Victor
Tỷ lệ thắng
54.9%
Tỷ lệ chọn
79.5%
KDA
2.72
Độ chính xác
0.0%

VictorDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu11,332
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Victor nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 28 thuận lợi và 9 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Mirage (64.8% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Victor vs anh hùng.

Victor Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Victor performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Victor matchups - select an opponent to compare stats
Victor
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Victor có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 9 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Victor là với Mirage với tỷ lệ thắng 64.8%. Matchup khó nhất là The Doorman với tỷ lệ thắng 40.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Victor matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
56.97%1762.807.46.740,86343,413
49.32%1583.078.76.541,86944,659
57.04%1482.868.16.839,77344,438
56.92%1432.567.17.139,20242,512
46.62%1412.467.17.038,54141,774
51.64%1392.667.06.836,37041,895
55.37%1362.526.36.836,46242,675
55.91%1353.087.96.139,45543,664
47.15%1312.386.77.037,15941,417
60.00%1272.867.56.538,81543,004
60.50%1253.028.16.439,70143,097
49.57%1222.488.17.439,67341,905
48.28%1213.018.06.137,35343,247
52.68%1172.827.76.838,84143,503
53.77%1152.987.46.337,59941,541
55.05%1143.087.86.340,19143,170
64.84%1062.867.16.436,48942,759
50.52%1052.787.97.044,28944,747
56.00%1052.887.96.742,81646,014
51.49%1042.778.06.840,53644,965
43.68%1012.697.96.741,55943,193
61.70%972.736.66.236,06843,187
52.81%942.837.86.541,78944,287
61.45%902.948.36.840,60244,777
47.06%892.626.66.637,73742,654
54.76%862.687.37.139,08243,470
61.33%832.907.46.539,27543,671
40.00%822.467.37.340,18244,118
53.52%732.577.26.536,62542,889
53.13%692.806.76.032,35039,146
52.38%662.867.56.135,22642,303
64.29%663.128.66.843,97745,104
58.06%652.907.96.942,88343,518
44.64%642.327.26.937,46940,606
50.00%632.597.77.338,56742,622
54.39%612.756.86.439,03244,506
51.79%572.926.95.939,36743,122

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Victor Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Victor trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Victor là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 64.8%. Victor xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Victor là gì?

Trận đấu khó nhất của Victor là chống lại The Doorman, chỉ với tỷ lệ thắng 40.0%. Chống lại đối thủ này, Victor nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Victor có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Victor có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Victor trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Victor trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Victor?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Victor bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.