Ấn Mặt Trăng TFT item icon
Hạng trung bình
4.18
Hạng Nhất
14.28%
Tỷ lệ Top 4
55.99%

Ấn Mặt Trăng Đội hình ĐTCL

Mua 18
Ấn Mặt Trăng Tier CXẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
Mua
18
Trận đấu
565.576
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Ấn Mặt Trăng trong TFT Mùa 16.20. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Ấn Mặt Trăng như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 40 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Ấn Mặt Trăng, với tỷ lệ thắng trung bình 54.68% trên tất cả các đội hình. Đội hình Ấn Mặt Trăng hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 80.40%, chủ yếu có đặc tính Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục với Aphelios là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Ấn Mặt Trăng được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Mặt Trăng Tier AMặt Trăng424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.40%
Hạng 1
20.19%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.87
Top 4
79.77%
Hạng 1
23.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.92%
Hạng 1
19.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.33%
Hạng 1
26.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thợ Săn Tier BThợ Săn990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.04%
Hạng 1
13.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.24
Top 4
73.68%
Hạng 1
22.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đấu Sĩ Tier CĐấu Sĩ250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.58
Top 4
71.47%
Hạng 1
8.01%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier BHoa Linh978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.44
Top 4
70.04%
Hạng 1
19.60%
Rủi ro tranh chấp thấp
Gai Đen Tier BGai Đen847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.89%
Hạng 1
9.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.03%
Hạng 1
31.99%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.20%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.68
Top 4
64.14%
Hạng 1
17.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier CGai Đen1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
Trung bình
3.97
Top 4
60.80%
Hạng 1
10.95%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier CThuật Sĩ247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.04
Top 4
60.66%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.35%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đao Phủ Tier DĐao Phủ2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
Trung bình
4.58
Top 4
48.07%
Hạng 1
7.32%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier DThực Vật1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.50%
Hạng 1
7.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier DThuật Sĩ293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.80
Top 4
46.63%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.75
Top 4
46.53%
Hạng 1
4.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Gai Đen Tier DGai Đen496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.66
Top 4
46.50%
Hạng 1
4.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.94%
Hạng 1
7.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Tier DLiên Kích699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.00
Top 4
42.55%
Hạng 1
3.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.84
Top 4
42.45%
Hạng 1
3.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.80%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.00%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi621 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.29
Top 4
35.10%
Hạng 1
2.91%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.35
Top 4
33.24%
Hạng 1
3.33%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.43
Top 4
32.36%
Hạng 1
1.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.55
Top 4
29.65%
Hạng 1
1.87%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Tier FHoa Linh637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
5.51
Top 4
29.07%
Hạng 1
2.68%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.70
Top 4
27.56%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier FHoa Linh317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.59
Top 4
27.29%
Hạng 1
1.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng
424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.40%
Tỷ lệ Top 4
20.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AMặt Trăng
262 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.87
Trung bình
79.77%
Tỷ lệ Top 4
23.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.92%
Tỷ lệ Top 4
19.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.33%
Tỷ lệ Top 4
26.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThợ Săn
990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.04%
Tỷ lệ Top 4
13.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.24
Trung bình
73.68%
Tỷ lệ Top 4
22.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CĐấu Sĩ
250 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.58
Trung bình
71.47%
Tỷ lệ Top 4
8.01%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHoa Linh
978 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.44
Trung bình
70.04%
Tỷ lệ Top 4
19.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BGai Đen
847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.89%
Tỷ lệ Top 4
9.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.03%
Tỷ lệ Top 4
31.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.20%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
245 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.68
Trung bình
64.14%
Tỷ lệ Top 4
17.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen
1.383 trậnTỷ lệ chọn0.32%
3.97
Trung bình
60.80%
Tỷ lệ Top 4
10.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThuật Sĩ
247 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.04
Trung bình
60.66%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.35%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DĐao Phủ
2.857 trậnTỷ lệ chọn0.67%
4.58
Trung bình
48.07%
Tỷ lệ Top 4
7.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật
1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.50%
Tỷ lệ Top 4
7.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThuật Sĩ
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.80
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.75
Trung bình
46.53%
Tỷ lệ Top 4
4.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DGai Đen
496 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.66
Trung bình
46.50%
Tỷ lệ Top 4
4.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DHoa Linh
3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.94%
Tỷ lệ Top 4
7.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DLiên Kích
699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.00
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
3.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.84
Trung bình
42.45%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.80%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.00%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FTriệu Hồi
621 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.29
Trung bình
35.10%
Tỷ lệ Top 4
2.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ
389 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.35
Trung bình
33.24%
Tỷ lệ Top 4
3.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
224 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.43
Trung bình
32.36%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTriệu Hồi
867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.55
Trung bình
29.65%
Tỷ lệ Top 4
1.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh
637 trậnTỷ lệ chọn0.15%
5.51
Trung bình
29.07%
Tỷ lệ Top 4
2.68%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
223 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.70
Trung bình
27.56%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh
317 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.59
Trung bình
27.29%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Ấn Mặt Trăng - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 80.40% với tỷ lệ chọn 0.10%. Đội hình này sử dụng hệ Vệ Quân, Thiên Thực, and Hỏa Ngục và được chọn trong 0.10% các trận có Ấn Mặt Trăng.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL?

Có 40 đội hình khả thi thường xây dựng Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL Mùa 18. Ấn Mặt Trăng xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 54.68% qua 50.440 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Ấn Mặt Trăng thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.35% và hạng trung bình 4.56.

Đội hình nào với Ấn Mặt Trăng có hạng trung bình tốt nhất?

Đội hình Ấn Mặt Trăng có hạng trung bình tốt nhất đạt 2.87 với hệ Vệ Quân, Thiên Thực, and Hỏa Ngục. Đội hình này có tỷ lệ thắng 79.77% và tỷ lệ chọn 0.06%.

Những hệ nào hoạt động tốt với Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Ấn Mặt Trăng trong ĐTCL Mùa 18 là Vệ Quân, Thiên Thực, Hỏa Ngục, Mặt Trăng, Liên Kích, Mặt Trời, and Hòa Hợp. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Ấn Mặt Trăng cao nhất.