The Blood of Dawnwalker không có văn bản tiếng Việt trong game, nên tên và mô tả của vật phẩm, nhiệm vụ, nhân vật và địa điểm trên trang này được hiển thị bằng tiếng Anh.

Butcher Vendor Người bán thức ăn

🍞 Người bán thức ănMaragir Wealds
Loại thương nhân
Người bán thức ăn
Vùng
Maragir Wealds
Dòng hàng
68
Bổ sung hàng
Bổ sung hàng mỗi ngày
Tác Giả
Dakota Chinnick

Butcher Vendor is a food vendor in Maragir Wealds. Their stock changes with the story day and includes Pork, Beef, Lamb, Drumstick.

Butcher Vendor thu mua gì từ bạn

Các loại vật phẩm mà thương nhân này trả tiền. Mọi thứ khác phải bán ở nơi khác.

  • Đồ tạp
  • Vật phẩm tiêu hao
  • Nguyên liệu
  • Quần áo & giáp
  • Vũ khí
  • Sách & thư
  • Ghi chú công thức
  • Vật phẩm quý
  • Vật phẩm tiện ích

Hàng hóa của Butcher Vendor theo ngày cốt truyện

Danh sách hàng hóa thay đổi khi đồng hồ cốt truyện trôi đi. Số lượng là khoảng được quay mỗi lần bổ sung, tỷ lệ là tần suất dòng hàng xuất hiện, và ưu đãi độc nhất chỉ bán một lần.

Toàn bộ trò chơi

68 dòng
Vật phẩmPhân loạiSố lượngTỷ lệGiá
Amulet of Crimson SteelHuyền thoạiBùa1100%1459 denarii
Amulet of EnduranceBậc thầyBùa1100%238 denarii
Amulet of FocusBậc thầyBùa1100%237 denarii
Amulet of FortitudeThượng hạngBùa1100%111 denarii
Amulet of RegenerationThượng hạngBùa1100%120 denarii
Amulet of the LizardSử thiBùa1100%633 denarii
Band of DefenceThượng hạngBùa1100%74 denarii
Band of EnduranceBậc thầyBùa1100%145 denarii
Band of PreservationSử thiBùa1100%613 denarii
Barley BeerThườngVật phẩm tiêu hao1–2100%24 denarii
Beast Slayer's PendantThượng hạngBùa1100%117 denarii
Beastmaster's RingBậc thầyBùa1100%151 denarii
BeefThườngNguyên liệu2–3100%37 denarii
Corruption WardThượng hạngBùa1100%116 denarii
Darkbane AmuletBậc thầyBùa1100%235 denarii
Daylight AmuletThượng hạngBùa1100%119 denarii
Doom of the CorruptedBậc thầyBùa1100%148 denarii
DrumstickThườngNguyên liệu9–11100%20 denarii
Duelist's PendantSử thiBùa1100%650 denarii
Family RingThượng hạngBùa10%80 denarii
Fear of the WildsHuyền thoạiBùa1100%1515 denarii
Hex Master's AmuletBậc thầyBùa1100%240 denarii
Human Slayer's PendantThượng hạngBùa1100%110 denarii
Knight's AmuletThượng hạngBùa1100%111 denarii
Knightly RingHuyền thoạiBùa1100%971 denarii
LambThườngNguyên liệu4–6100%41 denarii
Loop of VitalityBậc thầyBùa1100%152 denarii
MeadThườngVật phẩm tiêu hao1–2100%18 denarii
Meat PieThượng hạngVật phẩm tiêu hao2100%54 denarii
Meat StewThượng hạngVật phẩm tiêu hao2100%51 denarii
Millet BeerThườngVật phẩm tiêu hao1–2100%22 denarii
Mindbrace AmuletHuyền thoạiBùa1100%1493 denarii
Moldovan Red WineThượng hạngVật phẩm tiêu hao1–2100%48 denarii
Mountain CiderThườngVật phẩm tiêu hao1–2100%19 denarii
Nature's BaneSử thiBùa1100%408 denarii
One-and-a-Half MeadThượng hạngVật phẩm tiêu hao1–2100%53 denarii
PorkThườngNguyên liệu4–6100%36 denarii
Quick Fighter's RingSử thiBùa1100%418 denarii
Quickcast AmuletThượng hạngBùa1100%112 denarii
Quickcast RingBậc thầyBùa1100%155 denarii
Rabbit MeatThườngNguyên liệu4–6100%5 denarii
Ring of Astral DefenceThượng hạngBùa1100%73 denarii
Ring of BeastslayingThượng hạngBùa1100%84 denarii
Ring of DenialBậc thầyBùa1100%153 denarii
Ring of FocusHuyền thoạiBùa1100%1004 denarii
Ring of FortitudeBậc thầyBùa1100%156 denarii
Ring of HumanslayingThượng hạngBùa1100%76 denarii
Ring of PurgingThượng hạngBùa1100%75 denarii
Ring of Quick StrikesHuyền thoạiBùa1100%1010 denarii
Ring of RegenerationThượng hạngBùa1100%83 denarii
Ring of Relentless BlowsBậc thầyBùa1100%146 denarii
Ring of the Stalwart WarriorSử thiBùa1100%415 denarii
Ring of VersatilityBậc thầyBùa1100%144 denarii
Roasted MeatThượng hạngVật phẩm tiêu hao3–4100%48 denarii
Rushful CorruptionBậc thầyBùa1100%224 denarii
SausageThườngVật phẩm tiêu hao10–12100%21 denarii
SlivovitzThượng hạngVật phẩm tiêu hao1–2100%53 denarii
Smoked MeatThượng hạngVật phẩm tiêu hao6–8100%49 denarii
Sunbringer's PendantThượng hạngBùa1100%110 denarii
Sunlight's BoonSử thiBùa1100%645 denarii
Survivor's RingBậc thầyBùa1100%147 denarii
Swordsman's AmuletBậc thầyBùa1100%238 denarii
The BulwarkSử thiBùa1100%437 denarii
The Relic of St. DasiusHuyền thoạiBùa1100%1458 denarii
Transylvanian White WineThượng hạngVật phẩm tiêu hao1–2100%49 denarii
VenisonThườngNguyên liệu2–3100%37 denarii
Warrior's RushBậc thầyBùa1100%223 denarii
Witch's PendantThượng hạngBùa1100%120 denarii

Butcher Vendor là một Người bán thức ăn trong The Blood of Dawnwalker với 68 dòng hàng được ghi nhận trải trên 1 khoảng ngày cốt truyện. Cửa hàng buôn bán tại Maragir Wealds. Kệ hàng chủ yếu là Bùa, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu. Bổ sung hàng mỗi ngày. Butcher Vendor thu mua Đồ tạp, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Quần áo & giáp, Vũ khí, Sách & thư, Ghi chú công thức, Vật phẩm quý, Vật phẩm tiện ích.

MetaBot Desktop

Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game

Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp về Butcher Vendor

Butcher Vendor bán gì?

Butcher Vendor có 68 vật phẩm khác nhau, chủ yếu là Bùa, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu. Các dòng hàng đáng chú ý gồm Pork, Beef, Lamb, Drumstick, Venison.

Butcher Vendor ở đâu?

Butcher Vendor buôn bán tại Maragir Wealds.

Khi nào Butcher Vendor bổ sung hàng?

Bổ sung hàng mỗi ngày. Butcher Vendor giữ một danh sách hàng hóa duy nhất trong suốt trò chơi.