
- Hạng trung bình
- 4.81
- Hạng Nhất
- 9.83%
- Tỷ lệ Top 4
- 44.69%
Cung Gỗ Tướng ĐTCL
- Mua
- 18
- Trận đấu
- 565.576
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 7 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong TFT Mùa 16.20. Xem những tướng nào có tỷ lệ thắng cao nhất khi sử dụng trang bị này.
Cung Gỗ hoạt động tốt nhất trên Kobuko với tỷ lệ thắng 56.32%. Bảng này hiển thị tất cả tướng sử dụng Cung Gỗ được sắp xếp theo tỷ lệ thắng khi trang bị vật phẩm.
Xếp hạng | Tuong | Tier | Chênh lệch tỷ lệ thắng | Tỷ lệ thắng trang bị | Tỷ lệ thắng tướng | Tỷ lệ chọn trang bị | Trận đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kobuko Tier C | +10.16% | 56.32% | 46.17% | 0.08% | 31 | |
| 2 | Shen Tier C | +9.69% | 56.20% | 46.51% | 0.16% | 90 | |
| 3 | Yorick Tier B | +9.56% | 58.23% | 48.67% | 0.07% | 56 | |
| 4 | Taric Tier C | +8.73% | 72.10% | 63.36% | 0.14% | 144 | |
| 5 | Cua Kỳ Cục Tier B | +7.93% | 57.94% | 50.01% | 0.05% | 38 | |
| 6 | Ivern Tier C | +5.76% | 68.27% | 62.52% | 1.50% | 1.073 | |
| 7 | Vi Tier A | +4.40% | 57.34% | 52.94% | 0.13% | 169 | |
| 8 | Rammus Tier D | +4.31% | 53.73% | 49.41% | 0.11% | 65 | |
| 9 | Maokai Tier D | +2.98% | 62.11% | 59.13% | 0.04% | 31 | |
| 10 | Amumu Tier B | +2.59% | 58.52% | 55.93% | 0.06% | 98 | |
| 11 | Kog'Maw Tier S | +2.38% | 59.28% | 56.90% | 2.37% | 2.052 | |
| 12 | Sett Tier C | +2.23% | 56.45% | 54.22% | 0.18% | 162 | |
| 13 | Người Đá Tier B | +2.06% | 58.15% | 56.10% | 0.09% | 147 | |
| 14 | Sejuani Tier B | +2.05% | 49.97% | 47.92% | 0.06% | 41 | |
| 15 | Kennen Tier C | +2.03% | 65.35% | 63.32% | 0.53% | 495 | |
| 16 | Rek'Sai Tier B | +2.00% | 51.39% | 49.39% | 0.23% | 180 | |
| 17 | Lillia Tier D | +1.49% | 53.99% | 52.50% | 0.22% | 116 | |
| 18 | Alistar Tier B | +1.45% | 50.18% | 48.73% | 0.08% | 77 | |
| 19 | Leona Tier C | +1.41% | 47.88% | 46.47% | 0.10% | 64 | |
| 20 | Malphite Tier F | +1.07% | 52.82% | 51.75% | 0.04% | 26 | |
| 21 | Gnar Tier B | +0.64% | 66.09% | 65.46% | 0.97% | 782 | |
| 22 | Diana Tier B | +0.28% | 52.97% | 52.69% | 0.37% | 536 | |
| 23 | Rakan Tier C | -0.10% | 45.94% | 46.05% | 0.08% | 61 | |
| 24 | Quái Đá Krug Tier B | -0.11% | 52.42% | 52.53% | 0.06% | 63 | |
| 25 | Ornn Tier B | -0.54% | 47.83% | 48.38% | 0.05% | 63 | |
| 26 | Camille Tier F | -0.75% | 32.77% | 33.53% | 0.61% | 205 | |
| 27 | Hecarim Tier C | -0.81% | 48.44% | 49.25% | 0.08% | 83 | |
| 28 | Cassiopeia Tier F | -0.88% | 44.55% | 45.43% | 1.12% | 721 | |
| 29 | Alune Tier A | -1.34% | 67.12% | 68.45% | 1.28% | 817 | |
| 30 | Karma Tier C | -2.10% | 44.82% | 46.93% | 0.96% | 521 | |
| 31 | Fiddlesticks Tier C | -3.11% | 47.52% | 50.63% | 0.28% | 412 | |
| 32 | Sói Hắc Ám Tier A | -3.37% | 47.90% | 51.28% | 0.77% | 365 | |
| 33 | Sỏi Tier A | -4.19% | 48.47% | 52.65% | 0.65% | 454 | |
| 34 | Ahri Tier D | -4.48% | 49.29% | 53.77% | 0.66% | 477 | |
| 35 | Lux Tier A | -5.06% | 63.83% | 68.89% | 1.03% | 472 | |
| 36 | Bụi Gai Đỏ Tier C | -5.17% | 49.82% | 54.99% | 1.18% | 673 | |
| 37 | Warwick Tier D | -5.77% | 37.15% | 42.92% | 0.86% | 195 | |
| 38 | Chim Mẹ Tier C | -5.77% | 44.29% | 50.06% | 2.39% | 956 | |
| 39 | Akali Tier D | -6.53% | 36.98% | 43.51% | 0.52% | 191 | |
| 40 | Azir Tier D | -6.67% | 42.70% | 49.37% | 2.41% | 1.538 | |
| 41 | Soraka Tier A | -7.00% | 51.06% | 58.07% | 1.30% | 1.104 | |
| 42 | Cóc Thành Tinh Tier B | -7.25% | 43.70% | 50.95% | 0.84% | 233 | |
| 43 | Elise Tier F | -8.28% | 27.87% | 36.15% | 0.35% | 133 | |
| 44 | Mầm Non Tier A | -9.87% | 42.08% | 51.95% | 1.86% | 928 | |
| 45 | Ezreal Tier B | -10.75% | 44.47% | 55.22% | 2.89% | 2.808 | |
| 46 | Ashe Tier C | -10.78% | 53.23% | 64.00% | 2.35% | 1.555 | |
| 47 | Tristana Tier D | -10.89% | 36.79% | 47.69% | 2.39% | 1.168 | |
| 48 | Yunara Tier C | -11.20% | 34.98% | 46.18% | 2.06% | 817 | |
| 49 | Varus Tier B | -11.39% | 39.74% | 51.12% | 1.79% | 1.356 | |
| 50 | Xayah Tier D | -12.03% | 31.87% | 43.89% | 2.54% | 1.635 | |
| 51 | Teemo Tier B | -12.27% | 36.38% | 48.65% | 1.72% | 495 | |
| 52 | Master Yi Tier F | -12.38% | 34.59% | 46.98% | 1.18% | 405 | |
| 53 | Kha'Zix Tier B | -12.90% | 39.48% | 52.38% | 0.29% | 188 | |
| 54 | Aphelios Tier A | -13.09% | 45.50% | 58.59% | 2.05% | 1.937 | |
| 55 | Veigar Tier C | -13.21% | 33.96% | 47.17% | 0.47% | 316 | |
| 56 | Zyra Tier C | -14.26% | 40.34% | 54.60% | 0.93% | 403 | |
| 57 | Kayle Tier C | -14.34% | 32.41% | 46.75% | 2.48% | 1.239 | |
| 58 | Sivir Tier C | -14.92% | 39.17% | 54.09% | 2.15% | 1.720 | |
| 59 | Caitlyn Tier F | -15.44% | 21.19% | 36.64% | 2.24% | 759 | |
| 60 | Nidalee Tier A | -16.57% | 41.09% | 57.66% | 0.90% | 689 | |
| 61 | LeBlanc Tier B | -16.83% | 31.49% | 48.32% | 1.71% | 1.401 | |
| 62 | Morgana Tier F | -16.94% | 32.20% | 49.13% | 1.08% | 743 | |
| 63 | Rồng Ngàn Tuổi Tier D | -17.33% | 43.86% | 61.19% | 1.17% | 459 | |
| 64 | Rengar Tier C | -22.86% | 27.25% | 50.11% | 1.54% | 432 | |
| 65 | Draven Tier F | -27.20% | 27.76% | 54.96% | 1.56% | 673 | |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Tướng Cung Gỗ - Câu hỏi thường gặp
Tướng nào sử dụng Cung Gỗ tốt nhất trong ĐTCL Mùa 18?
Taric có tỷ lệ thắng cao nhất với Cung Gỗ ở mức 72.10% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này sử dụng Cung Gỗ trong 0.14% trận đấu và đã thắng 144 trận với trang bị này. Xây dựng Cung Gỗ tăng tỷ lệ thắng của Taric thêm 8.73%.
Những tướng tốt nhất cho Cung Gỗ trong ĐTCL là ai?
Những tướng hàng đầu hoạt động tốt nhất với Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 18 là Taric, Ivern, and Alune. Những tướng này liên tục đạt tỷ lệ thắng cao khi được trang bị item này. Xây dựng Cung Gỗ cho những tướng này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất đội của bạn.
Tướng nào được hưởng lợi nhiều nhất từ Cung Gỗ?
Kobuko được hưởng lợi nhiều nhất từ Cung Gỗ với mức cải thiện tỷ lệ thắng 10.16% khi được trang bị. Điều này khiến Kobuko trở thành ứng cử viên tuyệt vời cho Cung Gỗ khi bạn có sẵn các thành phần.
Tướng nào xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất trong ĐTCL?
Ezreal xây dựng Cung Gỗ thường xuyên nhất với tỷ lệ chọn 2.89% trong ĐTCL Mùa 18. Tướng này đạt tỷ lệ thắng 44.47% khi sử dụng Cung Gỗ.
Có bao nhiêu tướng có thể sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 18?
65 tướng đã được ghi nhận sử dụng Cung Gỗ trong ĐTCL Mùa 18. Mặc dù nhiều tướng có thể trang bị Cung Gỗ, những người dùng hiệu quả nhất là Taric, Ivern, and Alune.
Khi nào tôi nên xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL?
Xây dựng Cung Gỗ trong ĐTCL khi bạn có các thành phần và một tướng cộng hưởng tốt với nó. Taric là người mang tốt nhất với tỷ lệ thắng 72.10%. Hãy cân nhắc Cung Gỗ khi nó phù hợp với đội hình và nhu cầu tướng của bạn.