
- Tỷ lệ thắng
- 46.1%
- Tỷ lệ chọn
- 30.0%
- KDA
- 2.57
Silver Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 35.459
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Silver là Slam Fire, Boot Kick, Entangling Bola. Khả năng tối thượng của Silver là Lycan Curse. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Silver và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Silver cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Silver
Slam Fire
Deals bonus Weapon Damage against troopers and neutrals.
Kỹ năng Silver: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Silver trong Deadlock: Slam Fire, Boot Kick và Entangling Bola. Chiêu cuối: Lycan Curse (hồi chiêu 60s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 25s | 3Max Shots | Không có hệ số tinh thần | ||
| 21s | 25Bonus Damage | Bonus Damage +2 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 23s | 40Damage | Damage +1.6 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 60s | +125Bonus Health | Fire Rate +0.45 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Slam Fire (1)
Kỹ năng 1
Instantly reload your gun. You gain
bonus fire rate and deal bonus
weapon damage based on the target's health for a limited number of shots, but suffer from reduced accuracy.
Deals bonus Weapon Damage against troopers and neutrals.
- Cooldown
- 25s
- Max Shots
- 3
- Fire Rate
- +300%
- Current Health as Damage
- 2.5%
- Weapon Accuracy
- −30%
- Weapon Damage vs. NPCs
- +100%
- Damage
- 40
- Proc Chance
- 100%
- Gun Spread
- −1
- Debuff Duration
- 3s
- Duration
- 5s
- Cast Range
- 1m
- Max Stacks
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Stack Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Weapon Damage
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Bonus Current Health as Damage
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Slam Fire
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Weapon Damage +15% |
|
| T2 | 2 AP | Cooldown 15s |
|
| T3 | 5 AP | If you hit all shots, deal +7% current health as damage |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Slam Fire
Mystic Expansion800 · T1Cast Range 1m → 1.2m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 25s → 20.5s
Duration Extender1.600 · T2Duration 5s → 6.1s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Cast Range 1m → 1.22m
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Boot Kick (2)
Kỹ năng 2
- Cooldown
- 21s
- Bonus Damage
- 25+2 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Mark Duration
- 3s
- Slow Duration
- 0.1s
- Cast Range
- 10.6m
- Channel Duration
- 0.35s
- Debuff Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Stamina Restored
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Damage
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Boot Kick
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 15s |
|
| T2 | 2 AP | On Hero Hit: Restore 2 Stamina |
|
| T3 | 5 AP | +80 Bonus Damage and kicked enemies deal -35% Damage for 5s |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Boot Kick
Mystic Expansion800 · T1Cast Range 10.6m → 12.7m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 21s → 17.2s
Duration Extender1.600 · T2Mark Duration 3s → 3.66sChannel Duration 0.35s → 0.43s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Cast Range 10.6m → 12.9m
Surge of Power3.200 · T3Bonus Damage 25 → 81
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Entangling Bola (3)
Kỹ năng 3
Throw a bola, dealing spirit damage, applying slow and preventing movement abilities or stamina.
- Cooldown
- 23s
- Damage
- 40+1.6 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Move Speed
- −16%
- Debuff Duration
- 1.5s
- Gravity Scale
- 100%
Nâng cấp Entangling Bola
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Move Speed −36% |
|
| T2 | 2 AP | Cooldown 15s |
|
| T3 | 5 AP | +0.75s Debuff Duration. Bola ricochets to 2 additional targets |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Entangling Bola
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 23s → 18.9s
Duration Extender1.600 · T2Debuff Duration 1.5s → 1.83s
Surge of Power3.200 · T3Damage 40 → 84.8
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Lycan Curse (4)
Tuyệt chiêu
Passive: Dealing damage generates bloodlust, increased at low health. At max bloodlust, you automatically cast Lycan Curse.
Active: Instantly transform, gaining increased
max health, and stacking
fire rate on enemy heroes, and replacing your abilities and weapon with their ferocious versions.
- Cooldown
- 60s
- Bonus Health
- +125
- Move Speed
- +1.5
- Fire Rate
- +60%+0.45 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Missing Health as Healing
- 30%
- Max Stacks
- 15
- Stack Duration
- 5s
- Duration
- 15s
- Health Threshold to Auto-Cast
- 20%
- Spirit Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Bullet Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Kill Duration Bonus
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Lycan Curse
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | +15% Bullet & Spirit Resistance |
|
| T2 | 2 AP | +4 m/s Move Speed and 200 Bonus Health |
|
| T3 | 5 AP | On Hero Kill: Refresh abilities and duration |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Lycan Curse
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 60s → 49.2s
Duration Extender1.600 · T2Stack Duration 5s → 6.1sDuration 15s → 18.3s
Surge of Power3.200 · T3Fire Rate +60% → +72.6%
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Silver
427.325 trậnPhần lớn người chơi Silver nâng tối đa Lycan Curse trước (59% số trận), sau đó là Slam Fire (24%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Silver
Silver đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Silver Kỹ năng - FAQ
Silver có những khả năng nào?
Silver có bốn kỹ năng: Slam Fire, Boot Kick và Entangling Bola, cùng tuyệt chiêu Lycan Curse.
Chiêu cuối của Silver trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Silver là Lycan Curse, hồi chiêu gốc 60s. Passive: Dealing damage generates bloodlust, increased at low health. At max bloodlust, you automatically cast Lycan Curse. Active: Instantly transform, gaining increased max health, and stacking fire rate on enemy heroes, and replacing your abilities and weapon with their ferocious versions.
Hồi chiêu các kỹ năng của Silver là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Silver: Slam Fire 25s, Boot Kick 21s, Entangling Bola 23s và Lycan Curse 60s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Slam Fire, từ 25s xuống 15s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Silver là gì?
Phần lớn người chơi Silver nâng tối đa Lycan Curse trước (59% số trận), sau đó là Slam Fire (24%).
Silver có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 3 trên 4 kỹ năng của Silver tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Boot Kick: Bonus Damage tăng 2 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Silver?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Silver: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Duration Extender, Ballistic Enchantment và Surge of Power. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Boot Kick đưa Bonus Damage từ 25 lên 81.

