
- Hạng trung bình
- 3.71
- Hạng Nhất
- 18.29%
- Tỷ lệ Top 4
- 65.38%
Ấn Đô Vật Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 623.923
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 13 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Ấn Đô Vật trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Ấn Đô Vật hoạt động tốt nhất trên Lucian với tỷ lệ thắng 88.24%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Ấn Đô Vật được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucian Tier S | +33.23% | 88.24% | 55.00% | 0.08% | 17 | |
| 2 | Kalista Tier S | +31.42% | 84.21% | 52.79% | 0.10% | 19 | |
| 3 | Syndra Tier B | +28.92% | 76.47% | 47.55% | 0.08% | 17 | |
| 4 | Rell Tier A | +26.49% | 76.27% | 49.78% | 0.24% | 59 | |
| 5 | Kayle Tier C | +25.31% | 69.23% | 43.92% | 0.04% | 13 | |
| 6 | Janna Tier B | +25.27% | 71.88% | 46.60% | 0.10% | 32 | |
| 7 | Ahri Tier A | +22.90% | 72.73% | 49.83% | 0.03% | 11 | |
| 8 | Neeko Tier S | +22.49% | 72.73% | 50.23% | 0.07% | 33 | |
| 9 | Katarina Tier B | +22.20% | 68.42% | 46.23% | 0.05% | 19 | |
| 10 | Garen Tier A | +21.33% | 70.67% | 49.33% | 0.24% | 75 | |
| 11 | Seraphine Tier S | +21.31% | 84.00% | 62.69% | 0.04% | 25 | |
| 12 | Jarvan IV Tier S | +20.87% | 78.46% | 57.59% | 0.16% | 130 | |
| 13 | Vi Tier C | +20.66% | 64.15% | 43.49% | 0.58% | 159 | |
| 14 | Zyra Tier S | +19.49% | 77.42% | 57.93% | 0.06% | 31 | |
| 15 | Shen Tier A | +19.03% | 67.80% | 48.78% | 0.44% | 205 | |
| 16 | Kobuko Tier S | +18.27% | 69.39% | 51.12% | 0.17% | 49 | |
| 17 | Swain Tier B | +17.36% | 64.46% | 47.10% | 0.15% | 121 | |
| 18 | Xin Zhao Tier S | +15.78% | 71.05% | 55.27% | 0.42% | 152 | |
| 19 | Ryze Tier S | +15.57% | 75.00% | 59.43% | 0.10% | 52 | |
| 20 | Naafiri Tier S | +14.89% | 70.07% | 55.18% | 0.68% | 137 | |
| 21 | Twisted Fate Tier S | +14.62% | 77.22% | 62.60% | 0.13% | 79 | |
| 22 | K'Sante Tier S | +14.45% | 68.14% | 53.69% | 0.14% | 113 | |
| 23 | Jhin Tier B | +13.80% | 60.71% | 46.91% | 0.17% | 28 | |
| 24 | Leona Tier S | +13.48% | 67.81% | 54.33% | 0.21% | 146 | |
| 25 | Kai'Sa Tier C | +13.18% | 54.55% | 41.36% | 0.05% | 11 | |
| 26 | Ziggs Tier A | +12.76% | 62.50% | 49.74% | 0.06% | 24 | |
| 27 | Senna Tier S | +12.32% | 66.67% | 54.34% | 0.10% | 33 | |
| 28 | Aatrox Tier S | +11.93% | 63.74% | 51.81% | 0.29% | 91 | |
| 29 | Udyr Tier A | +11.13% | 59.80% | 48.67% | 0.53% | 296 | |
| 30 | Gangplank Tier S | +10.56% | 63.86% | 53.30% | 0.34% | 83 | |
| 31 | Jayce Tier S | +10.46% | 61.29% | 50.83% | 0.13% | 62 | |
| 32 | Yasuo Tier B | +10.23% | 57.30% | 47.07% | 0.76% | 178 | |
| 33 | Gwen Tier S | +9.28% | 73.40% | 64.12% | 0.14% | 94 | |
| 34 | Kennen Tier C | +7.81% | 52.17% | 44.36% | 0.18% | 23 | |
| 35 | Rakan Tier A | +7.38% | 56.25% | 48.87% | 0.08% | 32 | |
| 36 | Sivir Tier A | +7.33% | 55.74% | 48.40% | 0.19% | 61 | |
| 37 | Jinx Tier S | +6.71% | 61.22% | 54.52% | 0.08% | 49 | |
| 38 | Malphite Tier B | +6.62% | 53.70% | 47.08% | 0.12% | 54 | |
| 39 | Sett Tier S | +5.99% | 63.10% | 57.11% | 0.28% | 252 | |
| 40 | Ashe Tier C | +5.83% | 50.00% | 44.17% | 0.01% | 4 | |
| 41 | Ezreal Tier S | +5.10% | 55.56% | 50.45% | 0.09% | 18 | |
| 42 | Samira Tier S | +3.77% | 62.28% | 58.50% | 0.22% | 167 | |
| 43 | Viego Tier S | +3.37% | 57.86% | 54.49% | 0.37% | 159 | |
| 44 | Yone Tier S | +3.21% | 67.62% | 64.40% | 0.64% | 386 | |
| 45 | Varus Tier S | +3.08% | 63.64% | 60.56% | 0.12% | 55 | |
| 46 | Poppy Tier S | +3.05% | 58.18% | 55.13% | 0.07% | 55 | |
| 47 | Zac Tier B | +2.03% | 50.00% | 47.97% | 0.09% | 32 | |
| 48 | Lux Tier S | +1.68% | 59.09% | 57.41% | 0.09% | 22 | |
| 49 | Darius Tier A | +1.29% | 50.00% | 48.71% | 0.07% | 40 | |
| 50 | Malzahar Tier A | +0.05% | 50.00% | 49.95% | 0.02% | 10 | |
| 51 | Ekko Tier S | -6.20% | 50.00% | 56.20% | 0.09% | 2 | |
| 52 | Karma Tier S | -7.76% | 50.00% | 57.76% | 0.01% | 6 | |
| 53 | Caitlyn Tier B | -11.76% | 34.48% | 46.24% | 0.12% | 29 | |
| 54 | Akali Tier S | -13.14% | 38.46% | 51.60% | 0.04% | 13 | |
| 55 | Xayah Tier A | -14.74% | 35.14% | 49.87% | 0.14% | 37 | |
| 56 | Yuumi Tier S | -14.99% | 40.00% | 54.99% | 0.02% | 10 | |
| 57 | Rammus Tier B | -47.83% | 0.00% | 47.83% | 0.03% | 1 | |
| 58 | Smolder Tier S | -54.33% | 0.00% | 54.33% | 0.09% | 2 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Ấn Đô Vật - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Ấn Đô Vật tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Lucian có tỷ lệ thắng cao nhất với Ấn Đô Vật ở mức 88.24% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng Ấn Đô Vật trong 0.08% trận đấu và đã thắng 17 trận với trang bị này. Xây dựng Ấn Đô Vật tăng tỷ lệ thắng của Lucian thêm 33.23%.
Những tướng tốt nhất cho Ấn Đô Vật trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Ấn Đô Vật trong ĐTCL Mùa 15 là Lucian, Kalista, and Seraphine. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Ấn Đô Vật cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Ấn Đô Vật thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Yasuo xây dựng Ấn Đô Vật thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.76% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 57.30% khi sử dụng Ấn Đô Vật.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Ấn Đô Vật trong ĐTCL Mùa 15?
58 tướng đã được ghi nhận sử dụng Ấn Đô Vật trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Ấn Đô Vật, những người dùng hiệu quả nhất là Lucian, Kalista, and Seraphine.
Khi nào tôi nên xây dựng Ấn Đô Vật trong ĐTCL?
Xây dựng Ấn Đô Vật trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Lucian là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 88.24%. Hãy cân nhắc Ấn Đô Vật khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.