Billy
Tỷ lệ thắng
48.8%
Trận đấu
4.019
KDA
2.53

Billy vs Infernus vs Infernus

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
14.033
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Billy phải đối mặt với tỷ lệ thắng 48.8% thử thách chống lại Infernus trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 4.019 trò chơi cho thấy Billy trung bình có 0.6 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Phân tích đối đầu của Billy

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Billy hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Billy - 48.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Billy
48.8% TT
VS
Đối đầu Infernus vs Billy - 51.2% tỷ lệ thắng
Infernus
51.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Billy vs Infernus?

Infernus thắng trận đối đầu Billy vs Infernus
Người chiến thắng
Infernus
Trận: 4.019
48.8%
Tỷ lệ thắng
51.2%
7.3
TB Hạ gục
7.1
7.7
TB Chết
7.0
12.1
TB Hỗ trợ
11.0
39.802
TB Tài sản
40.599
31.141
Sát thương người chơi
31.948
5.258
Sát thương mục tiêu
6.441
73.4
Đòn kết liễu
88.8

Billy vs Infernus Tóm tắt đối đầu

The Billy vs Infernus matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 4.019 recent matches analyzed, Infernus wins with a 51.2% win rate compared to Billy's 48.8%, giving Infernus a 2.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Infernus consistently outperforms. Infernus has a small statistical advantage, but Billy can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Billy vs Infernus Phân tích chiến đấu

Infernus wins combat stats against Billy in Deadlock

Infernus claims 4 out of 5 combat metrics in the Billy vs Infernus matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 4.019 ranked games reveals Infernus consistently outperforms Billy in direct combat scenarios. While Billy manages to win one metric, the overall picture favors Infernus in fights. Billy players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Infernus dominates.

Tỷ lệ KDA
2.53Billy
2.57Infernus
The KDA comparison between Billy and Infernus reveals an exceptionally tight contest, with Billy averaging 2.53 and Infernus posting 2.57. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
7.3Billy
7.1Infernus
Kill production between Billy and Infernus is virtually identical, with Billy averaging 7.3 kills per game and Infernus securing 7.1. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
7.7Billy
7.0Infernus
Infernus survives longer in this matchup, dying 7.0 times per game compared to Billy's 7.7 deaths. This 0.6 death difference per match means Infernus is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Billy players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Infernus's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
31.141Billy
31.948Infernus
Infernus applies 807 more damage per game than Billy in this matchup (31.948 vs 31.141). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Infernus contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Billy can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
5.258Billy
6.441Infernus
Infernus contributes 1.183 more objective damage than Billy on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Infernus may want to prioritize objective-focused strategies. Billy should focus on creating picks while Infernus pushes objectives.

Billy vs Infernus Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
39.802Billy
40.599Infernus
Đòn cuối
73.4Billy
88.8Infernus

Infernus generates approximately 797 more souls than Billy on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Infernus a mid-game advantage. Infernus secures more last hits (88.8 vs 73.4), while Infernus leads in denies (2.9 vs 2.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Billy vs Infernus

Billy build for Infernus matchup

Build Billy vs Infernus

This optimized build for Billy against Infernus is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 51.2% win rate disadvantage against Infernus, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Echo Shard, Colossus, Unstoppable, and 4 more items, totaling approximately 44.800 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Infernus build for Billy matchup

Build Infernus vs Billy

Infernus's recommended build against Billy leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Infernus, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Seraphim Wings, Radiant Regeneration, Juggernaut, and 4 more items, totaling approximately 45.199 souls Understanding Infernus's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Billy vs Infernus dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 4.019 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Billy

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Billy có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Billy là với Sinclair với tỷ lệ thắng 54.0%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 39.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Billy matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
42.06%13.1672.456.87.529.64639.218
48.33%9.1232.486.77.529.91839.350
44.36%5.8292.477.27.731.10039.110
48.09%4.8512.486.97.730.70039.606
39.52%4.5652.377.17.829.51438.649
48.47%4.3452.537.07.631.55439.999
49.51%4.2762.457.17.830.69039.606
39.62%4.2102.306.87.829.22138.921
50.69%4.0582.517.27.831.91539.417
48.82%4.0192.537.37.731.14139.802
41.85%3.9712.467.17.629.93538.830
46.72%3.4952.577.07.430.36839.080
50.92%3.1462.596.87.330.71238.923
46.58%3.1432.457.17.730.49639.243
50.54%3.1322.487.17.830.72438.986
46.95%2.9372.456.97.730.53638.614
46.94%2.9082.397.08.030.73638.958
51.95%2.8952.657.47.431.33240.000
48.21%2.8522.397.07.829.61939.591
44.44%2.7252.407.27.831.96938.809
47.57%2.5712.467.17.830.67539.067
44.36%2.5272.406.77.630.83738.881
51.96%2.4692.597.37.631.48138.686
48.40%2.4402.467.17.731.67239.727
49.32%2.4192.537.17.731.55640.276
44.08%2.2982.516.97.530.54138.784
48.90%2.2232.547.47.733.01040.134
51.16%2.1172.517.27.732.15439.634
52.75%2.0912.567.37.631.58540.344
50.89%1.9102.597.17.530.73540.329
53.98%1.5822.727.27.230.61339.821
44.88%1.4932.486.97.432.47838.765
51.41%1.4882.507.07.530.33140.096
49.48%1.4292.557.17.629.90339.100
52.65%1.3412.527.17.530.60640.389
49.89%1.3292.567.27.631.79139.617
51.62%1.2632.547.07.431.00439.476
48.15%1.1902.526.97.330.38939.915
50.55%1.0882.547.27.831.14739.413
47.02%6722.575.25.824.28336.942
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Billy Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Billy trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Billy là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 54.0%. Billy xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Billy là gì?

Trận đấu khó nhất của Billy là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 39.5%. Chống lại đối thủ này, Billy nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Billy có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Billy có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Billy trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Billy trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Billy?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Billy bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.