
- Tỷ lệ thắng
- 45.1%
- Tỷ lệ chọn
- 10.8%
- KDA
- 2.67
Sinclair Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 12.960
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Sinclair là Vexing Bolt, Spectral Assistant, Rabbit Hex. Khả năng tối thượng của Sinclair là Audience Participation. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Sinclair và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Sinclair cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Sinclair
Vexing Bolt
Press Ability 1 to redirect the bolt towards your crosshairs.
Kỹ năng Sinclair: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Sinclair trong Deadlock: Vexing Bolt, Spectral Assistant và Rabbit Hex. Chiêu cuối: Audience Participation (hồi chiêu 85s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 24s | 60Minimum Damage | Max Damage +1.86 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 40s | 15Damage | Damage +0.36 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 26s | 2sHex Duration | Damage Amp +0.0558 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | — | |
| 85s | 9sCopy Duration | Không có hệ số tinh thần | — |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Vexing Bolt (1)
Kỹ năng 1
Launch a guided bolt of magic
Fire a bolt of magic that deals Damage, increasing as it travels. If you have an Assistant, they also cast Vexing Bolt at reduced damage.
Press Ability 1 to redirect the bolt towards your crosshairs.
- Cooldown
- 24s
- Charges
- 1
- Minimum Damage
- 60+0.93 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Max Damage
- 120+1.86 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Assistant Damage
- 50%
- Time for Max Damage
- 2s
- Radius
- 3.25m
- Cast Range
- 500m
- Max Redirects
- 1
- Fire Rate
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Debuff Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Vexing Bolt
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Bolts apply -25% Fire Rate for 5s. |
|
| T2 | 2 AP | Cooldown 11s |
|
| T3 | 5 AP | +126.0 Max Damage. +50.0% Assistant Damage. |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Vexing Bolt
Mystic Expansion800 · T1Radius 3.25m → 3.9mCast Range 500m → 600m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 24s → 19.7s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Radius 3.25m → 3.97mCast Range 500m → 610m
Surge of Power3.200 · T3Minimum Damage 60 → 86Max Damage 120 → 172
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Spectral Assistant (2)
Kỹ năng 2
Summon your faithful assistant
Summon an Assistant at the targeted location. The Assistant attacks whenever you fire your weapon, dealing Damage.
While the Assistant is out, you can press Ability 2 to swap positions with your Assistant.
Casting Spectral Assistant also reloads your weapon.
- Cooldown
- 40s
- Damage
- 15+0.36 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Duration
- 6s
- Max Swaps
- 2
- Max Leash Radius
- 20m
- Cast Range
- 15m
- Fire Rate
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Spectral Assistant
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 30s |
|
| T2 | 2 AP | +7s Duration & 5m Range |
|
| T3 | 5 AP | +60% Fire Rate and +12.599999 Assistant Damage |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Spectral Assistant
Mystic Expansion800 · T1Max Leash Radius 20m → 24mCast Range 15m → 18m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 40s → 32.8s
Duration Extender1.600 · T2Duration 6s → 7.32s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Max Leash Radius 20m → 24.4mCast Range 15m → 18.3m
Surge of Power3.200 · T3Damage 15 → 25.1
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Rabbit Hex (3)
Kỹ năng 3
Hex a target area and transform all enemies into a Rabbit for a limited duration.
Rabbits are small and move faster, but take increased Damage and are unable to perform most actions.
Hex does not interrupt abilities.
- Cooldown
- 26s
- Hex Duration
- 2s
- Damage Amp
- 15%+0.0558 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Move Speed bonus
- 36%
- Radius
- 6m
- Cast Range
- 24m
- Movement Speed Limit
- 6m
Nâng cấp Rabbit Hex
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 16s |
|
| T2 | 2 AP | Hex Duration 3s |
|
| T3 | 5 AP | +7% Damage Amp and +2m Radius |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Rabbit Hex
Mystic Expansion800 · T1Radius 6m → 7.2mCast Range 24m → 28.8m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 26s → 21.3s
Duration Extender1.600 · T2Hex Duration 2s → 2.44s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Radius 6m → 7.32mCast Range 24m → 29.3m
Surge of Power3.200 · T3Damage Amp 15% → 16.6%
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Audience Participation (4)
Tuyệt chiêu
Copy an enemy's Ultimate for a limited time
Copy the Ultimate of an enemy hero for a limited time. Reactivating the ability will use the Copied Ultimate instead.
Copies will inherit this ability's upgrade points.
Audience Participation will also copy the cooldown.
- Cooldown
- 85s
- Copy Duration
- 9s
- Copied Cooldown
- 60%
- Cast Range
- 20m
Nâng cấp Audience Participation
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Upgrade the Copy. | — |
| T2 | 2 AP | Upgrade the Copy AGAIN! | — |
| T3 | 5 AP | Upgrade the Copy ONCE AGAIN! | — |
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Audience Participation
Mystic Expansion800 · T1Cast Range 20m → 24m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 85s → 69.7s
Duration Extender1.600 · T2Copy Duration 9s → 11s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Cast Range 20m → 24.4m
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Sinclair
132.646 trậnPhần lớn người chơi Sinclair nâng tối đa Vexing Bolt trước (77% số trận), sau đó là Audience Participation (10%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Sinclair
Sinclair đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Sinclair Kỹ năng - FAQ
Sinclair có những khả năng nào?
Sinclair có bốn kỹ năng: Vexing Bolt, Spectral Assistant và Rabbit Hex, cùng tuyệt chiêu Audience Participation.
Chiêu cuối của Sinclair trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Sinclair là Audience Participation, hồi chiêu gốc 85s. Copy the Ultimate of an enemy hero for a limited time. Reactivating the ability will use the Copied Ultimate instead. Copies will inherit this ability's upgrade points. Audience Participation will also copy the cooldown.
Hồi chiêu các kỹ năng của Sinclair là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Sinclair: Vexing Bolt 24s, Spectral Assistant 40s, Rabbit Hex 26s và Audience Participation 85s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Vexing Bolt, từ 24s xuống 11s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Sinclair là gì?
Phần lớn người chơi Sinclair nâng tối đa Vexing Bolt trước (77% số trận), sau đó là Audience Participation (10%).
Sinclair có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 3 trên 4 kỹ năng của Sinclair tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Vexing Bolt: Max Damage tăng 1.86 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Sinclair?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Sinclair: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Ballistic Enchantment, Surge of Power và Duration Extender. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Spectral Assistant đưa Damage từ 15 lên 25.1.
