trí phản ánh phong độ hiện tại chứ không phải một kết quả nhất thời. Hãy sử dụng các hạng bên dưới để chọn tướng tốt nhất cho trận đấu của bạn.

Tier S

Tier S - Định hình meta

(3)

Hạng S được dẫn đầu bởi Lux, đối tượng đang thống trị dữ liệu hiện tại với tỷ lệ thắng 70.1% với tỷ lệ chọn 8.6%. Theo sau là Kog'Maw (56.2%) và Pebbles (53.9%). Những tướng này định hình meta hiện tại và là lựa chọn an toàn nhất, có sức ảnh hưởng lớn nhất. Mức độ phổ biến trong bậc S rất chênh lệch: Kog'Maw được chọn trong 14.1% số trận, còn Lux chỉ 8.6%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier A

Tier A - Lựa chọn mạnh

(8)

Hạng A được dẫn đầu bởi Alune, đối tượng cho kết quả mạnh mẽ với tỷ lệ thắng 69.5% với tỷ lệ chọn 11.2%. Theo sau là Aphelios (57.1%), Soraka (56.8%), Amumu (56.1%), Gromp (54.0%), Cinderling (53.9%), Vi (52.7%) và Murkwolf (51.5%). Đây là những tướng mạnh mẽ, đáng tin cậy và thể hiện tốt trong hầu hết mọi trận đấu. Mức độ phổ biến trong bậc A rất chênh lệch: Amumu được chọn trong 27.6% số trận, còn Gromp chỉ 5.4%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier B

Tier B - Khả thi

(14)

Hạng B được dẫn đầu bởi Gnar, đối tượng cho kết quả cạnh tranh với tỷ lệ thắng 65.6% với tỷ lệ chọn 21.8%. Theo sau là Nidalee (56.6%), Sentinel (56.4%), Sivir (55.2%), Teemo (52.7%), Krug (52.5%), Diana (51.8%) và Scuttlecrab (50.0%). 6 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 48.8%. Những tướng này cân bằng và hoàn toàn khả thi khi được sử dụng tốt. Mức độ phổ biến trong bậc B rất chênh lệch: Sentinel được chọn trong 30.0% số trận, còn Karma chỉ 10.5%, dù cả hai cùng một bậc.

Tier C

Tier C - Tùy tình huống

(22)

Hạng C được dẫn đầu bởi Ashe, đối tượng cho kết quả thất thường với tỷ lệ thắng 65.1% với tỷ lệ chọn 12.7%. Theo sau là Taric (63.6%), Kennen (62.4%), Elder Dragon (62.3%), Ivern (62.1%), Brambleback (54.7%), Sett (54.3%) và Ezreal (54.2%). 14 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 48.4%. Những tướng này phụ thuộc tình huống và cần các cặp đấu hoặc đội hình thuận lợi để tỏa sáng. Taric vẫn được chọn nhiều (22.0%) bất chấp kết quả ở bậc C, trong khi Rengar chỉ đạt 5.3%.

Tier D

Tier D - Dưới trung bình

(8)

Hạng D được dẫn đầu bởi Zyra, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 53.3% với tỷ lệ chọn 7.1%. Theo sau là Lillia (52.9%), Master Yi (46.8%), Xayah (45.1%), Veigar (44.9%), Akali (44.6%), Yunara (43.5%) và Rakan (43.0%). Những tướng này thể hiện kém so với meta hiện tại và cần nhiều nỗ lực hơn để giành chiến thắng. Xayah vẫn được chọn nhiều (13.4%) bất chấp kết quả ở bậc D, trong khi Yunara chỉ đạt 5.7%.

Tier F

Tier F - Yếu

(10)

Hạng F được dẫn đầu bởi Maokai, đối tượng có tỉ lệ thắng cao nhưng nằm ở đây vì bức tranh tổng thể với tỷ lệ thắng 58.8% với tỷ lệ chọn 17.5%. Theo sau là Draven (56.3%), Ahri (51.2%), Morgana (50.8%), Malphite (50.3%), Cassiopeia (40.7%), Caitlyn (40.1%) và Warwick (38.5%). 2 tướng còn lại trong hạng này có tỷ lệ thắng trung bình 36.1%. Những tướng này là lựa chọn yếu nhất ở phiên bản này và nên tránh khi chơi xếp hạng. Maokai vẫn được chọn nhiều (17.5%) bất chấp kết quả ở bậc F, trong khi Warwick chỉ đạt 3.9%.

MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

TFT Set 18 Tướng FAQ

Những tướng TFT tốt nhất trong Set 18 là gì?

Những tướng tốt nhất trong Set 18 là: Lux (70.1% WR), Kog'Maw (56.2% WR), Pebbles (53.9% WR). Các tướng S-tier này mang lại giá trị mạnh nhất và tỉ lệ thắng cao nhất.

Tier tướng TFT được xác định như thế nào?

Tier tướng dựa trên tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn và xếp hạng trung bình. Tướng S-tier nhất quán đạt thứ hạng cao hơn và thắng nhiều trận hơn. Thuật toán của chúng tôi phân tích hàng triệu trận để đưa ra xếp hạng chính xác.

Tướng nào có tỉ lệ thắng cao nhất trong Set 18?

Lux có tỉ lệ thắng cao nhất với 70.1% trong Set 18. Xây dựng đội hình quanh tướng này cho bạn cơ hội lớn để vào top 4.

Tôi có nên luôn chơi tướng S-tier không?

Dù tướng S-tier có chỉ số tốt nhất, thành công trong TFT phụ thuộc vào sự linh hoạt. Nếu tướng S-tier bị tranh giành, chuyển sang lựa chọn A hoặc B-tier có thể hiệu quả hơn. Tier list này giúp bạn nhận biết các lựa chọn ở từng bậc tier.

Tier list TFT được cập nhật bao lâu một lần?

Tier list TFT của chúng tôi được cập nhật thường xuyên với dữ liệu mới từ các trận đấu hạng. Dữ liệu phản ánh hiệu suất tướng hiện tại và mọi thay đổi cân bằng.