
- Tỷ lệ thắng
- 49.6%
- Tỷ lệ chọn
- 30.2%
- KDA
- 3.17
Vindicta Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 35.622
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Vindicta là Stake, Flight, Crow Familiar. Khả năng tối thượng của Vindicta là Assassinate. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Vindicta và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Vindicta cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Vindicta
Stake
Kỹ năng Vindicta: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Vindicta trong Deadlock: Stake, Flight và Crow Familiar. Chiêu cuối: Assassinate (hồi chiêu 55s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 40s | 1.75sTether Duration | Damage +0.5 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 42s | 10Spirit Damage Per Bullet | Spirit Damage Per Bullet +0.18 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 32s | 40Impact Damage | Impact Damage +0.744 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 55s | 90Damage | Max Bonus Damage +2.3 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Stake (1)
Kỹ năng 1
Tether your enemies to the ground
Throw a stake that tethers enemies to the location where the stake lands. Enemy movement is restricted to the length of the tether.
- Cooldown
- 40s
- Tether Duration
- 1.75s
- Damage
- 40+0.5 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Capture Radius
- 9m
- Tether Length
- 9m
- Move Speed
- −40%
Nâng cấp Stake
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Damage 85 |
|
| T2 | 2 AP | Cooldown 18s |
|
| T3 | 5 AP | +0.75s Tether Duration and +2m Capture Radius |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Stake
Mystic Expansion800 · T1Capture Radius 9m → 10.8m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 40s → 32.8s
Duration Extender1.600 · T2Tether Duration 1.75s → 2.14s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Capture Radius 9m → 11m
Surge of Power3.200 · T3Damage 40 → 54
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Flight (2)
Kỹ năng 2
Take flight and empower your weapon
Leap into the air and fly. While in flight your weapon deals bonus spirit damage and your items have increased range.
- Cooldown
- 42s
- Spirit Damage Per Bullet
- 10+0.18 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Item Range
- 50%
- Jump Velocity
- 1000m
- Duration
- 13s
- Channel Duration
- 0.2s
- Max Ammo
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Flight
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | +50% base Ammo while flying |
|
| T2 | 2 AP | Duration 23s |
|
| T3 | 5 AP | Hero Kills Refresh Duration. +10.0 Spirit Damage with increased Spirit scaling |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Flight
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 42s → 34.4s
Duration Extender1.600 · T2Duration 13s → 15.9sChannel Duration 0.2s → 0.24s
Surge of Power3.200 · T3Spirit Damage Per Bullet 10 → 15
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Crow Familiar (3)
Kỹ năng 3
Make a target bleed over time
Your crow familiar deals impact damage, reduces their bullet resist and applies a bleed that deals damage based on the target's current health.
- Cooldown
- 32s
- Impact Damage
- 40+0.744 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Bleed Damage
- 2.2
- Debuff Duration
- 5s
- Bullet Resist
- −6%
- Spirit Resist
- −6%
- Incoming Healing
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Incoming Healing
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Crow Familiar
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Reduces Incoming Healing by -35% |
|
| T2 | 2 AP | +0.5% Bleed Damage -16.0s Cooldown |
|
| T3 | 5 AP | +2s Duration -8% Bullet Resist -8% Spirit Resist |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Crow Familiar
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 32s → 26.2s
Duration Extender1.600 · T2Debuff Duration 5s → 6.1s
Surge of Power3.200 · T3Impact Damage 40 → 60.8
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Assassinate (4)
Tuyệt chiêu
Snipe injured targets for massive damage
Use your scoped rifle to fire a powerful shot over long distances. Deal only partial damage until fully charged after 1.0s of being scoped. Does bonus damage to enemies with less than 50% health remaining. Landing a killing blow on a player with Assassinate grants you bonus weapon damage.
- Cooldown
- 55s
- Charges
- 2
- Damage
- 90+0.93 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Max Bonus Damage
- 90+2.3 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Weapon Damage Per Kill
- +6%
- Full Charge Time
- 1s
- No Charge Damage
- 50%
- Headshot Damage
- 20%
- Range
- 1000m
- Bonus Souls Per Assassination
- 250
- Low Health Threshold
- 50%
Nâng cấp Assassinate
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Cooldown 40s |
|
| T2 | 2 AP | Max Bonus Damage 170 |
|
| T3 | 5 AP | Weapon Damage Per Kill +10% |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Assassinate
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 55s → 45.1s
Surge of Power3.200 · T3Damage 90 → 116Max Bonus Damage 90 → 154
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Vindicta
392.928 trậnPhần lớn người chơi Vindicta nâng tối đa Flight trước (45% số trận), sau đó là Stake (23%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Vindicta
Vindicta đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Vindicta Kỹ năng - FAQ
Vindicta có những khả năng nào?
Vindicta có bốn kỹ năng: Stake, Flight và Crow Familiar, cùng tuyệt chiêu Assassinate.
Chiêu cuối của Vindicta trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Vindicta là Assassinate, hồi chiêu gốc 55s. Use your scoped rifle to fire a powerful shot over long distances. Deal only partial damage until fully charged after 1.0s of being scoped. Does bonus damage to enemies with less than 50% health remaining. Landing a killing blow on a player with Assassinate grants you bonus weapon damage.
Hồi chiêu các kỹ năng của Vindicta là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Vindicta: Stake 40s, Flight 42s, Crow Familiar 32s và Assassinate 55s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Stake, từ 40s xuống 18s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Vindicta là gì?
Phần lớn người chơi Vindicta nâng tối đa Flight trước (45% số trận), sau đó là Stake (23%).
Vindicta có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 4 trên 4 kỹ năng của Vindicta tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Assassinate: Max Bonus Damage tăng 2.3 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Vindicta?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Vindicta: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Duration Extender, Ballistic Enchantment và Surge of Power. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Crow Familiar đưa Impact Damage từ 40 lên 60.8.
