
- Hạng trung bình
- 4.39
- Hạng Nhất
- 19.65%
- Tỷ lệ Top 4
- 51.80%
Ấn Pha Lê Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 14 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Pha Lê trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Pha Lê hoạt động tốt nhất trên Caitlyn với tỷ lệ thắng 72.73%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Pha Lê được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caitlyn Tier B | +26.49% | 72.73% | 46.24% | 0.05% | 11 | |
| 2 | Sivir Tier A | +22.19% | 70.59% | 48.40% | 0.05% | 17 | |
| 3 | Jhin Tier B | +16.72% | 63.64% | 46.91% | 0.06% | 11 | |
| 4 | Senna Tier S | +15.66% | 70.00% | 54.34% | 0.03% | 10 | |
| 5 | Ziggs Tier A | +10.26% | 60.00% | 49.74% | 0.10% | 40 | |
| 6 | Jayce Tier S | +10.04% | 60.87% | 50.83% | 0.05% | 23 | |
| 7 | Varus Tier S | +9.57% | 70.13% | 60.56% | 0.17% | 77 | |
| 8 | Garen Tier A | +9.20% | 58.54% | 49.33% | 0.27% | 82 | |
| 9 | Ekko Tier S | +8.80% | 65.00% | 56.20% | 0.92% | 20 | |
| 10 | Akali Tier S | +8.40% | 60.00% | 51.60% | 0.05% | 15 | |
| 11 | Yone Tier S | +8.22% | 72.62% | 64.40% | 0.14% | 84 | |
| 12 | Kai'Sa Tier C | +7.48% | 48.84% | 41.36% | 0.20% | 43 | |
| 13 | Xayah Tier A | +6.89% | 56.76% | 49.87% | 0.14% | 37 | |
| 14 | Twisted Fate Tier S | +6.63% | 69.23% | 62.60% | 0.39% | 234 | |
| 15 | Shen Tier A | +6.61% | 55.38% | 48.78% | 0.28% | 130 | |
| 16 | Dr. Mundo Tier B | +5.84% | 52.15% | 46.30% | 0.63% | 163 | |
| 17 | Rammus Tier B | +5.12% | 52.94% | 47.83% | 0.58% | 17 | |
| 18 | Seraphine Tier S | +4.59% | 67.28% | 62.69% | 0.33% | 217 | |
| 19 | Naafiri Tier S | +4.03% | 59.21% | 55.18% | 0.38% | 76 | |
| 20 | Kennen Tier C | +3.74% | 48.10% | 44.36% | 0.61% | 79 | |
| 21 | Lux Tier S | +3.46% | 60.87% | 57.41% | 0.09% | 23 | |
| 22 | Udyr Tier A | +2.88% | 51.55% | 48.67% | 2.76% | 1.552 | |
| 23 | Gnar Tier B | +2.67% | 47.83% | 45.15% | 0.15% | 23 | |
| 24 | K'Sante Tier S | +2.20% | 55.89% | 53.69% | 0.93% | 730 | |
| 25 | Kayle Tier C | +1.32% | 45.24% | 43.92% | 0.13% | 42 | |
| 26 | Kalista Tier S | +1.05% | 53.85% | 52.79% | 0.07% | 13 | |
| 27 | Kobuko Tier S | +0.73% | 51.85% | 51.12% | 0.19% | 54 | |
| 28 | Braum Tier S | +0.61% | 65.68% | 65.06% | 1.76% | 1.413 | |
| 29 | Malzahar Tier A | +0.05% | 50.00% | 49.95% | 0.07% | 44 | |
| 30 | Jarvan IV Tier S | -0.07% | 57.52% | 57.59% | 1.09% | 878 | |
| 31 | Poppy Tier S | -0.51% | 54.62% | 55.13% | 0.18% | 130 | |
| 32 | Gwen Tier S | -0.69% | 63.43% | 64.12% | 0.20% | 134 | |
| 33 | Ahri Tier A | -1.64% | 48.19% | 49.83% | 0.21% | 83 | |
| 34 | Karma Tier S | -2.20% | 55.56% | 57.76% | 0.04% | 27 | |
| 35 | Lucian Tier S | -2.62% | 52.38% | 55.00% | 0.10% | 21 | |
| 36 | Jinx Tier S | -2.79% | 51.72% | 54.52% | 0.05% | 29 | |
| 37 | Malphite Tier B | -3.33% | 43.75% | 47.08% | 0.10% | 48 | |
| 38 | Viego Tier S | -3.73% | 50.76% | 54.49% | 0.31% | 132 | |
| 39 | Ryze Tier S | -3.74% | 55.69% | 59.43% | 0.31% | 167 | |
| 40 | Rell Tier A | -4.05% | 45.73% | 49.78% | 1.47% | 363 | |
| 41 | Volibear Tier S | -4.43% | 52.83% | 57.26% | 0.11% | 53 | |
| 42 | Ezreal Tier S | -4.80% | 45.65% | 50.45% | 0.22% | 46 | |
| 43 | Aatrox Tier S | -6.13% | 45.68% | 51.81% | 0.26% | 81 | |
| 44 | Yuumi Tier S | -6.16% | 48.84% | 54.99% | 0.07% | 43 | |
| 45 | Darius Tier A | -6.28% | 42.42% | 48.71% | 0.06% | 33 | |
| 46 | Leona Tier S | -6.66% | 47.67% | 54.33% | 0.43% | 300 | |
| 47 | Gangplank Tier S | -6.92% | 46.38% | 53.30% | 0.28% | 69 | |
| 48 | Rakan Tier A | -8.12% | 40.74% | 48.87% | 0.14% | 54 | |
| 49 | Neeko Tier S | -8.33% | 41.90% | 50.23% | 0.59% | 284 | |
| 50 | Sett Tier S | -8.39% | 48.72% | 57.11% | 0.26% | 234 | |
| 51 | Samira Tier S | -8.50% | 50.00% | 58.50% | 0.01% | 8 | |
| 52 | Yasuo Tier B | -10.71% | 36.36% | 47.07% | 0.14% | 33 | |
| 53 | Xin Zhao Tier S | -11.33% | 43.94% | 55.27% | 0.36% | 132 | |
| 54 | Zac Tier B | -21.50% | 26.47% | 47.97% | 0.10% | 34 | |
| 55 | Katarina Tier B | -39.98% | 6.25% | 46.23% | 0.04% | 16 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Pha Lê - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Pha Lê tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Caitlyn có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Pha Lê ở mức 72.73% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Pha Lê trong 0.05% trận đấu và đã thắng 11 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Pha Lê tăng tỷ lệ thắng của Caitlyn thêm 26.49%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Pha Lê trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Pha Lê trong ĐTCL Mùa 15 là Caitlyn, Yone, and Sivir. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Pha Lê cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Pha Lê thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Udyr xây dựng Ấn Pha Lê thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 2.76% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 51.55% khi sử dụng Ấn Pha Lê.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Pha Lê trong ĐTCL Mùa 15?
55 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Pha Lê trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Pha Lê, những người dùng hiệu quả nhất là Caitlyn, Yone, and Sivir.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Pha Lê trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Pha Lê trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Caitlyn là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 72.73%. Hãy cân nhắc Ấn Pha Lê khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.