Huyết Kiếm TFT item icon
Hạng trung bình
4.35
Hạng Nhất
13.56%
Tỷ lệ Top 4
52.83%

Huyết Kiếm Đội hình ĐTCL

Mua 17
Huyết Kiếm Tier CKiếm B.F.Áo Choàng Bạc
Mua
17
Trận đấu
623.923
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
23 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Huyết Kiếm trong TFT Mùa 17. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Huyết Kiếm như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 32 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Huyết Kiếm, với tỷ lệ thắng trung bình 52.18% trên tất cả các đội hình. Đội hình Huyết Kiếm hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 80.79%, chủ yếu có đặc tính N.O.V.A., Đấu Sĩ, Dẫn Truyền với Rhaast là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Huyết Kiếm được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Dẫn Truyền Tier SDẫn Truyền436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
2.81
Top 4
80.79%
Hạng 1
29.80%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier SĐịnh Mệnh706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
Trung bình
3.07
Top 4
77.60%
Hạng 1
21.88%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Dẫn Truyền Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.01
Top 4
77.01%
Hạng 1
18.23%
Rủi ro tranh chấp cao
N.O.V.A. Tier AN.O.V.A.Ít dữ liệu100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.06
Top 4
76.17%
Hạng 1
15.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Nhân Bản Tier SNhân Bản2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
Trung bình
3.10
Top 4
75.81%
Hạng 1
26.54%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier AHành TinhÍt dữ liệu146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.34
Top 4
72.53%
Hạng 1
13.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier BDẫn Truyền220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.45
Top 4
72.25%
Hạng 1
12.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thách Đấu Tier BThách Đấu476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
Trung bình
3.62
Top 4
69.84%
Hạng 1
8.44%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thời Không Tier AThời Không358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.58
Top 4
66.77%
Hạng 1
17.96%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hành Tinh Tier BHành TinhÍt dữ liệu64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
3.50
Top 4
64.77%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Dẫn Truyền Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
Trung bình
3.61
Top 4
64.62%
Hạng 1
18.69%
Rủi ro tranh chấp cao
Hành Tinh Tier BHành TinhÍt dữ liệu30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.47
Top 4
62.82%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tộc Thượng Cổ Tier CTộc Thượng CổÍt dữ liệu73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
3.88
Top 4
61.73%
Hạng 1
8.47%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier CĐịnh Mệnh373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
4.27
Top 4
54.56%
Hạng 1
12.95%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.70
Top 4
52.11%
Hạng 1
9.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Thời Không Tier CThời KhôngÍt dữ liệu22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.14
Top 4
50.92%
Hạng 1
9.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Hắc Tinh Tier CHắc TinhÍt dữ liệu36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.44
Top 4
48.94%
Hạng 1
8.71%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.90
Top 4
47.96%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.72
Top 4
46.75%
Hạng 1
5.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.84
Top 4
44.95%
Hạng 1
7.26%
Rủi ro tranh chấp cao
Đấu Sĩ Tier DĐấu SĩÍt dữ liệu57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
44.69%
Hạng 1
7.64%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.92
Top 4
43.62%
Hạng 1
5.39%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.04
Top 4
42.40%
Hạng 1
4.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vô Pháp Tier DVô PhápÍt dữ liệu38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.82
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.97%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.36
Top 4
34.73%
Hạng 1
3.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Định Mệnh Tier DĐịnh MệnhÍt dữ liệu85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.45
Top 4
33.72%
Hạng 1
5.60%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Định Mệnh Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
5.55
Top 4
30.92%
Hạng 1
1.32%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Đấu Sĩ Tier FĐấu SĩÍt dữ liệu31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.94
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.69%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hành Tinh Tier FHành TinhÍt dữ liệu29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.31
Top 4
29.40%
Hạng 1
3.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Tinh Linh Chuông Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.74
Top 4
28.86%
Hạng 1
6.70%
Rủi ro tranh chấp vừa
N.O.V.A. Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.77
Top 4
26.74%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thần Phán Tier FThần PhánÍt dữ liệu60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
6.40
Top 4
20.51%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SDẫn Truyền
436 trậnTỷ lệ chọn0.98%
2.81
Trung bình
80.79%
Tỷ lệ Top 4
29.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier SĐịnh Mệnh
706 trậnTỷ lệ chọn1.58%
3.07
Trung bình
77.60%
Tỷ lệ Top 4
21.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.01
Trung bình
77.01%
Tỷ lệ Top 4
18.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AN.O.V.A.Ít dữ liệu
100 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.06
Trung bình
76.17%
Tỷ lệ Top 4
15.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SNhân Bản
2.248 trậnTỷ lệ chọn5.03%
3.10
Trung bình
75.81%
Tỷ lệ Top 4
26.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AHành TinhÍt dữ liệu
146 trậnTỷ lệ chọn0.33%
3.34
Trung bình
72.53%
Tỷ lệ Top 4
13.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BDẫn Truyền
220 trậnTỷ lệ chọn0.49%
3.45
Trung bình
72.25%
Tỷ lệ Top 4
12.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThách Đấu
476 trậnTỷ lệ chọn1.06%
3.62
Trung bình
69.84%
Tỷ lệ Top 4
8.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThời Không
358 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.58
Trung bình
66.77%
Tỷ lệ Top 4
17.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHành TinhÍt dữ liệu
64 trậnTỷ lệ chọn0.14%
3.50
Trung bình
64.77%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ADẫn TruyềnÍt dữ liệu
188 trậnTỷ lệ chọn0.42%
3.61
Trung bình
64.62%
Tỷ lệ Top 4
18.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHành TinhÍt dữ liệu
30 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.47
Trung bình
62.82%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CTộc Thượng CổÍt dữ liệu
73 trậnTỷ lệ chọn0.16%
3.88
Trung bình
61.73%
Tỷ lệ Top 4
8.47%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CĐịnh Mệnh
373 trậnTỷ lệ chọn0.83%
4.27
Trung bình
54.56%
Tỷ lệ Top 4
12.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier CHắc TinhÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.70
Trung bình
52.11%
Tỷ lệ Top 4
9.02%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CThời KhôngÍt dữ liệu
22 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.14
Trung bình
50.92%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CHắc TinhÍt dữ liệu
36 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.44
Trung bình
48.94%
Tỷ lệ Top 4
8.71%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
58 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.90
Trung bình
47.96%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DN.O.V.A.Ít dữ liệu
152 trậnTỷ lệ chọn0.34%
4.72
Trung bình
46.75%
Tỷ lệ Top 4
5.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
61 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.84
Trung bình
44.95%
Tỷ lệ Top 4
7.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DĐấu SĩÍt dữ liệu
57 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
44.69%
Tỷ lệ Top 4
7.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
52 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.92
Trung bình
43.62%
Tỷ lệ Top 4
5.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
47 trậnTỷ lệ chọn0.11%
5.04
Trung bình
42.40%
Tỷ lệ Top 4
4.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DVô PhápÍt dữ liệu
38 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.82
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
33 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.36
Trung bình
34.73%
Tỷ lệ Top 4
3.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DĐịnh MệnhÍt dữ liệu
85 trậnTỷ lệ chọn0.19%
5.45
Trung bình
33.72%
Tỷ lệ Top 4
5.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐịnh MệnhÍt dữ liệu
198 trậnTỷ lệ chọn0.44%
5.55
Trung bình
30.92%
Tỷ lệ Top 4
1.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FĐấu SĩÍt dữ liệu
31 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.94
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHành TinhÍt dữ liệu
29 trậnTỷ lệ chọn0.06%
6.31
Trung bình
29.40%
Tỷ lệ Top 4
3.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DTinh Linh ChuôngÍt dữ liệu
23 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.74
Trung bình
28.86%
Tỷ lệ Top 4
6.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FN.O.V.A.Ít dữ liệu
75 trậnTỷ lệ chọn0.17%
5.77
Trung bình
26.74%
Tỷ lệ Top 4
3.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FThần PhánÍt dữ liệu
60 trậnTỷ lệ chọn0.13%
6.40
Trung bình
20.51%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Huyết Kiếm - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Huyết Kiếm trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Huyết Kiếm trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 80.79% với tỷ lệ chọn 0.98%. Đội hình này sử dụng hệ N.O.V.A., Đấu Sĩ, and Dẫn Truyền và được chọn trong 0.98% các trận có Huyết Kiếm.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Huyết Kiếm trong ĐTCL?

Có 32 đội hình khả thi thường xây dựng Huyết Kiếm trong ĐTCL Mùa 17. Huyết Kiếm xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 52.18% qua 6.598 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Huyết Kiếm thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Huyết Kiếm trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Nhân Bản, N.O.V.A., and Định Mệnh với tỷ lệ chọn 5.03%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 75.81% và hạng trung bình 3.10.

Những hệ nào hoạt động tốt với Huyết Kiếm trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Huyết Kiếm trong ĐTCL Mùa 17 là N.O.V.A., Đấu Sĩ, Dẫn Truyền, Xạ Thần, Ác Nữ, Siêu Linh, Can Trường, Chuộc Tội, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Huyết Kiếm cao nhất.