
- Tỷ lệ thắng
- 51.7%
- Tỷ lệ chọn
- 35.2%
- KDA
- 2.66
Abrams Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 42.218
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Abrams là Siphon Life, Shoulder Charge, Infernal Resilience. Khả năng tối thượng của Abrams là Seismic Impact. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Abrams và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Abrams cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Abrams
Siphon Life
Kỹ năng Abrams: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Abrams trong Deadlock: Siphon Life, Shoulder Charge và Infernal Resilience. Chiêu cuối: Seismic Impact (hồi chiêu 215s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 42s | 22Damage Per Second | Damage Per Second +0.6 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 33s | 30Damage | Damage +1.4 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| Nội tại | 13%Damage Regenerated | Không có hệ số tinh thần | ||
| 215s | 100Damage | Damage +2.33 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Siphon Life (1)
Kỹ năng 1
Drain health from nearby enemies
Drain health from nearby enemies, dealing spirit damage over time and healing for a portion of the damage dealt.
- Cooldown
- 42s
- Damage Per Second
- 22+0.6 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Duration
- 4s
- Lifesteal
- 70%
- Lifesteal vs Non-Heroes
- 35%
- Radius
- 8m
Nâng cấp Siphon Life
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 22s |
|
| T2 | 2 AP | Duration 6s |
|
| T3 | 5 AP | +2m Radius and +22.0 DPS with improved Spirit scaling |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Siphon Life
Mystic Expansion800 · T1Radius 8m → 9.6m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 42s → 34.4s
Duration Extender1.600 · T2Duration 4s → 4.88s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Radius 8m → 9.76m
Surge of Power3.200 · T3Damage Per Second 22 → 38.8
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Shoulder Charge (2)
Kỹ năng 2
Charge into the fray, dragging enemies along
Charge forward,
pulling enemies you hit. Pushing a hero into a wall applies
stun.
If you collide with a hero you move faster during your charge.
- Cooldown
- 33s
- Damage
- 30+1.4 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Stun Duration
- 0.3s
- Duration
- 1.4s
- Move Speed
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Slow Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Weapon Damage
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Weapon Damage Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Shoulder Charge
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Applies +32.0% Slow for 3s |
|
| T2 | 2 AP | On Wall Hit: +0.8s Stun Duration |
|
| T3 | 5 AP | -18s Cooldown On Hero Collide: +1.5 Weapon Damage for 6s |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Shoulder Charge
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 33s → 27.1s
Duration Extender1.600 · T2Stun Duration 0.3s → 0.37sDuration 1.4s → 1.71s
Surge of Power3.200 · T3Damage 30 → 69.2
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Infernal Resilience (3)
Kỹ năng 3
Regenerate some of the damage you receive
Gain bonus defensive attributes. Taking damage grants temporary regeneration for a portion of the damage taken.
- Damage Regenerated
- 13%
- Regeneration Time
- 20s
- Health Regen
- +1
- Max Health
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Melee Lifesteal
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Debuff Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Infernal Resilience
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Max Health +200 |
|
| T2 | 2 AP | Melee Lifesteal 18% |
|
| T3 | 5 AP | +20% Debuff Resist and +9% Damage Regenerated |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Seismic Impact (4)
Tuyệt chiêu
Smash into enemies from above, stunning them
Leap high into the air before crashing into the ground, dealing spirit damage and applying stun.
- Cooldown
- 215s
- Damage
- 100+2.33 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Impact Radius
- 9m
- Stun Duration
- 1.6s
- Immunity Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Seismic Impact
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 185s |
|
| T2 | 2 AP | Stun Duration 2.4s |
|
| T3 | 5 AP | On cast, become Unstoppable for 5s and +6m Impact Radius |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Seismic Impact
Mystic Expansion800 · T1Impact Radius 9m → 10.8m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 215s → 176s
Duration Extender1.600 · T2Stun Duration 1.6s → 1.95s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Impact Radius 9m → 11m
Surge of Power3.200 · T3Damage 100 → 165
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Abrams
449.181 trậnPhần lớn người chơi Abrams nâng tối đa Shoulder Charge trước (80% số trận), sau đó là Siphon Life (11%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Abrams
Abrams đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Abrams Kỹ năng - FAQ
Abrams có những khả năng nào?
Abrams có bốn kỹ năng: Siphon Life, Shoulder Charge và Infernal Resilience, cùng tuyệt chiêu Seismic Impact.
Chiêu cuối của Abrams trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Abrams là Seismic Impact, hồi chiêu gốc 215s. Leap high into the air before crashing into the ground, dealing spirit damage and applying stun.
Hồi chiêu các kỹ năng của Abrams là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Abrams: Siphon Life 42s, Shoulder Charge 33s và Seismic Impact 215s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Seismic Impact, từ 215s xuống 185s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Abrams là gì?
Phần lớn người chơi Abrams nâng tối đa Shoulder Charge trước (80% số trận), sau đó là Siphon Life (11%).
Abrams có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 3 trên 4 kỹ năng của Abrams tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Seismic Impact: Damage tăng 2.33 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Abrams?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Abrams: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Duration Extender, Ballistic Enchantment và Surge of Power. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Shoulder Charge đưa Damage từ 30 lên 69.2.
