
Cung GỗTướng ĐTCL
Tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong TFT Mùa 16.14. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Cung Gỗ hoạt động tốt nhất trên Rammus với tỷ lệ thắng 66.67%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Cung Gỗ được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S | +14.52% | 66.67% | 52.14% | 0.03% | 27 | |
| 2 | S | +6.56% | 65.15% | 58.59% | 0.30% | 132 | |
| 3 | S | +5.38% | 64.29% | 58.91% | 0.09% | 98 | |
| 4 | B | +4.05% | 50.00% | 45.95% | 0.06% | 22 | |
| 5 | A | +1.38% | 50.72% | 49.35% | 0.08% | 69 | |
| 6 | S | +0.29% | 66.42% | 66.13% | 0.45% | 271 | |
| 7 | B | -1.44% | 45.45% | 46.89% | 0.03% | 22 | |
| 8 | S | -3.35% | 49.86% | 53.21% | 1.19% | 738 | |
| 9 | S | -3.38% | 60.71% | 64.09% | 0.36% | 453 | |
| 10 | S | -3.41% | 50.28% | 53.69% | 0.34% | 362 | |
| 11 | S | -3.70% | 50.13% | 53.83% | 0.93% | 391 | |
| 12 | C | -3.78% | 39.16% | 42.94% | 1.43% | 309 | |
| 13 | B | -4.05% | 42.79% | 46.84% | 0.56% | 215 | |
| 14 | S | -4.38% | 47.50% | 51.88% | 0.27% | 80 | |
| 15 | S | -4.74% | 48.55% | 53.30% | 2.22% | 519 | |
| 16 | B | -5.08% | 42.19% | 47.27% | 0.12% | 64 | |
| 17 | S | -5.47% | 56.30% | 61.77% | 0.92% | 508 | |
| 18 | S | -5.48% | 45.59% | 51.07% | 0.04% | 68 | |
| 19 | S | -5.80% | 55.56% | 61.36% | 0.75% | 459 | |
| 20 | S | -6.52% | 44.76% | 51.28% | 1.01% | 916 | |
| 21 | A | -7.82% | 41.04% | 48.87% | 0.61% | 268 | |
| 22 | B | -7.95% | 39.89% | 47.84% | 0.62% | 188 | |
| 23 | B | -8.43% | 37.65% | 46.08% | 0.51% | 162 | |
| 24 | S | -8.46% | 46.15% | 54.61% | 0.05% | 39 | |
| 25 | S | -8.96% | 50.90% | 59.87% | 1.22% | 1,713 | |
| 26 | S | -9.48% | 40.68% | 50.16% | 0.06% | 59 | |
| 27 | A | -9.79% | 39.71% | 49.51% | 1.34% | 554 | |
| 28 | S | -9.84% | 40.48% | 50.32% | 0.08% | 42 | |
| 29 | A | -10.14% | 38.16% | 48.30% | 0.69% | 228 | |
| 30 | S | -10.19% | 54.20% | 64.38% | 1.24% | 1,144 | |
| 31 | S | -10.26% | 41.49% | 51.75% | 2.67% | 875 | |
| 32 | C | -10.68% | 32.55% | 43.22% | 0.56% | 212 | |
| 33 | S | -10.87% | 42.92% | 53.79% | 0.33% | 212 | |
| 34 | A | -11.05% | 37.47% | 48.52% | 1.36% | 846 | |
| 35 | S | -11.05% | 43.29% | 54.34% | 0.82% | 760 | |
| 36 | C | -11.10% | 30.71% | 41.81% | 0.84% | 127 | |
| 37 | B | -11.19% | 35.23% | 46.42% | 1.40% | 474 | |
| 38 | C | -11.22% | 30.71% | 41.93% | 0.49% | 127 | |
| 39 | S | -11.33% | 43.95% | 55.27% | 0.79% | 1,024 | |
| 40 | S | -11.38% | 42.63% | 54.01% | 0.58% | 441 | |
| 41 | A | -12.57% | 36.36% | 48.93% | 0.03% | 22 | |
| 42 | A | -12.76% | 35.48% | 48.24% | 0.06% | 62 | |
| 43 | B | -12.79% | 34.26% | 47.05% | 0.55% | 216 | |
| 44 | S | -12.98% | 38.23% | 51.21% | 0.91% | 565 | |
| 45 | S | -13.42% | 46.28% | 59.70% | 0.44% | 363 | |
| 46 | B | -13.68% | 33.49% | 47.16% | 1.01% | 436 | |
| 47 | S | -14.17% | 38.46% | 52.63% | 0.14% | 39 | |
| 48 | S | -14.62% | 38.30% | 52.92% | 0.06% | 94 | |
| 49 | A | -14.68% | 33.33% | 48.02% | 0.13% | 12 | |
| 50 | S | -14.76% | 37.01% | 51.78% | 0.60% | 335 | |
| 51 | S | -14.85% | 38.10% | 52.95% | 0.04% | 63 | |
| 52 | S | -14.99% | 38.00% | 52.99% | 0.83% | 429 | |
| 53 | S | -15.07% | 36.84% | 51.91% | 0.04% | 57 | |
| 54 | S | -15.84% | 36.11% | 51.95% | 0.47% | 252 | |
| 55 | C | -18.28% | 26.12% | 44.40% | 0.79% | 245 | |
| 56 | S | -19.13% | 39.35% | 58.48% | 0.77% | 770 | |
| 57 | B | -19.75% | 26.33% | 46.09% | 0.73% | 300 | |
| 58 | S | -19.95% | 32.52% | 52.47% | 0.51% | 409 | |
| 59 | S | -20.49% | 30.72% | 51.21% | 1.08% | 625 | |
| 60 | A | -20.61% | 28.25% | 48.86% | 0.83% | 807 | |
| 61 | S | -20.66% | 34.80% | 55.46% | 0.72% | 477 | |
| 62 | B | -26.49% | 18.92% | 45.41% | 0.07% | 37 | |
| 63 | B | -26.68% | 20.00% | 46.68% | 0.11% | 30 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Cung Gỗ - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Cung Gỗ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 17?
Rammus có tỷ lệ thắng cao nhất với Cung Gỗ ở mức 66.67% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này sử dụng Cung Gỗ trong 0.03% trận đấu và đã thắng 27 trận với trang bị này. Xây dựng Cung Gỗ tăng tỷ lệ thắng của Rammus thêm 14.52%.
Những tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 17 là Rammus, Shen, and Rhaast. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cung Gỗ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Caitlyn xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 2.67% trong ĐTCL Mùa 17. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 41.49% khi sử dụng Cung Gỗ.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 17?
63 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 17. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cung Gỗ, những người dùng hiệu quả nhất là Rammus, Shen, and Rhaast.
Khi nào tôi nên xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL?
Xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Rammus là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 66.67%. Hãy cân nhắc Cung Gỗ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.