
BladeĐối Đầu
Khám phá dữ liệu đối đầu đầy đủ của Blade với mọi anh hùng trong Marvel Rivals. Là Duelist với 43.9% tỷ lệ thắng, xem những đối thủ nào Blade thống trị và những trận đấu nào cần tránh. Thống kê đối đầu chi tiết và so sánh tỷ lệ thắng được cập nhật hàng ngày.
Blade Matchup Breakdown
Select an opponent from the dropdown to see detailed matchup statistics for Blade. Compare win rates, KDA, damage dealt, and more to understand each head-to-head matchup.

Dữ liệu đối đầu đầy đủ cho Blade trong Marvel Rivals (mùa Season 2). Duyệt tất cả đối đầu anh hùng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng, lọc theo vai trò hoặc tìm kiếm đối thủ cụ thể.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Damage | Healing |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49.3% | 67 | 2.60 | 15.7 | 7.4 | 4,122 | 665 | |
| 45.6% | 46 | 2.58 | 16.9 | 8.5 | 5,431 | 998 | |
| 48.9% | 45 | 2.78 | 17.1 | 7.8 | 4,841 | 1,025 | |
| 45.2% | 42 | 2.30 | 14.4 | 7.9 | 4,301 | 751 | |
| 51.3% | 39 | 2.20 | 16.1 | 8.8 | 4,349 | 684 | |
| 36.4% | 33 | 2.28 | 15.1 | 8.4 | 4,687 | 773 | |
| 53.1% | 32 | 2.39 | 15.7 | 8.2 | 3,842 | 549 | |
| 35.5% | 31 | 2.42 | 16.1 | 8.4 | 4,776 | 952 | |
| 46.4% | 28 | 2.27 | 14.1 | 7.8 | 4,161 | 536 | |
| 37.0% | 27 | 2.45 | 14.6 | 7.6 | 4,624 | 754 | |
| 40.0% | 25 | 2.40 | 15.7 | 8.0 | 4,943 | 671 | |
| 40.0% | 25 | 2.19 | 13.9 | 8.1 | 4,040 | 630 | |
| 45.8% | 24 | 2.22 | 14.0 | 8.1 | 4,283 | 706 | |
| 19.1% | 21 | 1.93 | 13.4 | 8.1 | 4,258 | 594 | |
| 40.0% | 20 | 3.00 | 17.7 | 7.3 | 4,414 | 754 | |
| 52.6% | 19 | 2.60 | 17.1 | 8.5 | 5,003 | 719 | |
| 68.4% | 19 | 3.02 | 15.8 | 6.5 | 4,006 | 693 | |
| 55.6% | 18 | 2.42 | 15.2 | 7.6 | 4,902 | 522 | |
| 66.7% | 18 | 2.79 | 15.6 | 7.3 | 3,930 | 630 | |
| 35.3% | 17 | 1.94 | 13.2 | 8.7 | 4,690 | 558 | |
| 62.5% | 16 | 2.44 | 15.3 | 7.8 | 4,474 | 771 | |
| 50.0% | 16 | 2.52 | 14.6 | 7.2 | 3,855 | 675 | |
| 60.0% | 15 | 2.30 | 14.0 | 7.6 | 3,688 | 385 | |
| 35.7% | 14 | 1.98 | 14.8 | 9.8 | 3,964 | 766 | |
| 35.7% | 14 | 2.33 | 13.9 | 7.6 | 4,523 | 916 | |
| 30.8% | 13 | 2.68 | 16.3 | 7.9 | 4,485 | 873 | |
| 69.2% | 13 | 2.64 | 16.7 | 7.9 | 4,488 | 595 | |
| 33.3% | 12 | 2.70 | 15.7 | 7.3 | 4,063 | 795 | |
| 66.7% | 12 | 2.60 | 15.9 | 8.1 | 3,736 | 551 | |
| 66.7% | 12 | 2.86 | 17.8 | 7.9 | 5,718 | 1,173 | |
| 54.5% | 11 | 2.95 | 18.0 | 7.4 | 6,928 | 770 | |
| 54.5% | 11 | 1.98 | 13.3 | 7.8 | 3,939 | 355 | |
| 27.3% | 11 | 2.27 | 13.8 | 8.2 | 4,260 | 790 | |
| 80.0% | 10 | 2.43 | 14.7 | 7.5 | 3,574 | 445 | |
| 66.7% | 9 | 2.50 | 15.0 | 7.8 | 5,764 | 705 | |
| 75.0% | 8 | 2.97 | 19.3 | 8.0 | 6,542 | 1,068 | |
| 71.4% | 7 | 4.39 | 20.9 | 6.3 | 5,684 | 780 | |
| 71.4% | 7 | 3.00 | 17.7 | 7.4 | 4,231 | 537 | |
| 85.7% | 7 | 3.15 | 13.3 | 5.7 | 3,750 | 726 | |
| 50.0% | 6 | 3.16 | 18.8 | 7.2 | 5,131 | 855 | |
| 66.7% | 6 | 3.00 | 16.2 | 7.2 | 4,254 | 1,015 | |
| 50.0% | 6 | 2.15 | 13.5 | 7.8 | 4,827 | 1,167 | |
| 20.0% | 5 | 2.74 | 15.0 | 7.0 | 5,506 | 1,261 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Đối Đầu Blade
Đối đầu tốt nhất của Blade trong Marvel Rivals là gì?
Blade hoạt động tốt nhất khi đấu với Hero 10572, Hero 10573, iron man. Đối đầu mạnh nhất là với Kiếm Dài với 85.7% tỷ lệ thắng.
Đối đầu tệ nhất của Blade trong Marvel Rivals là gì?
Blade gặp khó khăn khi đấu với elsa bloodstone, jeff the land shark, moon knight. Khắc chế khó nhất là blade chỉ với 10.0% tỷ lệ thắng.
Làm thế nào để thắng nhiều đối đầu hơn với Blade?
Là Duelist, Blade thắng 25 trong 46 đối đầu (>50% tỷ lệ thắng). Tập trung vào việc nhắm các đối đầu thuận lợi và phối hợp với đội để xử lý đối thủ khó.
Blade hoạt động như thế nào với các vai trò khác nhau?
Là Duelist, hiệu suất đối đầu của Blade thay đổi theo vai trò đối thủ. Sử dụng bộ lọc vai trò trong bảng trên để so sánh tỷ lệ thắng với Đấu Sĩ, Tiên Phong và Chiến Lược Gia.