Đội hình lưu trữ: Đội hình này từ mùa TFT trước, được giữ lại ở đây cho các sự kiện hồi sinh mùa.

Đội hình tương tự Tinh Võ Sư Gwen

Các biến thể đổi 1 tướng của Tinh Võ Sư Gwen và những đội hình có thể chuyển sang — kèm số liệu để chọn phiên bản mạnh hơn.

Tinh Võ Sư Gwen Tier B
TFT game board background
Biến thể
11
Chuyển hướng
1
Lựa chọn thay thế tốt nhất
Tinh Võ Sư Braum2,67
Bộ khung chung
Lux, Naafiri và Samira
Thứ hạng TB
4,57đội hình này

Biến thể của Tinh Võ Sư Gwen

11 biến thể

Phiên bản mạnh nhất của Tinh Võ Sư Gwen là bản thay Volibear bằng Kalista: thứ hạng trung bình 4,44 qua 2.131 trận, so với 4,57 của đội hình chính.

+ Braum+ Kalista AKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettVolibearBraumGwenTop 4 83,4% (+35.0%) · Hạng TB 2,67 (−1.90) · 338 trậnBản nâng cấp cấp 10 của Tinh Võ Sư Gwen: thêm Braum và Kalista.Xem Tinh Võ Sư Braum ›
+ Braum ANaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettVolibearBraumGwenTop 4 81,3% (+32.9%) · Hạng TB 2,97 (−1.60) · 630 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thêm Braum.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Braum) ›
+ Kalista+ Udyr − Volibear SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoUdyrViegoSamiraSettGwenTop 4 80,7% (+32.3%) · Hạng TB 3,07 (−1.50) · 571 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thay Volibear bằng Kalista và Udyr.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista +Udyr −Volibear) ›
+ Yone SNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettVolibearGwenYoneTop 4 77,2% (+28.8%) · Hạng TB 3,21 (−1.36) · 219 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thêm Yone.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Yone) ›
+ Braum+ Kalista − Volibear SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettBraumGwenTop 4 75,3% (+26.9%) · Hạng TB 3,34 (−1.23) · 1.207 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thay Volibear bằng Braum và Kalista.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Braum +Kalista −Volibear) ›
+ Kalista+ Swain − Volibear SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoSwainViegoSamiraSettGwenTop 4 72,5% (+24.1%) · Hạng TB 3,52 (−1.05) · 211 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thay Volibear bằng Kalista và Swain.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista +Swain −Volibear) ›
+ Kalista+ tft15_leesin − Volibear SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettGwenTop 4 68,2% (+19.8%) · Hạng TB 3,69 (−0.88) · 380 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thay Volibear bằng Kalista và tft15_leesin.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista +tft15_leesin −Volibear) ›
+ Kalista+ Yone − Volibear SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettGwenYoneTop 4 67,5% (+19.1%) · Hạng TB 3,83 (−0.74) · 197 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thay Volibear bằng Kalista và Yone.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista +Yone −Volibear) ›
+ Kalista SKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettVolibearGwenTop 4 62,7% (+14.3%) · Hạng TB 3,94 (−0.63) · 1.282 trậnBản nâng cấp cấp 9 của Tinh Võ Sư Gwen: thêm Kalista.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista) ›
+ Kalista − Volibear BKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettGwenTop 4 52,0% (+3.6%) · Hạng TB 4,44 (−0.13) · 2.131 trậnThứ hạng tốt hơn Tinh Võ Sư Gwen: bản thay Volibear bằng Kalista.Xem Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista −Volibear) ›
+ Kalista − Gwen FKalistaNaafiriLuxXin ZhaoViegoSamiraSettVolibearTop 4 31,8% (−16.6%) · Hạng TB 5,40 (+0.83) · 421 trậnThứ hạng kém hơn Tinh Võ Sư Gwen — hãy giữ đội hình chính.Xem Thánh Ra Vẻ Samira ›

Đội hình lớn hơn có thứ hạng tốt hơn một phần vì lên được cấp cao nghĩa là bạn vốn đã đang thắng — hãy so sánh các biến thể cùng số tướng trước.

Tinh Võ Sư Gwen có thể chuyển sang đội hình nào

1 đội hình

Nếu bị tranh Gwen, Song Đấu Samira giữ lại 6 trên 8 tướng của bạn và có thứ hạng trung bình 4,61.

Đội hìnhChungTướngTop 4Hạng TBSố trận
Song Đấu Samira B6/8KalistaNaafiriLuxXin ZhaoUdyrViegoSamiraSett50,0% +1.6%4,61 +0.04218

Tướng được tô sáng là tướng bạn đã có từ đội hình này. Số có màu là so sánh với đội hình này.

Tướng nên giữ khi chuyển hướng

Lux, Naafiri, Samira và Sett xuất hiện trong phần lớn 12 đội hình liên quan — giữ chúng là giữ mọi hướng đi.

LuxLuxtrong 12/12NaafiriNaafiritrong 12/12SamiraSamiratrong 12/12SettSetttrong 12/12ViegoViegotrong 12/12Xin ZhaoXin Zhaotrong 12/12GwenGwentrong 10/12

So sánh Tinh Võ Sư Gwen với một lựa chọn khác

Chọn một biến thể hoặc đội hình chuyển hướng để xem số liệu bên cạnh Tinh Võ Sư Gwen và chính xác những tướng nào thay đổi.

So sánh đội hình

So sánh với
  • Top 448,4%83,4%
  • Hạng TB4,572,67
  • Top 18,1%30,5%
  • Số trận397338

▬ Tinh Võ Sư Gwen · ▬ Tinh Võ Sư Braum

Thêm
BraumBraumKalistaKalista
Bản nâng cấp cấp 10 của Tinh Võ Sư Gwen: thêm Braum và Kalista.Mở đội hình ›
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chuyển hướng và biến thể Tinh Võ Sư Gwen – ĐTCL Mùa 15

Những đội hình nào giống Tinh Võ Sư Gwen ở ĐTCL Mùa 15?

Chúng tôi theo dõi 12 đội hình gần với Tinh Võ Sư Gwen: 11 biến thể đổi một hoặc hai tướng và 1 hướng chuyển. Gần nhất là Tinh Võ Sư Braum, Tinh Võ Sư Gwen (+Braum) và Tinh Võ Sư Gwen (+Kalista +Udyr −Volibear).

Tinh Võ Sư Gwen có thể chuyển sang đội hình nào?

Hướng chuyển mạnh nhất là Song Đấu Samira: giữ lại 6 tướng từ Tinh Võ Sư Gwen, có tỉ lệ top 4 50,0% và thứ hạng trung bình 4,61.

Phiên bản nào của Tinh Võ Sư Gwen mạnh nhất?

Phiên bản có thứ hạng tốt nhất của Tinh Võ Sư Gwen là bản thay Volibear bằng Kalista: thứ hạng trung bình 4,44 qua 2.131 trận, so với 4,57 của đội hình chính.

Tinh Võ Sư Gwen và các hướng chuyển dùng chung những tướng nào?

Lux, Naafiri, Samira, Sett, Viego, Xin Zhao và Gwen có mặt trong phần lớn 12 đội hình liên quan đến Tinh Võ Sư Gwen, nên giữ chúng sẽ giữ được mọi hướng chuyển.