
- Hạng trung bình
- 3,60
- Tỷ lệ top 4
- 66,3%
- Hạng Nhất
- 22,6%
Gnar Hướng dẫn ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 93.498
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 11 thg 10, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Gnar là tướng 5 vàng tầm trung ở Mùa 18 (hạng B): 66,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,60 qua 93.498 trận rank.
- Hạng
- Bso với tướng 5 vàng
- Tỷ lệ top 4
- 66,3%
- Top 1
- 22,6%
- Thứ hạng TB
- 3,60
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #4 trên 10
- Lối chơi
- Lên cấp 9 nhanh
Gnar có mạnh ở ĐTCL Mùa 18 không?
Gnar là tướng 5 vàng tầm trung ở Mùa 18 (hạng B): 66,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,60 qua 93.498 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #4 trên 10 tướng 5 vàng — hơn 67% số tướng đó. Đội hình có Gnar giành top 1 trong 22,6% số trận. Là tướng 5 vàng nên thường được đưa vào ở cấp 9 và hiếm khi lên 3 sao (0,1% số trận).
Thứ hạng trung bình so với các tướng 5 vàng khác
Càng thấp càng tốt. Thanh dài hơn = thứ hạng trung bình tốt hơn; Gnar được làm nổi bật. Ẩn các tướng có dưới 100 trận.
Kỹ năng Gnar: Đột Biến Gien
Riot chưa công bố chỉ số kỹ năng chính xác của Gnar ở Mùa 18, nên các giá trị được bỏ khỏi phần mô tả.
Chỉ số Gnar theo cấp sao
Gnar có 900 máu và 100 sát thương vật lý ở 1 sao. Mỗi cấp sao nhân máu và sát thương vật lý lên 1.8 lần, nên Gnar 3 sao có 2.916 máu và 324 sát thương vật lý.
| Chỉ số | ★ | ★★ | ★★★ |
|---|---|---|---|
| Máu | 900 | 1.620 | 2.916 |
| Sát thương vật lý | 100 | 180 | 324 |
| DPS đòn đánh | 90,0 | 162,0 | 291,6 |
- Giáp
- 55
- Kháng phép
- 55
- Tốc độ đánh
- 0,90
- Tầm đánh
- 2 ô
- Năng lượng (khởi đầu / tối đa)
- 0 / 70
- Tỷ lệ chí mạng
- 25%
Chỉ số gốc trước trang bị, tộc hệ và Lõi nâng cấp. DPS đòn đánh = sát thương vật lý × tốc độ đánh.
Trang bị tốt nhất cho Gnar ở Mùa 18
Trang bị chuẩn của Gnar ở Mùa 18 là Áo Choàng Bóng Tối, Móng Vuốt Sterak và Găng Đạo Tặc: những món hoàn chỉnh người chơi thật sự lên cho Gnar và vào top 4 ổn định nhất.
Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất
Đội hình Gnar mạnh nhất Mùa 18
Đội hình Gnar mạnh nhất hiện tại là Đấu Sĩ Alistar, vào top 4 trong 91,0% số trận qua 252 trận.
Tộc hệ của Gnar ở Mùa 18
Gnar mang tộc hệ Thần Rừng, Tinh Nghịch và Đấu Sĩ. Các mốc được làm nổi bật là mốc mà đa số đội hình có Gnar đạt tới.
Tộc hệ & tướng đi cùng Gnar →Gnar qua các mùa ĐTCL
Gnar đã xuất hiện ở 4 mùa ĐTCL (18, 17, 15 và 7). Trang của mỗi mùa giữ lại số liệu cuối cùng.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Gnar ĐTCL – Mùa 18
Gnar có mạnh ở ĐTCL Mùa 18 không?
Gnar là tướng 5 vàng tầm trung ở Mùa 18 (hạng B): 66,3% top 4 và thứ hạng trung bình 3,60 qua 93.498 trận rank. Theo thứ hạng trung bình, tướng này đứng #4 trên 10 tướng 5 vàng — hơn 67% số tướng đó. Đội hình có Gnar giành top 1 trong 22,6% số trận. Là tướng 5 vàng nên thường được đưa vào ở cấp 9 và hiếm khi lên 3 sao (0,1% số trận).
Lên đồ gì cho Gnar trong ĐTCL?
Trang bị tốt nhất cho Gnar ở Mùa 18 là Áo Choàng Bóng Tối, Móng Vuốt Sterak và Găng Đạo Tặc. Bộ đồ hoàn chỉnh phổ biến nhất là Găng Đạo Tặc, với 72,9% top 4 qua 9.306 trận.
Đội hình Gnar nào mạnh nhất?
Đấu Sĩ Alistar là đội hình Gnar mạnh nhất ở Mùa 18: 91,0% top 4 và thứ hạng trung bình 2,18 qua 252 trận.
Gnar có phải tướng reroll không?
Không. Gnar là tướng 5 vàng đưa vào ở cấp 9 — chỉ 0,1% số trận kết thúc ở 3 sao.
Gnar có tộc hệ gì ở Mùa 18?
Ở Mùa 18, Gnar là tướng 5 vàng thuộc tộc hệ Thần Rừng, Tinh Nghịch và Đấu Sĩ.
Kỹ năng của Gnar có tác dụng gì?
Kỹ năng của Gnar là Đột Biến Gien: Nội Tại: Nhận Nộ mỗi giây và Nộ mỗi đòn đánh. Kích Hoạt: Biến hình thành Gnar Khổng Lồ và nhảy vào nhóm kẻ địch đông nhất trong phạm vi ô. Sau đó, gây sát thương vật lý lên những kẻ địch trong phạm vi ô, giảm Giáp và Kháng Phép của chúng đi, và Làm Choáng chúng trong giây. Gnar Khổng Lồ nhận thêm Máu và thay thế Kỹ Năng của mình bằng Nắm & Quăng. Nắm & Quăng: Quăng mục tiêu về phía kẻ địch xa nhất, gây sát thương vật lý lên mục tiêu và sát thương vật lý lên những kẻ địch mà mục tiêu bay xuyên qua. Nếu chỉ còn 1 kẻ địch, ném kẻ đó khỏi sàn đấu.
Gnar 3 sao có bao nhiêu máu?
Gnar có 900 máu ở 1 sao, 1.620 ở 2 sao và 2.916 ở 3 sao, cùng 100, 180 và 324 sát thương vật lý.
Gnar đi cùng tướng nào tốt nhất?
Ở Mùa 18, Gnar thường được dùng cùng Alistar, Ezreal và Taric nhất.