
- Hạng trung bình
- 5,01
- Tỷ lệ top 4
- 40,6%
- Tỷ lệ chọn
- 5,1%
Diana Thống kê ĐTCL · Mùa 17 · Cũ
- Mua
- 17
- Số trận
- 3.133
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Diana ở Mùa 17: kết quả các trận, so sánh với các tướng 3 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 40,6%
- Thứ hạng TB
- 5,01
- Hạng trong tướng 3 vàng
- #12 trên 13
- Số trận
- 3.133
Diana so với các tướng 3 vàng khác ở Mùa 17
Diana đứng #12 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,84 | 62,3% | — | S | 13.766 | |
| 2 | 4,15 | 56,4% | — | A | 8.774 | |
| 3 | 4,20 | 55,5% | — | A | 21.384 | |
| 4 | 4,40 | 51,7% | — | B | 7.363 | |
| 5 | 4,42 | 51,3% | — | C | 12.097 | |
| 6 | 4,47 | 50,8% | — | C | 7.488 | |
| 7 | 4,49 | 50,1% | — | C | 5.364 | |
| 8 | 4,65 | 47,2% | — | C | 6.652 | |
| 9 | 4,73 | 44,8% | — | D | 4.861 | |
| 10 | 4,77 | 45,2% | — | D | 5.568 | |
| 11 | 4,88 | 43,1% | — | D | 9.885 | |
| 12 | 5,01 | 40,6% | — | F | 3.133 | |
| 13 | 5,20 | 36,9% | — | F | 3.631 |
Thống kê Diana theo rank
Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 3,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 58 | 37,9% | −2.7% | 4,93 | — |
| Bạc | 276 | 40,2% | −0.4% | 5,03 | — |
| Vàng | 915 | 42,5% | +1.9% | 4,87 | — |
| Bạch Kim | 1.308 | 40,4% | −0.2% | 5,05 | — |
| Lục Bảo | 405 | 37,3% | −3.3% | 5,17 | — |
| Kim Cương | 171 | 40,9% | +0.3% | 4,96 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Diana qua các bản cập nhật Mùa 17
Diana đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 2,7 điểm lên 40,6%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.16 | 3.133 | 40,6% | 5,01 | F |
| 16.15 | 7.793 | 46,0% | 4,72 | D |
| 16.14 | 18.956 | 46,1% | 4,71 | F |
| 16.13 | 27.620 | 47,0% | 4,69 | B |
| 16.12 | 44.461 | 47,1% | 4,67 | B |
| 16.11 | 82.338 | 47,5% | 4,64 | B |
| 16.10 | 34.899 | 43,0% | 4,85 | C |
| 16.9 | 26.760 | 39,6% | 5,02 | F |
| 16.8 | 16.734 | 37,9% | 5,13 | F |
Khi Diana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-5
Phân bố sao của Diana
Diana kết thúc 19,8% số trận ở 3 sao và 65,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Diana ĐTCL – Mùa 17
Tỷ lệ top 4 của Diana ở ĐTCL Mùa 17 là bao nhiêu?
Diana vào top 4 ở 40,6% số trận rank tại Mùa 17, với thứ hạng trung bình 5,01 qua 3.133 trận.
Diana so với các tướng 3 vàng khác thế nào?
Diana đứng #12 trên 13 tướng 3 vàng ở Mùa 17 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.
Diana có mạnh hơn ở rank cao không?
Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 3,3 điểm.
Diana đã mạnh lên hay yếu đi?
Diana đã đi lên từ 16.8 đến 16.16: tỷ lệ top 4 tăng 2,7 điểm lên 40,6%.