
- Hạng trung bình
- 4,36
- Tỷ lệ top 4
- 52,6%
- Tỷ lệ chọn
- 0,4%
Rakan Thống kê ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 3.041
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Rakan ở Mùa 4: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 52,6%
- Thứ hạng TB
- 4,36
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #5 trên 13
- Số trận
- 3.041
Rakan so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 4
Rakan đứng #5 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,05 | 60,1% | — | S | 2.576 | |
| 2 | 4,17 | 57,4% | — | S | 3.135 | |
| 3 | 4,33 | 53,5% | — | S | 3.850 | |
| 4 | 4,35 | 52,6% | — | S | 5.639 | |
| 5 | 4,36 | 52,6% | — | S | 3.041 | |
| 6 | 4,43 | 51,2% | — | S | 1.886 | |
| 7 | 4,50 | 49,6% | — | A | 3.951 | |
| 8 | 4,51 | 48,4% | — | A | 1.811 | |
| 9 | 4,61 | 48,3% | — | A | 4.068 | |
| 10 | 4,62 | 48,4% | — | A | 1.362 | |
| 11 | 4,71 | 45,3% | — | B | 3.067 | |
| 12 | 4,72 | 45,0% | — | C | 2.890 | |
| 13 | 5,01 | 40,8% | — | D | 1.408 |
Thống kê Rakan theo rank
Rakan mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 8,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,9 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 173 | 60,7% | +8.1% | 4,02 | — |
| Bạc | 646 | 52,8% | +0.2% | 4,41 | — |
| Vàng | 933 | 52,3% | −0.3% | 4,34 | — |
| Bạch Kim | 896 | 52,8% | +0.2% | 4,36 | — |
| Lục Bảo | 243 | 49,8% | −2.8% | 4,51 | — |
| Kim Cương | 147 | 49,7% | −2.9% | 4,26 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Rakan qua các bản cập nhật Mùa 4
Rakan đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,3 điểm còn 52,6%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 3.041 | 52,6% | 4,36 | S |
| 16.6 | 3.680 | 58,2% | 4,13 | S |
| 16.5 | 5.358 | 58,5% | 4,06 | S |
| 16.4 | 7.911 | 57,5% | 4,09 | S |
| 16.3 | 10.980 | 57,0% | 4,12 | S |
| 16.2 | 14.012 | 53,9% | 4,28 | S |
Khi Rakan có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Rakan
Rakan kết thúc 19,0% số trận ở 3 sao và 71,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Rakan ĐTCL – Mùa 4
Tỷ lệ top 4 của Rakan ở ĐTCL Mùa 4 là bao nhiêu?
Rakan vào top 4 ở 52,6% số trận rank tại Mùa 4, với thứ hạng trung bình 4,36 qua 3.041 trận.
Rakan so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Rakan đứng #5 trên 13 tướng 2 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 67% số tướng đó.
Rakan có mạnh hơn ở rank cao không?
Rakan mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 8,1 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,9 điểm.
Rakan đã mạnh lên hay yếu đi?
Rakan đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,3 điểm còn 52,6%.