
- Hạng trung bình
- 4.01
- Hạng Nhất
- 14.96%
- Tỷ lệ Top 4
- 59.60%
Trái Tim Kiên Định Tướng ĐTCL
- Mua
- 18
- Trận đấu
- 565.576
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 7 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Trái Tim Kiên Định trong TFT Mùa 16.20. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Trái Tim Kiên Định hoạt động tốt nhất trên Taric với tỷ lệ thắng 75.01%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Trái Tim Kiên Định được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taric Tier C | +11.65% | 75.01% | 63.36% | 3.30% | 3.417 | |
| 2 | Alistar Tier B | +11.46% | 60.19% | 48.73% | 3.09% | 2.871 | |
| 3 | Hecarim Tier C | +10.84% | 60.09% | 49.25% | 4.09% | 4.377 | |
| 4 | Lillia Tier D | +10.33% | 62.83% | 52.50% | 4.30% | 2.310 | |
| 5 | Diana Tier B | +10.30% | 62.99% | 52.69% | 0.64% | 923 | |
| 6 | Người Đá Tier B | +9.96% | 66.05% | 56.10% | 4.65% | 7.920 | |
| 7 | Ezreal Tier B | +9.94% | 65.16% | 55.22% | 0.01% | 10 | |
| 8 | Amumu Tier B | +9.59% | 65.53% | 55.93% | 5.13% | 8.080 | |
| 9 | Sejuani Tier B | +9.20% | 57.12% | 47.92% | 4.09% | 2.895 | |
| 10 | Maokai Tier D | +8.57% | 67.70% | 59.13% | 6.74% | 5.923 | |
| 11 | Rammus Tier D | +8.42% | 57.84% | 49.41% | 8.74% | 4.950 | |
| 12 | Shen Tier C | +8.34% | 54.85% | 46.51% | 2.02% | 1.163 | |
| 13 | Kennen Tier C | +8.16% | 71.48% | 63.32% | 0.52% | 477 | |
| 14 | Sett Tier C | +7.65% | 61.87% | 54.22% | 8.63% | 7.677 | |
| 15 | Rakan Tier C | +7.50% | 53.55% | 46.05% | 1.40% | 1.033 | |
| 16 | Fiddlesticks Tier C | +7.48% | 58.11% | 50.63% | 2.57% | 3.810 | |
| 17 | Ivern Tier C | +7.17% | 69.68% | 62.52% | 0.04% | 29 | |
| 18 | Leona Tier C | +7.14% | 53.61% | 46.47% | 3.50% | 2.153 | |
| 19 | Gnar Tier B | +7.07% | 72.53% | 65.46% | 0.99% | 800 | |
| 20 | Bụi Gai Đỏ Tier C | +7.02% | 62.01% | 54.99% | 0.63% | 360 | |
| 21 | Kog'Maw Tier S | +6.60% | 63.50% | 56.90% | 0.01% | 10 | |
| 22 | Vi Tier A | +6.24% | 59.17% | 52.94% | 3.07% | 3.957 | |
| 23 | Yunara Tier C | +5.42% | 51.60% | 46.18% | 0.02% | 9 | |
| 24 | Rek'Sai Tier B | +5.11% | 54.50% | 49.39% | 3.14% | 2.416 | |
| 25 | Lux Tier A | +4.69% | 73.57% | 68.89% | 0.03% | 12 | |
| 26 | Quái Đá Krug Tier B | +4.66% | 57.19% | 52.53% | 2.84% | 2.934 | |
| 27 | Cua Kỳ Cục Tier B | +4.18% | 54.20% | 50.01% | 3.38% | 2.406 | |
| 28 | Azir Tier D | +4.16% | 53.53% | 49.37% | 0.02% | 13 | |
| 29 | Soraka Tier A | +4.11% | 62.17% | 58.07% | 0.01% | 8 | |
| 30 | Karma Tier C | +3.87% | 50.80% | 46.93% | 0.01% | 4 | |
| 31 | Chim Mẹ Tier C | +3.44% | 53.50% | 50.06% | 0.01% | 4 | |
| 32 | Kobuko Tier C | +3.38% | 49.54% | 46.17% | 2.45% | 951 | |
| 33 | Malphite Tier F | +3.36% | 55.10% | 51.75% | 7.27% | 4.541 | |
| 34 | Draven Tier F | +3.34% | 58.29% | 54.96% | 0.00% | 2 | |
| 35 | Camille Tier F | +3.29% | 36.82% | 33.53% | 0.52% | 177 | |
| 36 | Ornn Tier B | +2.74% | 51.11% | 48.38% | 4.12% | 5.426 | |
| 37 | Aphelios Tier A | +2.62% | 61.21% | 58.59% | 0.01% | 12 | |
| 38 | Kayle Tier C | +2.21% | 48.96% | 46.75% | 0.01% | 5 | |
| 39 | LeBlanc Tier B | +1.97% | 50.29% | 48.32% | 0.00% | 3 | |
| 40 | Master Yi Tier F | +1.85% | 48.82% | 46.98% | 0.36% | 124 | |
| 41 | Ashe Tier C | +1.62% | 65.63% | 64.00% | 0.01% | 7 | |
| 42 | Elise Tier F | +1.58% | 37.73% | 36.15% | 3.56% | 1.348 | |
| 43 | Yorick Tier B | +0.41% | 49.09% | 48.67% | 1.55% | 1.326 | |
| 44 | Xayah Tier D | +0.15% | 44.04% | 43.89% | 0.01% | 9 | |
| 45 | Teemo Tier B | +0.10% | 48.75% | 48.65% | 0.01% | 2 | |
| 46 | Sói Hắc Ám Tier A | +0.08% | 51.36% | 51.28% | 0.23% | 109 | |
| 47 | Nidalee Tier A | -0.02% | 57.64% | 57.66% | 0.08% | 59 | |
| 48 | Alune Tier A | -0.35% | 68.11% | 68.45% | 0.01% | 6 | |
| 49 | Tristana Tier D | -1.28% | 46.40% | 47.69% | 0.01% | 5 | |
| 50 | Cassiopeia Tier F | -1.30% | 44.14% | 45.43% | 0.00% | 3 | |
| 51 | Morgana Tier F | -1.48% | 47.65% | 49.13% | 0.16% | 112 | |
| 52 | Veigar Tier C | -1.48% | 45.69% | 47.17% | 0.00% | 3 | |
| 53 | Rồng Ngàn Tuổi Tier D | -2.62% | 58.57% | 61.19% | 0.35% | 136 | |
| 54 | Caitlyn Tier F | -2.71% | 33.92% | 36.64% | 0.01% | 2 | |
| 55 | Varus Tier B | -3.60% | 47.52% | 51.12% | 0.01% | 4 | |
| 56 | Ahri Tier D | -3.98% | 49.79% | 53.77% | 0.00% | 2 | |
| 57 | Sivir Tier C | -4.02% | 50.06% | 54.09% | 0.01% | 10 | |
| 58 | Zyra Tier C | -4.08% | 50.52% | 54.60% | 0.01% | 4 | |
| 59 | Cóc Thành Tinh Tier B | -5.71% | 45.23% | 50.95% | 0.04% | 12 | |
| 60 | Kha'Zix Tier B | -7.08% | 45.30% | 52.38% | 0.14% | 90 | |
| 61 | Rengar Tier C | -7.42% | 42.69% | 50.11% | 0.30% | 84 | |
| 62 | Mầm Non Tier A | -7.54% | 44.41% | 51.95% | 0.02% | 11 | |
| 63 | Akali Tier D | -7.77% | 35.74% | 43.51% | 0.14% | 53 | |
| 64 | Sỏi Tier A | -8.78% | 43.88% | 52.65% | 0.01% | 5 | |
| 65 | Warwick Tier D | -10.98% | 31.94% | 42.92% | 0.92% | 209 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Trái Tim Kiên Định - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Trái Tim Kiên Định tốt nhất trong ĐTCL Mùa 18?
Taric có tỷ lệ thắng cao nhất với Trái Tim Kiên Định ở mức 75.01% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này sử dụng Trái Tim Kiên Định trong 3.30% trận đấu và đã thắng 3.417 trận với trang bị này. Xây dựng Trái Tim Kiên Định tăng tỷ lệ thắng của Taric thêm 11.65%.
Những tướng tốt nhất cho Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 18 là Taric, Lux, and Gnar. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Trái Tim Kiên Định cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Trái Tim Kiên Định thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Rammus xây dựng Trái Tim Kiên Định thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 8.74% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 57.84% khi sử dụng Trái Tim Kiên Định.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 18?
65 tướng đã được ghi nhận sử dụng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL Mùa 18. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Trái Tim Kiên Định, những người dùng hiệu quả nhất là Taric, Lux, and Gnar.
Khi nào tôi nên xây dựng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL?
Xây dựng Trái Tim Kiên Định trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Taric là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 75.01%. Hãy cân nhắc Trái Tim Kiên Định khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.