
- Hạng trung bình
- 3.69
- Hạng Nhất
- 18.98%
- Tỷ lệ Top 4
- 65.12%
Ấn Can Trường Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 16 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Can Trường trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Can Trường hoạt động tốt nhất trên Ekko với tỷ lệ thắng 85.71%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Can Trường được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekko Tier S | +29.51% | 85.71% | 56.20% | 0.32% | 7 | |
| 2 | Kobuko Tier S | +28.29% | 79.41% | 51.12% | 0.35% | 102 | |
| 3 | Jarvan IV Tier S | +21.50% | 79.09% | 57.59% | 0.41% | 330 | |
| 4 | Syndra Tier B | +21.20% | 68.75% | 47.55% | 0.29% | 64 | |
| 5 | Varus Tier S | +18.01% | 78.57% | 60.56% | 0.06% | 28 | |
| 6 | Malphite Tier B | +18.00% | 65.08% | 47.08% | 0.54% | 252 | |
| 7 | Rakan Tier A | +17.53% | 66.39% | 48.87% | 0.92% | 363 | |
| 8 | Naafiri Tier S | +17.32% | 72.50% | 55.18% | 0.79% | 160 | |
| 9 | Gangplank Tier S | +17.16% | 70.45% | 53.30% | 0.18% | 44 | |
| 10 | Ziggs Tier A | +16.93% | 66.67% | 49.74% | 0.04% | 15 | |
| 11 | Dr. Mundo Tier B | +15.71% | 62.02% | 46.30% | 1.00% | 258 | |
| 12 | Ezreal Tier S | +15.46% | 65.91% | 50.45% | 0.21% | 44 | |
| 13 | Udyr Tier A | +15.42% | 64.09% | 48.67% | 0.39% | 220 | |
| 14 | Akali Tier S | +15.06% | 66.67% | 51.60% | 0.06% | 18 | |
| 15 | Rammus Tier B | +14.67% | 62.50% | 47.83% | 0.27% | 8 | |
| 16 | Neeko Tier S | +14.57% | 64.80% | 50.23% | 0.63% | 304 | |
| 17 | Yasuo Tier B | +14.55% | 61.63% | 47.07% | 1.89% | 443 | |
| 18 | Ahri Tier A | +14.45% | 64.29% | 49.83% | 0.03% | 14 | |
| 19 | Jayce Tier S | +14.39% | 65.22% | 50.83% | 0.39% | 184 | |
| 20 | Malzahar Tier A | +14.33% | 64.29% | 49.95% | 0.02% | 14 | |
| 21 | Jhin Tier B | +14.20% | 61.11% | 46.91% | 0.11% | 18 | |
| 22 | Zac Tier B | +14.19% | 62.16% | 47.97% | 0.11% | 37 | |
| 23 | Janna Tier B | +14.11% | 60.71% | 46.60% | 0.17% | 56 | |
| 24 | Vi Tier C | +13.78% | 57.27% | 43.49% | 0.80% | 220 | |
| 25 | Kennen Tier C | +13.47% | 57.83% | 44.36% | 0.64% | 83 | |
| 26 | Yone Tier S | +12.95% | 77.36% | 64.40% | 0.26% | 159 | |
| 27 | Viego Tier S | +12.66% | 67.15% | 54.49% | 0.32% | 137 | |
| 28 | Aatrox Tier S | +12.40% | 64.21% | 51.81% | 0.30% | 95 | |
| 29 | Volibear Tier S | +12.40% | 69.66% | 57.26% | 0.82% | 412 | |
| 30 | Seraphine Tier S | +12.31% | 75.00% | 62.69% | 0.12% | 76 | |
| 31 | Jinx Tier S | +12.15% | 66.67% | 54.52% | 0.04% | 24 | |
| 32 | Caitlyn Tier B | +12.09% | 58.33% | 46.24% | 0.15% | 36 | |
| 33 | Lux Tier S | +11.82% | 69.23% | 57.41% | 0.05% | 13 | |
| 34 | Lucian Tier S | +11.66% | 66.67% | 55.00% | 0.06% | 12 | |
| 35 | K'Sante Tier S | +11.08% | 64.77% | 53.69% | 0.34% | 264 | |
| 36 | Ryze Tier S | +10.57% | 70.00% | 59.43% | 0.07% | 40 | |
| 37 | Yuumi Tier S | +8.34% | 63.33% | 54.99% | 0.05% | 30 | |
| 38 | Poppy Tier S | +8.14% | 63.27% | 55.13% | 0.33% | 245 | |
| 39 | Sett Tier S | +7.05% | 64.15% | 57.11% | 0.29% | 265 | |
| 40 | Zyra Tier S | +6.93% | 64.86% | 57.93% | 0.07% | 37 | |
| 41 | Gwen Tier S | +5.23% | 69.35% | 64.12% | 0.19% | 124 | |
| 42 | Twisted Fate Tier S | +4.84% | 67.44% | 62.60% | 0.07% | 43 | |
| 43 | Gnar Tier B | +4.00% | 49.15% | 45.15% | 0.38% | 59 | |
| 44 | Darius Tier A | +3.29% | 52.00% | 48.71% | 0.04% | 25 | |
| 45 | Samira Tier S | +2.37% | 60.87% | 58.50% | 0.03% | 23 | |
| 46 | Xayah Tier A | +0.13% | 50.00% | 49.87% | 0.14% | 36 | |
| 47 | Katarina Tier B | -3.04% | 43.18% | 46.23% | 0.12% | 44 | |
| 48 | Senna Tier S | -4.34% | 50.00% | 54.34% | 0.02% | 6 | |
| 49 | Kog'Maw Tier S | -4.38% | 50.00% | 54.38% | 0.19% | 6 | |
| 50 | Sivir Tier A | -6.30% | 42.11% | 48.40% | 0.06% | 19 | |
| 51 | Karma Tier S | -7.76% | 50.00% | 57.76% | 0.01% | 4 | |
| 52 | Kalista Tier S | -9.93% | 42.86% | 52.79% | 0.07% | 14 | |
| 53 | Ashe Tier C | -19.17% | 25.00% | 44.17% | 0.01% | 8 | |
| 54 | Kai'Sa Tier C | -21.36% | 20.00% | 41.36% | 0.02% | 5 | |
| 55 | Kayle Tier C | -43.92% | 0.00% | 43.92% | 0.01% | 3 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Can Trường - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Can Trường tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Ekko có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Can Trường ở mức 85.71% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Can Trường trong 0.32% trận đấu và đã thắng 7 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Can Trường tăng tỷ lệ thắng của Ekko thêm 29.51%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Can Trường trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Can Trường trong ĐTCL Mùa 15 là Ekko, Kobuko, and Jarvan IV. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Can Trường cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Can Trường thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Yasuo xây dựng Ấn Can Trường thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 1.89% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 61.63% khi sử dụng Ấn Can Trường.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Can Trường trong ĐTCL Mùa 15?
55 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Can Trường trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Can Trường, những người dùng hiệu quả nhất là Ekko, Kobuko, and Jarvan IV.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Can Trường trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Can Trường trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Ekko là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 85.71%. Hãy cân nhắc Ấn Can Trường khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.