
- Tỷ lệ thắng
- 50.5%
- Tỷ lệ chọn
- 44.6%
- KDA
- 2.62
Drifter Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 53.443
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Drifter là Rend, Stalker's Mark, Bloodscent. Khả năng tối thượng của Drifter là Eternal Night. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Drifter và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Drifter cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Drifter
Rend
Silences enemies for 2s if close range
Kỹ năng Drifter: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Drifter trong Deadlock: Rend, Stalker's Mark và Bloodscent. Chiêu cuối: Eternal Night (hồi chiêu 145s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 16s | 40Damage | Damage +1.4 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 26s | 2Bleed Damage | Bleed Damage +0.015 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| Nội tại | 15%Amplified Damage | Không có hệ số tinh thần | ||
| 145s | 15mReduced Vision | Không có hệ số tinh thần | — |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Rend (1)
Kỹ năng 1
Swipe at enemies in a cone ahead of you, dealing spirit damage. If the enemy is in close range, deal bonus melee damage.
- Cooldown
- 16s
- Damage
- 40+1.4 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Close Range
- 8m
- Cast Range
- 16m
- Attack Angle
- 50
- Debuff Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Damage
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Rend
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Damage 80 |
|
| T2 | 2 AP | -8.0s Cooldown |
|
| T3 | 5 AP | Deals 55% Heavy Melee Damage Silences enemies for 2s if close range |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Rend
Mystic Expansion800 · T1Close Range 8m → 9.6mCast Range 16m → 19.2m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 16s → 13.1s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Close Range 8m → 9.76mCast Range 16m → 19.5m
Surge of Power3.200 · T3Damage 40 → 79.2
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Stalker's Mark (2)
Kỹ năng 2
Send out a mark that bleeds the first target it hits, dealing
spirit damage over time.
While the enemy is bleeding you can re-activate Stalker's Mark to instantly appear behind their back.
- Cooldown
- 26s
- Bleed Damage
- 2+0.015 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Duration
- 5s
- Bullet Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Incoming Healing
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Incoming Healing
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Stalker's Mark
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | -8% Bullet Resist |
|
| T2 | 2 AP | -10s Cooldown and +3s Duration |
|
| T3 | 5 AP | +1.5% Bleed and -40.0% Incoming Healing |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Stalker's Mark
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 26s → 21.3s
Duration Extender1.600 · T2Duration 5s → 6.1s
Surge of Power3.200 · T3Bleed Damage 2 → 2.42
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Bloodscent (3)
Kỹ năng 3
- Amplified Damage
- 15%
- Isolation Range
- 20m
- Permanent Weapon Damage
- 3%
- Kill Duration
- 300s
- Spot Radius
- 15m
- Trail Duration
- 10s
- Max Trail Targets
- 2
- Cast Range
- 80m
- Health Threshold for Blood Trail
- 30%
- Fade Time
- 0.3s
- Missing Health as Healing
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Move Speed
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Stamina Restored
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Bloodscent
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | +3m/s Move Speed when around an isolated enemy hero |
|
| T2 | 2 AP | On isolated hero death: Heal 24% of your missing health and restores 2 Stamina |
|
| T3 | 5 AP | Amplified Damage 27% |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Bloodscent
Mystic Expansion800 · T1Cast Range 80m → 96m
Duration Extender1.600 · T2Trail Duration 10s → 12.2s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Cast Range 80m → 97.6m
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Eternal Night (4)
Tuyệt chiêu
Surround nearby enemy heroes in darkness, severely limiting their vision of other units. Affected enemies are briefly revealed to you and are considered isolated for the duration.
You gain
bonus sprint speed.
- Cooldown
- 145s
- Reduced Vision
- 15m
- Sprint Speed
- +2m/s
- Max Targets
- 2
- Reveal Duration
- 3s
- Duration
- 6.5s
- Cast Range
- 100m
Nâng cấp Eternal Night
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Sprint Speed +12m/s |
|
| T2 | 2 AP | Cooldown 105s |
|
| T3 | 5 AP | +2.75s Duration and +1 Max Target. |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Eternal Night
Mystic Expansion800 · T1Cast Range 100m → 120m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 145s → 119s
Duration Extender1.600 · T2Reveal Duration 3s → 3.66sDuration 6.5s → 7.93s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Cast Range 100m → 122m
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Drifter
569.512 trậnPhần lớn người chơi Drifter nâng tối đa Rend trước (77% số trận), sau đó là Stalker's Mark (18%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Drifter
Drifter đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Drifter Kỹ năng - FAQ
Drifter có những khả năng nào?
Drifter có bốn kỹ năng: Rend, Stalker's Mark và Bloodscent, cùng tuyệt chiêu Eternal Night.
Chiêu cuối của Drifter trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Drifter là Eternal Night, hồi chiêu gốc 145s. Surround nearby enemy heroes in darkness, severely limiting their vision of other units. Affected enemies are briefly revealed to you and are considered isolated for the duration. You gain bonus sprint speed.
Hồi chiêu các kỹ năng của Drifter là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Drifter: Rend 16s, Stalker's Mark 26s và Eternal Night 145s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Eternal Night, từ 145s xuống 105s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Drifter là gì?
Phần lớn người chơi Drifter nâng tối đa Rend trước (77% số trận), sau đó là Stalker's Mark (18%).
Drifter có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 2 trên 4 kỹ năng của Drifter tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Rend: Damage tăng 1.4 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Drifter?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Drifter: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Ballistic Enchantment, Surge of Power và Duration Extender. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Rend đưa Damage từ 40 lên 79.2.
