Rìu Đại Mãng Xà TFT item icon
Hạng trung bình
4.42
Hạng Nhất
10.82%
Tỷ lệ Top 4
52.21%

Rìu Đại Mãng Xà Đội hình ĐTCL

Mua 18
Rìu Đại Mãng Xà Tier F
Mua
18
Trận đấu
565.576
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Rìu Đại Mãng Xà trong TFT Mùa 16.20. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Rìu Đại Mãng Xà như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 42 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Rìu Đại Mãng Xà, với tỷ lệ thắng trung bình 58.49% trên tất cả các đội hình. Đội hình Rìu Đại Mãng Xà hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 85.82%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng với Rồng Ngàn Tuổi là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Rìu Đại Mãng Xà được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Quái Rừng Tier SQuái Rừng1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
2.45
Top 4
85.82%
Hạng 1
37.34%
Rủi ro tranh chấp vừa
Đao Phủ Tier SĐao Phủ2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
Trung bình
2.83
Top 4
82.19%
Hạng 1
29.11%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Mặt Trăng Tier AMặt Trăng424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
2.97
Top 4
80.40%
Hạng 1
20.19%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Tier ALiên Kích501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.18
Top 4
77.92%
Hạng 1
19.31%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Tier AThực Vật4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
Trung bình
3.10
Top 4
76.33%
Hạng 1
26.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thợ Săn Tier BThợ Săn990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
3.28
Top 4
76.04%
Hạng 1
13.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Triệu Hồi Tier ATriệu Hồi957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
3.16
Top 4
75.64%
Hạng 1
21.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier AThích Ứng1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.23
Top 4
75.27%
Hạng 1
19.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier AThuật Sư417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.23
Top 4
74.13%
Hạng 1
20.28%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.39
Top 4
73.75%
Hạng 1
15.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Tier ATiên Phong1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
3.17
Top 4
72.79%
Hạng 1
29.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Tier BHỏa Ngục563 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.46
Top 4
72.03%
Hạng 1
15.37%
Rủi ro tranh chấp vừa
Mặt Trời Tier BMặt Trời379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.47
Top 4
71.92%
Hạng 1
10.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sư Tier BThuật Sư1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
3.45
Top 4
71.90%
Hạng 1
18.03%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Tier BThuật Sư258 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.42
Top 4
70.13%
Hạng 1
17.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Tier BGai Đen847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
3.63
Top 4
69.89%
Hạng 1
9.18%
Rủi ro tranh chấp vừa
Vệ Quân Tier BVệ Quân2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
Trung bình
3.64
Top 4
69.19%
Hạng 1
10.96%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier AQuái Rừng2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
3.28
Top 4
69.03%
Hạng 1
31.99%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
3.68
Top 4
67.25%
Hạng 1
9.98%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.95
Top 4
64.99%
Hạng 1
4.87%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier BThần Rừng821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
3.74
Top 4
64.20%
Hạng 1
14.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier CQuái Rừng363 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
61.09%
Hạng 1
9.04%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier CQuái Rừng519 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.99
Top 4
59.92%
Hạng 1
11.43%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Tier CThần Rừng360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.97
Top 4
59.73%
Hạng 1
9.64%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Tier DQuái Rừng939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
Trung bình
4.54
Top 4
50.26%
Hạng 1
3.82%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thích Ứng Tier DThích Ứng12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
Trung bình
4.56
Top 4
49.35%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Thực Vật Tier DThực Vật1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
4.64
Top 4
47.50%
Hạng 1
7.49%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.77
Top 4
46.89%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thuật Sĩ Tier DThuật Sĩ293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.80
Top 4
46.63%
Hạng 1
4.35%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.75
Top 4
46.53%
Hạng 1
4.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
Trung bình
4.70
Top 4
44.94%
Hạng 1
7.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Tier DLiên Kích699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.00
Top 4
42.55%
Hạng 1
3.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.84
Top 4
42.45%
Hạng 1
3.75%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Tier DQuái Rừng4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
Trung bình
4.89
Top 4
41.80%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier DQuái Rừng555 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.93
Top 4
40.86%
Hạng 1
3.41%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Tier DHoa Linh217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.15
Top 4
39.65%
Hạng 1
4.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Tier FQuái Rừng686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.11
Top 4
37.53%
Hạng 1
2.35%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Tier FHoa Linh1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
5.16
Top 4
37.00%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Tier FTiên Hắc Ám409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.29
Top 4
35.19%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Tier FThực Vật313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.31
Top 4
33.02%
Hạng 1
2.59%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Tier FTriệu Hồi867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.55
Top 4
29.65%
Hạng 1
1.87%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Tier FDũng Sĩ274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.86
Top 4
23.12%
Hạng 1
0.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SQuái Rừng
1.045 trậnTỷ lệ chọn0.24%
2.45
Trung bình
85.82%
Tỷ lệ Top 4
37.34%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier SĐao Phủ
2.827 trậnTỷ lệ chọn0.66%
2.83
Trung bình
82.19%
Tỷ lệ Top 4
29.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier AMặt Trăng
424 trậnTỷ lệ chọn0.10%
2.97
Trung bình
80.40%
Tỷ lệ Top 4
20.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ALiên Kích
501 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.18
Trung bình
77.92%
Tỷ lệ Top 4
19.31%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThực Vật
4.450 trậnTỷ lệ chọn1.04%
3.10
Trung bình
76.33%
Tỷ lệ Top 4
26.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BThợ Săn
990 trậnTỷ lệ chọn0.23%
3.28
Trung bình
76.04%
Tỷ lệ Top 4
13.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATriệu Hồi
957 trậnTỷ lệ chọn0.22%
3.16
Trung bình
75.64%
Tỷ lệ Top 4
21.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AThích Ứng
1.076 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.23
Trung bình
75.27%
Tỷ lệ Top 4
19.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AThuật Sư
417 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.23
Trung bình
74.13%
Tỷ lệ Top 4
20.28%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục
422 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.39
Trung bình
73.75%
Tỷ lệ Top 4
15.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong
1.270 trậnTỷ lệ chọn0.30%
3.17
Trung bình
72.79%
Tỷ lệ Top 4
29.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục
563 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.46
Trung bình
72.03%
Tỷ lệ Top 4
15.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BMặt Trời
379 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.47
Trung bình
71.92%
Tỷ lệ Top 4
10.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThuật Sư
1.564 trậnTỷ lệ chọn0.37%
3.45
Trung bình
71.90%
Tỷ lệ Top 4
18.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BThuật Sư
258 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.42
Trung bình
70.13%
Tỷ lệ Top 4
17.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BGai Đen
847 trậnTỷ lệ chọn0.20%
3.63
Trung bình
69.89%
Tỷ lệ Top 4
9.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BVệ Quân
2.431 trậnTỷ lệ chọn0.57%
3.64
Trung bình
69.19%
Tỷ lệ Top 4
10.96%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier AQuái Rừng
2.189 trậnTỷ lệ chọn0.51%
3.28
Trung bình
69.03%
Tỷ lệ Top 4
31.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
487 trậnTỷ lệ chọn0.11%
3.68
Trung bình
67.25%
Tỷ lệ Top 4
9.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
280 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.95
Trung bình
64.99%
Tỷ lệ Top 4
4.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThần Rừng
821 trậnTỷ lệ chọn0.19%
3.74
Trung bình
64.20%
Tỷ lệ Top 4
14.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng
363 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
61.09%
Tỷ lệ Top 4
9.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CQuái Rừng
519 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.99
Trung bình
59.92%
Tỷ lệ Top 4
11.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng
360 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.97
Trung bình
59.73%
Tỷ lệ Top 4
9.64%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng
939 trậnTỷ lệ chọn0.22%
4.54
Trung bình
50.26%
Tỷ lệ Top 4
3.82%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThích Ứng
12.887 trậnTỷ lệ chọn3.01%
4.56
Trung bình
49.35%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DThực Vật
1.083 trậnTỷ lệ chọn0.25%
4.64
Trung bình
47.50%
Tỷ lệ Top 4
7.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
287 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.77
Trung bình
46.89%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DThuật Sĩ
293 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.80
Trung bình
46.63%
Tỷ lệ Top 4
4.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
659 trậnTỷ lệ chọn0.15%
4.75
Trung bình
46.53%
Tỷ lệ Top 4
4.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
3.135 trậnTỷ lệ chọn0.73%
4.70
Trung bình
44.94%
Tỷ lệ Top 4
7.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DLiên Kích
699 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.00
Trung bình
42.55%
Tỷ lệ Top 4
3.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
769 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.84
Trung bình
42.45%
Tỷ lệ Top 4
3.75%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DQuái Rừng
4.092 trậnTỷ lệ chọn0.96%
4.89
Trung bình
41.80%
Tỷ lệ Top 4
4.88%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng
555 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.93
Trung bình
40.86%
Tỷ lệ Top 4
3.41%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier DHoa Linh
217 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.15
Trung bình
39.65%
Tỷ lệ Top 4
4.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng
686 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.11
Trung bình
37.53%
Tỷ lệ Top 4
2.35%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHoa Linh
1.677 trậnTỷ lệ chọn0.39%
5.16
Trung bình
37.00%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FTiên Hắc Ám
409 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.29
Trung bình
35.19%
Tỷ lệ Top 4
4.81%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FThực Vật
313 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.31
Trung bình
33.02%
Tỷ lệ Top 4
2.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier FTriệu Hồi
867 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.55
Trung bình
29.65%
Tỷ lệ Top 4
1.87%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ
274 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.86
Trung bình
23.12%
Tỷ lệ Top 4
0.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Đội hình Rìu Đại Mãng Xà - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL Mùa 18 là gì?

Đội hình tốt nhất có Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL Mùa 18 đạt tỷ lệ thắng 85.82% với tỷ lệ chọn 0.24%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, and Quái Rừng và được chọn trong 0.24% các trận có Rìu Đại Mãng Xà.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL?

Có 42 đội hình khả thi thường xây dựng Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL Mùa 18. Rìu Đại Mãng Xà xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 58.49% qua 55.281 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Rìu Đại Mãng Xà thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL Mùa 18 sử dụng hệ Thích Ứng, Hỏa Ngục, and Thuật Sĩ với tỷ lệ chọn 3.01%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 49.35% và hạng trung bình 4.56.

Những hệ nào hoạt động tốt với Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Rìu Đại Mãng Xà trong ĐTCL Mùa 18 là Đấu Sĩ, Thuật Sĩ, Quái Rừng, Tàn Phá, Tiên Phong, Lục Bảo, and Bá Chủ. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Rìu Đại Mãng Xà cao nhất.