Kỹ năng AION 2
Toàn bộ 280 kỹ năng người chơi AION 2 từ bản toàn cầu, theo lớp và loại, kèm cấp mở, hồi chiêu và mô tả từng cấp.
Kỹ năng Gladiator
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Gladiator theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 20 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 150 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 20 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 |
Kỹ năng Templar
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Templar theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 20 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 |
Kỹ năng Assassin
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Assassin theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 |
Kỹ năng Ranger
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Ranger theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 40 |
Kỹ năng Sorcerer
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Sorcerer theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 60 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 180 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 |
Kỹ năng Spiritmaster
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Spiritmaster theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 8 | — | 40 | |
| Cấp 10 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 14 | — | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 |
Kỹ năng Cleric
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Cleric theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 3 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 6 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 12 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 45 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Cấp 23 | — | 40 | |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 150 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 5 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 |
Kỹ năng Chanter
Kỹ năng chủ động, bị động và stigma của Chanter theo thứ tự mở.
Kỹ năng chủ động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 1 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 3 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 4 | 5 giây | 40 | |
| Cấp 5 | — | 40 | |
| Cấp 7 | 10 giây | 40 | |
| Cấp 8 | 15 giây | 40 | |
| Cấp 10 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 12 | 20 giây | 40 | |
| Cấp 14 | 30 giây | 40 | |
| Cấp 16 | 60 giây | 40 |
Kỹ năng bị động
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 1 | — | 40 | |
| Cấp 6 | — | 40 | |
| Cấp 9 | — | 40 | |
| Cấp 11 | — | 40 | |
| Cấp 13 | — | 40 | |
| Cấp 15 | — | 40 | |
| Cấp 17 | — | 40 | |
| Cấp 21 | — | 40 | |
| Survival Willpower | Cấp 23 | — | 40 |
| Cấp 25 | — | 40 |
Kỹ năng stigma
| Kỹ năng | Mở khóa | Hồi chiêu | Cấp tối đa |
|---|---|---|---|
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 90 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 5 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 20 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 180 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 60 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 5 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 30 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 120 giây | 25 | |
| Cấp 22 | 45 giây | 25 |
Dữ liệu đọc từ bản toàn cầu AION 2 (bản dựng 0.0.4387.0). Cách chúng tôi đọc tệp trò chơi
Mỗi lớp trong 8 lớp (Gladiator, Templar, Assassin, Ranger, Sorcerer, Spiritmaster, Cleric và Chanter) có 12 kỹ năng chủ động, 10 bị động và 13 stigma. Kỹ năng chủ động và bị động học khi lên cấp, tối đa cấp 40; stigma mở ở cấp 22, tối đa 25. Chuyên hóa thay đổi cách kỹ năng hoạt động, còn nút Daevanion đẩy kỹ năng vượt giới hạn.
Xem thêm
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi về kỹ năng AION 2
Mỗi lớp AION 2 có bao nhiêu kỹ năng?
35: 12 chủ động, 10 bị động và 13 stigma, tổng cộng 280 kỹ năng cho 8 lớp.
Kỹ năng stigma trong AION 2 là gì?
Kỹ năng stigma là danh sách riêng gồm 13 kỹ năng mỗi lớp, mở ở cấp 22 và dùng điểm stigma thay cho điểm kỹ năng. Chúng nâng tối đa cấp 25 và là nơi các build khác nhau nhiều nhất.
Cấp kỹ năng tối đa trong AION 2 là bao nhiêu?
Chủ động và bị động tối đa cấp 40, stigma tối đa 25. Nút Daevanion có thể đẩy kỹ năng cao hơn.