
- Tỷ lệ thắng
- 51.0%
- Tỷ lệ chọn
- 18.0%
- KDA
- 2.80
Warden Kỹ năng
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 21.239
- Phien ban
- 6860
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 11, 2026 UTC
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
Khả năng của Warden là Alchemical Flask, Willpower, Binding Word. Khả năng tối thượng của Warden là Last Stand. Trang này cung cấp bản xem trước khả năng của Warden và cung cấp thứ tự nâng cấp khả năng được đề xuất của Warden cho chơi cạnh tranh.
Kỹ năng của Warden
Alchemical Flask
Applies -30% Fire Rate
Kỹ năng Warden: hồi chiêu, sát thương và hệ số
Kỹ năng của Warden trong Deadlock: Alchemical Flask, Willpower và Binding Word. Chiêu cuối: Last Stand (hồi chiêu 180s). Mọi con số đều lấy từ tệp game hiện tại. Kéo thanh Sức mạnh tinh thần, mua cấp nâng cấp hoặc thử một trang bị truyền vào là cả trang sẽ tính lại.
| Kỹ năng | Hồi chiêu | Chỉ số chính | Hệ số | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|---|
| 12s | 60Damage | Damage +0.63 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 40s | 125Barrier | Barrier +0.8 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 34s | 110Damage | Damage +2.44 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần | ||
| 180s | 70DPS | DPS +1.3 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần |
Cũng truyền được vào mọi kỹ năng chủ động:
Quicksilver Reload
Echo Shard
Mercurial Magnum
Mystic Reverb
Alchemical Flask (1)
Kỹ năng 1
Damage and debuff enemies nearby
Throw a flask that damages and reduces the weapon damage and move speed of enemies it hits.
- Cooldown
- 12s
- Damage
- 60+0.63 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Move Speed
- −16%
- Weapon Damage
- −30%
- Slow Duration
- 3s
- Weapon Debuff Duration
- 7s
- Radius
- 5.5m
- Fire Rate
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Alchemical Flask
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Hit enemies lose 1 Stamina | — |
| T2 | 2 AP | +35 Damage and -25% Weapon Damage |
|
| T3 | 5 AP | -7s Cooldown and +2m Radius Applies -30% Fire Rate |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Alchemical Flask
Mystic Expansion800 · T1Radius 5.5m → 6.6m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 12s → 9.84s
Duration Extender1.600 · T2Slow Duration 3s → 3.66sWeapon Debuff Duration 7s → 8.54s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Radius 5.5m → 6.71m
Surge of Power3.200 · T3Damage 60 → 77.6
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Willpower (2)
Kỹ năng 2
Gain a Barrier and move speed
Gain a Barrier and bonus move speed.
- Cooldown
- 40s
- Barrier
- 125+0.8 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Move Speed bonus
- 20%
- Duration
- 5s
- Debuff Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Willpower
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Move Speed bonus 40% |
|
| T2 | 2 AP | -24s Cooldown and +2s Duration |
|
| T3 | 5 AP | +30% Debuff Resistance and improved Barrier scaling |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Willpower
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 40s → 32.8s
Duration Extender1.600 · T2Duration 5s → 6.1s
Surge of Power3.200 · T3Barrier 125 → 147
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Binding Word (3)
Kỹ năng 3
Curse your target, rooting them if they don't escape
Curse an enemy hero. If they don't move away from their initial position within the escape time, they will be damaged and immobilized.
- Cooldown
- 34s
- Damage
- 110+2.44 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Immobilize Duration
- 1.75s
- Escape Time
- 2.8s
- Escape Range
- 20m
- Cast Range
- 15m
- Bullet Resist
- —Mở khóa bằng nâng cấp
- Duration
- —Mở khóa bằng nâng cấp
Nâng cấp Binding Word
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Warden deals +20% more Bullet Damage to trapped Heroes for 5s |
|
| T2 | 2 AP | +0.75s Duration |
|
| T3 | 5 AP | -14s Cooldown Silences enemies until they escape or are immobilized |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Binding Word
Mystic Expansion800 · T1Escape Range 20m → 24mCast Range 15m → 18m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 34s → 27.9s
Duration Extender1.600 · T2Immobilize Duration 1.75s → 2.14s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Escape Range 20m → 24.4mCast Range 15m → 18.3m
Surge of Power3.200 · T3Damage 110 → 178
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Last Stand (4)
Tuyệt chiêu
Emit pulses that steal health from enemies
After charging for 2s, release pulses that damage enemies and heal you based on the damage done.
While channeling Last Stand you have greatly increased bullet and spirit resist.
Immune to fear while Last Stand is active.
- Cooldown
- 180s
- DPS
- 70+1.3 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần
- Hero Lifesteal
- 75%
- Pulse Interval
- 0.5s
- Non-Hero Lifesteal
- 10%
- Bullet Resist
- +50%
- Spirit Resist
- +50%
- Radius
- 12m
- Cone Angle
- 115
- Duration
- 6s
Nâng cấp Last Stand
| Cấp | Chi phí | Hiệu ứng | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| T1 | 1 AP | Radius 16m |
|
| T2 | 2 AP | +50.0 DPS -40.0s Cooldown |
|
| T3 | 5 AP | +4s Duration Unstoppable and +30% Resists while channeling |
|
Cả ba cấp tốn 8 điểm kỹ năng. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần; dùng nút cấp để xem theo Sức mạnh tinh thần của bạn.
Trang bị tăng sức mạnh cho Last Stand
Mystic Expansion800 · T1Radius 12m → 14.4m
Compress Cooldown1.600 · T2Cooldown 180s → 148s
Duration Extender1.600 · T2Duration 6s → 7.32s
Ballistic Enchantment3.200 · T3Radius 12m → 14.6m
Surge of Power3.200 · T3DPS 70 → 106
Trang bị truyền vào chỉ tác dụng lên một kỹ năng bạn chọn khi mua. Giá trị tính ở 0 Sức mạnh tinh thần, chưa nâng cấp.
Thứ tự kỹ năng Warden
241.897 trậnPhần lớn người chơi Warden nâng tối đa Alchemical Flask trước (85% số trận), sau đó là Last Stand (7%).
| Kỹ năng | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 | |||||||||||||
| + | T1 | T2 | T3 |
Kỹ năng người chơi nâng tối đa trước
Thứ tự phổ biến nhất trong các trận gần đây. 8 điểm đầu lấy trực tiếp từ dữ liệu trận; phần còn lại theo ưu tiên nâng tối đa phổ biến nhất. "+" là mở khóa, T1–T3 là các cấp nâng cấp.
Chi Phí Cấp Độ và Nâng Cấp của Warden
Warden đạt cấp tối đa (36) ở mức 48.600 linh hồn. Kỹ năng mới mở khóa ở cấp 1, 3, 5, 8. Các cấp còn lại cho một điểm kỹ năng.
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 1 | 0 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 2 | 200 | Điểm Kỹ Năng |
| 3 | 500 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 4 | 900 | Điểm Kỹ Năng |
| 5 | 1.400 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 6 | 2.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 7 | 2.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 8 | 3.200 | Mở Khóa Kỹ Năng |
| 9 | 3.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 10 | 4.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 11 | 5.300 | Điểm Kỹ Năng |
| 12 | 6.000 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 13 | 6.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 14 | 7.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 15 | 8.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 16 | 9.200 | Điểm Kỹ Năng |
| 17 | 10.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 18 | 11.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 19 | 11.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 20 | 12.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 21 | 13.800 | Điểm Kỹ Năng |
| 22 | 14.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 23 | 16.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 24 | 17.400 | Điểm Kỹ Năng |
| Cấp | Linh hồn | Phần thưởng |
|---|---|---|
| 25 | 18.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 26 | 20.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 27 | 22.500 | Điểm Kỹ Năng |
| 28 | 24.600 | Điểm Kỹ Năng |
| 29 | 26.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 30 | 29.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 31 | 32.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 32 | 35.000 | Điểm Kỹ Năng |
| 33 | 38.100 | Điểm Kỹ Năng |
| 34 | 41.400 | Điểm Kỹ Năng |
| 35 | 44.900 | Điểm Kỹ Năng |
| 36 | 48.600 | Điểm Kỹ Năng |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Warden Kỹ năng - FAQ
Warden có những khả năng nào?
Warden có bốn kỹ năng: Alchemical Flask, Willpower và Binding Word, cùng tuyệt chiêu Last Stand.
Chiêu cuối của Warden trong Deadlock là gì?
Chiêu cuối của Warden là Last Stand, hồi chiêu gốc 180s. After charging for 2s, release pulses that damage enemies and heal you based on the damage done. While channeling Last Stand you have greatly increased bullet and spirit resist. Immune to fear while Last Stand is active.
Hồi chiêu các kỹ năng của Warden là bao nhiêu?
Hồi chiêu gốc của Warden: Alchemical Flask 12s, Willpower 40s, Binding Word 34s và Last Stand 180s. Nâng cấp giảm nhiều nhất cho Last Stand, từ 180s xuống 140s khi đủ ba cấp.
Thứ tự nâng cấp khả năng được khuyến cáo cho Warden là gì?
Phần lớn người chơi Warden nâng tối đa Alchemical Flask trước (85% số trận), sau đó là Last Stand (7%).
Warden có tăng theo Sức mạnh tinh thần không?
Có. 4 trên 4 kỹ năng của Warden tăng theo Sức mạnh tinh thần. Mạnh nhất là Binding Word: Damage tăng 2.44 mỗi điểm Sức mạnh tinh thần.
Trang bị nào tăng sức mạnh kỹ năng của Warden?
Trang bị truyền vào thay đổi chỉ số của Warden: Mystic Expansion, Compress Cooldown, Duration Extender, Ballistic Enchantment và Surge of Power. Mức tăng lớn nhất: Surge of Power trên Binding Word đưa Damage từ 110 lên 178.
