Roasted Meat Thức ăn
- Giá trị
- 48 denarii
- Giá bán
- 8 denarii
- Trọng lượng
- 0.12 kg
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Makes one drool just thinking about it.
- Độ hiếm
- Thượng hạng
- Loại
- Thức ăn
- Bán tại
- Butcher Vendor +3
- Giá
- 48 denarii
- Trọng lượng
- 0.12 kg
Chỉ số Roasted Meat
- Trọng lượng
- 0.12
Hiệu ứng khi dùng
- Hồi máu
Tìm Roasted Meat ở đâu
Roasted Meat có thể nhặt được ở 2 nơi: Maragir Wealds và Svartrau City.
4 thương nhân có bán: Butcher Vendor, Silberkreis Inn Keeper Vendor, Svartrau Innkeeper và Svartrau Innkeeper2. Hãy chuẩn bị khoảng 48 denarius.

- Svartrau CityThương nhân · Vị trí chính xác
- Silberkreis Inn Keeper Vendor
- Svartrau Innkeeper2 Svartrau City
- Maragir WealdsThương nhân · Vị trí chính xác
- Svartrau CityThương nhân · Vị trí chính xác
Thương nhân bán Roasted Meat
| Thương nhân | Ngày | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Butcher Vendor · Người bán thức ăn | Luôn có sẵn | 3–4 | 100% |
| Silberkreis Inn Keeper Vendor · Quán rượu | Luôn có sẵn | 2–3 | 100% |
| Svartrau Innkeeper · Quán rượu | Luôn có sẵn | 1–2 | 100% |
| Svartrau Innkeeper2 · Quán rượu | Luôn có sẵn | 1–2 | 100% |
Những cách khác để có Roasted Meat
| Nguồn | Ở đâu / ai | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thưởng nhiệm vụ | Home Sweet Home | Ngày & đêm | — |
| Nhặt ngoài thế giới | — | Ngày & đêm | — |
So sánh vật phẩm Thức ăn
| Tên | Độ hiếm | Trọng lượng |
|---|---|---|
| Apple | Thường | 0.08 |
| Baked Bone Marrow | Thường | 0.13 |
| Bilberry | Thường | 0.09 |
| Blood Leeches | Bậc thầy | 0.1 |
| Boiled Egg | Thường | 0.11 |
| Bread | Thường | 0.11 |
| Cabbage | Thường | 0.09 |
| Carrot | Thường | 0.1 |
| Dried Fish | Thường | 0.12 |
| Fried Snails | Thượng hạng | 0.11 |
| Garlic | Thường | 0.07 |
| Grapes | Thường | 0.09 |
| Hard Cheese | Thường | 0.12 |
| Mamalyga with Bryndza Cheese | Thượng hạng | 0.11 |
| Meat Pie | Thượng hạng | 0.11 |
| Meat Stew | Thượng hạng | 0.12 |
| Onion | Thường | 0.07 |
| Pear | Thường | 0.09 |
| Pickle | Thường | 0.1 |
| Plum | Thường | 0.08 |
| Pretzel | Thường | 0.1 |
| Radish | Thường | 0.09 |
| Raspberry | Thường | 0.07 |
| Raw Fish | Thường | 0.11 |
| Roasted Lamb Leg | Thượng hạng | 0.11 |
| Roasted Meat | Thượng hạng | 0.12 |
| Sausage | Thường | 0.12 |
| Smoked Meat | Thượng hạng | 0.12 |
| Spit-Roasted Stuffed Chicken | Thượng hạng | 0.12 |
| Sunflower Halva | Thường | 0.12 |
| Tripe Soup | Thượng hạng | 0.13 |
| Turnip | Thường | 0.1 |
| Uriashi Smoked Cheese | Thường | 0.12 |
| Wild Strawberry | Thường | 0.09 |
Roasted Meat là Thức ăn thuộc loại Vật phẩm tiêu hao trong The Blood of Dawnwalker, có 10 nguồn đã biết. Roasted Meat có thể nhặt được ở 2 nơi: Maragir Wealds và Svartrau City. Roasted Meat có độ hiếm Thượng hạng. Thương nhân có bán Roasted Meat: Butcher Vendor, Silberkreis Inn Keeper Vendor, Svartrau Innkeeper, Svartrau Innkeeper2. Roasted Meat có thể lấy từ Svartrau Innkeeper, Silberkreis Inn Keeper Vendor, Svartrau Innkeeper2, Butcher Vendor, Home Sweet Home, Nhặt ngoài thế giới. Roasted Meat bán được 48 denarii.
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Roasted Meat
Làm sao lấy Roasted Meat?
Roasted Meat đến từ: Trên bản đồ: Maragir Wealds và Svartrau City.; Thương nhân: Butcher Vendor (Luôn có sẵn); Thương nhân: Silberkreis Inn Keeper Vendor (Luôn có sẵn); Thương nhân: Svartrau Innkeeper (Luôn có sẵn); Thương nhân: Svartrau Innkeeper2 (Luôn có sẵn); Thương nhân: Svartrau Innkeeper (Ngày); Thương nhân: Silberkreis Inn Keeper Vendor (Ngày); Thương nhân: Svartrau Innkeeper2 (Ngày); Thương nhân: Butcher Vendor (Ngày); Thưởng nhiệm vụ: Home Sweet Home (Ngày & đêm); Nhặt ngoài thế giới: (Ngày & đêm).
Chỉ số của Roasted Meat là gì?
Roasted Meat: Trọng lượng 0.12.