Giáp Máu Warmog TFT item icon
Hạng trung bình
4.20
Hạng Nhất
14.25%
Ty le Top 4
55.77%

Giáp Máu WarmogĐội hình ĐTCL

Mua 17
BĐai Khổng Lồ iconĐai Khổng LồĐai Khổng Lồ iconĐai Khổng Lồ
MuaMua 17
Trận đấu347,773
TierTất cả tier
Xếp hạngTất cả rank
Cập nhật lần cuối22 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Đội hình sử dụng Giáp Máu Warmog trong TFT Mùa 16.14. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Giáp Máu Warmog như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 62 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Giáp Máu Warmog, với tỷ lệ thắng trung bình 49.98% trên tất cả các đội hình. Đội hình Giáp Máu Warmog hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 88.23%, chủ yếu có đặc tính Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh với Robot là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Giáp Máu Warmog được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

2.39
88.23%
32.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
2.19
86.60%
39.91%
Rủi ro tranh chấp thấp
2.55
84.37%
30.19%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.04
79.24%
21.92%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.20
76.94%
18.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.23
76.26%
18.36%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.29
74.82%
18.61%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.12
74.25%
26.77%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.37
73.62%
16.20%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.27
73.05%
14.28%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.57
72.09%
10.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.64
71.90%
10.25%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.44
71.49%
14.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.49
70.72%
17.04%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.49
70.51%
17.79%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.64
69.95%
10.60%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.59
69.50%
12.63%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.64
69.10%
9.54%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.59
68.95%
15.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.55
66.99%
17.67%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.74
65.94%
15.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.86
64.73%
13.25%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.76
64.19%
10.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.98
63.31%
8.45%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.02
62.01%
9.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
3.93
61.20%
12.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.02
59.87%
12.45%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.02
59.59%
15.94%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.36
52.77%
9.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.71
46.62%
4.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.72
46.20%
6.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.81
46.10%
9.22%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.77
45.78%
7.14%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.81
44.78%
8.09%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.91
41.14%
7.10%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.99
41.14%
6.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
4.97
40.69%
5.96%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.40
38.27%
3.65%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.05
38.17%
5.22%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.15
37.59%
2.85%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.16
36.10%
3.68%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.11
35.60%
2.26%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.31
35.10%
3.19%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.09
35.02%
8.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.23
34.34%
3.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.51
31.65%
3.54%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.43
31.15%
2.39%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.31
30.85%
4.32%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.53
28.77%
3.78%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.52
28.38%
2.11%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.48
27.47%
1.77%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.85
25.64%
3.17%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.86
25.10%
2.61%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.76
24.87%
1.72%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.87
24.20%
2.16%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.78
23.01%
3.69%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.97
22.77%
1.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.98
21.12%
2.67%
Rủi ro tranh chấp thấp
5.86
20.04%
1.97%
Rủi ro tranh chấp thấp
6.50
17.91%
1.87%
Rủi ro tranh chấp thấp
6.28
17.34%
1.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
6.54
13.82%
1.95%
Rủi ro tranh chấp thấp
2.39
Trung bình
88.23%
Tỷ lệ Top 4
32.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
2.19
Trung bình
86.60%
Tỷ lệ Top 4
39.91%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
2.55
Trung bình
84.37%
Tỷ lệ Top 4
30.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.04
Trung bình
79.24%
Tỷ lệ Top 4
21.92%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.20
Trung bình
76.94%
Tỷ lệ Top 4
18.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.23
Trung bình
76.26%
Tỷ lệ Top 4
18.36%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.29
Trung bình
74.82%
Tỷ lệ Top 4
18.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.12
Trung bình
74.25%
Tỷ lệ Top 4
26.77%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.37
Trung bình
73.62%
Tỷ lệ Top 4
16.20%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.27
Trung bình
73.05%
Tỷ lệ Top 4
14.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.57
Trung bình
72.09%
Tỷ lệ Top 4
10.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.64
Trung bình
71.90%
Tỷ lệ Top 4
10.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.44
Trung bình
71.49%
Tỷ lệ Top 4
14.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.49
Trung bình
70.72%
Tỷ lệ Top 4
17.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.49
Trung bình
70.51%
Tỷ lệ Top 4
17.79%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.64
Trung bình
69.95%
Tỷ lệ Top 4
10.60%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.59
Trung bình
69.50%
Tỷ lệ Top 4
12.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.64
Trung bình
69.10%
Tỷ lệ Top 4
9.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.59
Trung bình
68.95%
Tỷ lệ Top 4
15.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.55
Trung bình
66.99%
Tỷ lệ Top 4
17.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.74
Trung bình
65.94%
Tỷ lệ Top 4
15.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.86
Trung bình
64.73%
Tỷ lệ Top 4
13.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.76
Trung bình
64.19%
Tỷ lệ Top 4
10.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.98
Trung bình
63.31%
Tỷ lệ Top 4
8.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.02
Trung bình
62.01%
Tỷ lệ Top 4
9.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
3.93
Trung bình
61.20%
Tỷ lệ Top 4
12.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.02
Trung bình
59.87%
Tỷ lệ Top 4
12.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.02
Trung bình
59.59%
Tỷ lệ Top 4
15.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.36
Trung bình
52.77%
Tỷ lệ Top 4
9.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.71
Trung bình
46.62%
Tỷ lệ Top 4
4.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.72
Trung bình
46.20%
Tỷ lệ Top 4
6.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.81
Trung bình
46.10%
Tỷ lệ Top 4
9.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.77
Trung bình
45.78%
Tỷ lệ Top 4
7.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.81
Trung bình
44.78%
Tỷ lệ Top 4
8.09%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.91
Trung bình
41.14%
Tỷ lệ Top 4
7.10%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.99
Trung bình
41.14%
Tỷ lệ Top 4
6.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
4.97
Trung bình
40.69%
Tỷ lệ Top 4
5.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.40
Trung bình
38.27%
Tỷ lệ Top 4
3.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.05
Trung bình
38.17%
Tỷ lệ Top 4
5.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.15
Trung bình
37.59%
Tỷ lệ Top 4
2.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.16
Trung bình
36.10%
Tỷ lệ Top 4
3.68%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.11
Trung bình
35.60%
Tỷ lệ Top 4
2.26%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.31
Trung bình
35.10%
Tỷ lệ Top 4
3.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.09
Trung bình
35.02%
Tỷ lệ Top 4
8.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.23
Trung bình
34.34%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.51
Trung bình
31.65%
Tỷ lệ Top 4
3.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.43
Trung bình
31.15%
Tỷ lệ Top 4
2.39%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.31
Trung bình
30.85%
Tỷ lệ Top 4
4.32%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.53
Trung bình
28.77%
Tỷ lệ Top 4
3.78%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.52
Trung bình
28.38%
Tỷ lệ Top 4
2.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.48
Trung bình
27.47%
Tỷ lệ Top 4
1.77%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.85
Trung bình
25.64%
Tỷ lệ Top 4
3.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.86
Trung bình
25.10%
Tỷ lệ Top 4
2.61%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.76
Trung bình
24.87%
Tỷ lệ Top 4
1.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.87
Trung bình
24.20%
Tỷ lệ Top 4
2.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.78
Trung bình
23.01%
Tỷ lệ Top 4
3.69%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.97
Trung bình
22.77%
Tỷ lệ Top 4
1.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.98
Trung bình
21.12%
Tỷ lệ Top 4
2.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
5.86
Trung bình
20.04%
Tỷ lệ Top 4
1.97%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
6.50
Trung bình
17.91%
Tỷ lệ Top 4
1.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
6.28
Trung bình
17.34%
Tỷ lệ Top 4
1.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem
6.54
Trung bình
13.82%
Tỷ lệ Top 4
1.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Xem

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Giáp Máu Warmog - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Giáp Máu Warmog trong ĐTCL Mùa 17 là gì?

Đội hình tốt nhất có Giáp Máu Warmog trong ĐTCL Mùa 17 đạt tỷ lệ thắng 88.23% với tỷ lệ chọn 0.08%. Đội hình này sử dụng hệ Tiệc Tùng, Hắc Tinh, and Viễn Chinh và được chọn trong 0.08% các trận có Giáp Máu Warmog.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Giáp Máu Warmog trong ĐTCL?

Có 62 đội hình khả thi thường xây dựng Giáp Máu Warmog trong ĐTCL Mùa 17. Giáp Máu Warmog xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 49.98% qua 35,543 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Giáp Máu Warmog thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Giáp Máu Warmog trong ĐTCL Mùa 17 sử dụng hệ Thách Đấu, N.O.V.A., and Đấu Sĩ với tỷ lệ chọn 2.27%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 72.09% và hạng trung bình 3.57.

Đội hình nào với Giáp Máu Warmog có hạng trung bình tốt nhất?

Đội hình Giáp Máu Warmog có hạng trung bình tốt nhất đạt 2.19 với hệ Tiệc Tùng, Hắc Tinh, and Song Đấu. Đội hình này có tỷ lệ thắng 86.60% và tỷ lệ chọn 0.06%.

Những hệ nào hoạt động tốt với Giáp Máu Warmog trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Giáp Máu Warmog trong ĐTCL Mùa 17 là Tiệc Tùng, Hắc Tinh, Viễn Chinh, Dẫn Truyền, Máy Móc, Ác Nữ, Chuộc Tội, Tiên Phong, and Hành Tinh. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Giáp Máu Warmog cao nhất.