
- Hạng trung bình
- 0.00
- Hạng Nhất
- 0.00%
- Tỷ lệ Top 4
- 0.00%
Tướng ĐTCL
- Mua
- 15
- Trận đấu
- 565.576
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 8 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho trong TFT Mùa 15. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
hoạt động tốt nhất trên Kennen với tỷ lệ thắng 100.00%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kennen Tier C | +55.64% | 100.00% | 44.36% | 0.23% | 30 | |
| 2 | Vi Tier C | +51.56% | 95.05% | 43.49% | 0.74% | 202 | |
| 3 | Katarina Tier B | +50.92% | 97.14% | 46.23% | 0.19% | 70 | |
| 4 | Janna Tier B | +47.08% | 93.68% | 46.60% | 0.58% | 190 | |
| 5 | Xayah Tier A | +47.00% | 96.88% | 49.87% | 0.25% | 64 | |
| 6 | Syndra Tier B | +46.38% | 93.94% | 47.55% | 0.60% | 132 | |
| 7 | Akali Tier S | +46.31% | 97.92% | 51.60% | 0.30% | 96 | |
| 8 | Caitlyn Tier B | +44.94% | 91.18% | 46.24% | 0.29% | 68 | |
| 9 | Rakan Tier A | +44.56% | 93.42% | 48.87% | 0.39% | 152 | |
| 10 | Jhin Tier B | +44.00% | 90.91% | 46.91% | 0.26% | 44 | |
| 11 | Kalista Tier S | +43.36% | 96.15% | 52.79% | 0.27% | 52 | |
| 12 | Rell Tier A | +43.24% | 93.02% | 49.78% | 0.35% | 86 | |
| 13 | Malphite Tier B | +42.39% | 89.47% | 47.08% | 0.08% | 38 | |
| 14 | Garen Tier A | +42.25% | 91.59% | 49.33% | 0.70% | 214 | |
| 15 | Swain Tier B | +41.67% | 88.78% | 47.10% | 0.24% | 196 | |
| 16 | Ahri Tier A | +41.40% | 91.23% | 49.83% | 0.28% | 114 | |
| 17 | Udyr Tier A | +40.87% | 89.54% | 48.67% | 0.54% | 306 | |
| 18 | Malzahar Tier A | +40.05% | 90.00% | 49.95% | 0.12% | 80 | |
| 19 | Lux Tier S | +39.02% | 96.43% | 57.41% | 0.22% | 56 | |
| 20 | Shen Tier A | +38.32% | 87.10% | 48.78% | 0.66% | 310 | |
| 21 | Sivir Tier A | +38.04% | 86.44% | 48.40% | 0.38% | 118 | |
| 22 | Poppy Tier S | +37.81% | 92.94% | 55.13% | 0.23% | 170 | |
| 23 | Senna Tier S | +37.32% | 91.67% | 54.34% | 0.58% | 192 | |
| 24 | Ezreal Tier S | +37.30% | 87.76% | 50.45% | 0.47% | 98 | |
| 25 | K'Sante Tier S | +37.12% | 90.81% | 53.69% | 0.69% | 544 | |
| 26 | Aatrox Tier S | +36.43% | 88.24% | 51.81% | 0.22% | 68 | |
| 27 | Xin Zhao Tier S | +36.39% | 91.67% | 55.27% | 0.46% | 168 | |
| 28 | Yasuo Tier B | +36.26% | 83.33% | 47.07% | 0.36% | 84 | |
| 29 | Volibear Tier S | +35.85% | 93.10% | 57.26% | 0.35% | 174 | |
| 30 | Ashe Tier C | +35.83% | 80.00% | 44.17% | 0.07% | 40 | |
| 31 | Gangplank Tier S | +35.79% | 89.09% | 53.30% | 0.44% | 110 | |
| 32 | Leona Tier S | +35.67% | 90.00% | 54.33% | 0.40% | 280 | |
| 33 | Naafiri Tier S | +35.56% | 90.74% | 55.18% | 0.54% | 108 | |
| 34 | Zyra Tier S | +35.52% | 93.46% | 57.93% | 0.39% | 214 | |
| 35 | Darius Tier A | +35.50% | 84.21% | 48.71% | 0.19% | 114 | |
| 36 | Jayce Tier S | +35.44% | 86.27% | 50.83% | 0.87% | 408 | |
| 37 | Zac Tier B | +35.36% | 83.33% | 47.97% | 0.10% | 36 | |
| 38 | Jinx Tier S | +35.14% | 89.66% | 54.52% | 0.10% | 58 | |
| 39 | Neeko Tier S | +35.13% | 85.37% | 50.23% | 0.34% | 164 | |
| 40 | Kobuko Tier S | +34.88% | 86.00% | 51.12% | 0.34% | 100 | |
| 41 | Viego Tier S | +34.82% | 89.31% | 54.49% | 0.61% | 262 | |
| 42 | Varus Tier S | +34.56% | 95.12% | 60.56% | 0.36% | 164 | |
| 43 | Ryze Tier S | +33.81% | 93.24% | 59.43% | 0.76% | 414 | |
| 44 | Dr. Mundo Tier B | +33.70% | 80.00% | 46.30% | 0.19% | 50 | |
| 45 | Sett Tier S | +33.68% | 90.79% | 57.11% | 0.17% | 152 | |
| 46 | Jarvan IV Tier S | +33.45% | 91.03% | 57.59% | 0.36% | 290 | |
| 47 | Lucian Tier S | +32.50% | 87.50% | 55.00% | 0.38% | 80 | |
| 48 | Samira Tier S | +31.50% | 90.00% | 58.50% | 0.15% | 120 | |
| 49 | Ziggs Tier A | +30.91% | 80.65% | 49.74% | 0.15% | 62 | |
| 50 | Seraphine Tier S | +29.96% | 92.65% | 62.69% | 0.63% | 408 | |
| 51 | Braum Tier S | +29.85% | 94.92% | 65.06% | 0.73% | 590 | |
| 52 | Gnar Tier B | +29.85% | 75.00% | 45.15% | 0.16% | 24 | |
| 53 | Yone Tier S | +29.21% | 93.62% | 64.40% | 0.31% | 188 | |
| 54 | Karma Tier S | +28.73% | 86.49% | 57.76% | 0.12% | 74 | |
| 55 | Gwen Tier S | +27.69% | 91.82% | 64.12% | 0.34% | 220 | |
| 56 | Twisted Fate Tier S | +27.01% | 89.61% | 62.60% | 0.26% | 154 | |
| 57 | Yuumi Tier S | +23.19% | 78.18% | 54.99% | 0.18% | 110 | |
| 58 | Kayle Tier C | +22.75% | 66.67% | 43.92% | 0.06% | 18 | |
| 59 | Kai'Sa Tier C | +8.64% | 50.00% | 41.36% | 0.11% | 24 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng tốt nhất trong ĐTCL Mùa 15?
Kennen có tỷ lệ thắng cao nhất với ở mức 100.00% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này sử dụng trong 0.23% trận đấu và đã thắng 30 trận với trang bị này. Xây dựng tăng tỷ lệ thắng của Kennen thêm 55.64%.
Những tướng tốt nhất cho trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với trong ĐTCL Mùa 15 là Kennen, Akali, and Katarina. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Jayce xây dựng thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 0.87% trong ĐTCL Mùa 15. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 86.27% khi sử dụng .
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng trong ĐTCL Mùa 15?
59 tướng đã được ghi nhận sử dụng trong ĐTCL Mùa 15. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị , những người dùng hiệu quả nhất là Kennen, Akali, and Katarina.
Khi nào tôi nên xây dựng trong ĐTCL?
Xây dựng trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Kennen là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 100.00%. Hãy cân nhắc khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.