Sinclair
Tỷ lệ thắng
45.7%
Tỷ lệ chọn
76.7%
KDA
2.59
Độ chính xác
0.0%

SinclairDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu4,601
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối24 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Sinclair có 17 đối đầu chiến thắng và 20 đối đầu thua lỗ trong Deadlock, trung bình tỷ lệ thắng 50.5% trên tất cả các anh hùng. Tốt nhất: Venator (66.1%). Tồi tệ nhất: Lady Geist (34.0%). Nhấp vào bất kỳ anh hùng nào để xem thống kê chi tiết.

Sinclair Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Sinclair performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Sinclair matchups - select an opponent to compare stats
Sinclair
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Sinclair có matchup thuận lợi với 17 tướng và matchup bất lợi với 20 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Sinclair là với Venator với tỷ lệ thắng 66.1%. Matchup khó nhất là Lady Geist với tỷ lệ thắng 34.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Sinclair matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
45.24%912.465.06.829,64040,332
52.05%822.645.06.730,72741,950
40.32%652.835.36.433,25142,372
48.21%652.804.96.330,91741,698
49.15%632.405.37.330,15041,492
47.17%622.394.77.028,47439,659
49.15%623.086.56.534,78442,987
48.33%612.695.06.330,15039,537
66.10%602.674.96.528,18140,926
49.09%592.195.27.933,49243,190
58.62%592.954.75.729,07340,106
49.02%552.614.46.528,27939,904
61.70%523.205.45.630,49140,408
49.02%523.145.55.630,32239,836
63.04%512.655.66.830,53341,147
34.04%512.555.66.532,15341,286
46.81%512.805.15.531,22139,478
45.24%492.375.17.631,27640,535
51.16%452.675.27.034,38540,242
59.52%442.705.26.331,07242,645
51.28%432.304.46.927,27139,285
51.16%432.444.66.129,79339,983
51.35%422.275.47.628,16638,929
56.76%422.685.97.433,42042,970
63.16%402.834.56.127,25238,204
52.63%392.895.66.329,24539,879
46.15%392.665.16.130,54940,807
40.00%352.614.66.327,83440,747
63.64%343.166.16.334,88343,982
53.13%322.734.46.031,21941,594
36.67%312.333.86.425,53135,849
42.86%292.655.46.330,57439,689
62.50%283.444.95.728,42042,577
54.17%273.826.34.929,49940,348
45.83%272.704.35.326,95838,302
41.67%261.854.47.026,73437,488
43.48%232.173.95.921,59133,866

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Sinclair Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Sinclair trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Sinclair là chống lại Venator, đạt tỷ lệ thắng 66.1%. Sinclair xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Sinclair là gì?

Trận đấu khó nhất của Sinclair là chống lại Lady Geist, chỉ với tỷ lệ thắng 34.0%. Chống lại đối thủ này, Sinclair nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Sinclair có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Sinclair có 17 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 20 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Sinclair trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Sinclair trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Sinclair?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Sinclair bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.