Chỉ số chính
6 chỉ số chính và tác dụng của chúng. Mỗi điểm cộng như nhau, từ điểm đầu tiên đến điểm thứ 1.000: bảng chỉ số của game là tuyến tính, không có mốc.
| Chỉ số | Hiệu ứng | Mỗi điểm | 10 điểm | 100 điểm |
|---|---|---|---|---|
| MightIncreases Attack. | Attack increase | +0,1% | +1% | +10% |
| DexterityIncreases Evasion, Block, and Critical Hit Resist. | Evasion increase | +0,1% | +1% | +10% |
| Block increase | +0,1% | +1% | +10% | |
| Critical Hit Resist increase | +0,1% | +1% | +10% | |
| IntelligenceIncreases Status Effect Chance. | Status Effect Chance | +0,1% | +1% | +10% |
| ConstitutionIncreases HP. | HP increase | +0,1% | +1% | +10% |
| PrecisionIncreases Accuracy and Critical Hit. | Accuracy increase | +0,1% | +1% | +10% |
| Critical Hit increase | +0,1% | +1% | +10% | |
| WillpowerIncreases Status Effect Resist. | Status Effect Resist | +0,1% | +1% | +10% |
Nguồn chỉ số chính
Chỉ số chính xuất hiện dưới dạng chỉ số phụ ngẫu nhiên trên trang bị: số món có thể ra từng chỉ số và mức cao nhất.
| Chỉ số | Vũ khí | Giáp | Phụ kiện |
|---|---|---|---|
| Might | 681 món · tới +32 | — | 148 món · tới +20 |
| Dexterity | — | 805 món · tới +29 | — |
| Intelligence | — | — | 148 món · tới +24 |
| Constitution | — | 805 món · tới +29 | — |
| Precision | 628 món · tới +32 | — | 148 món · tới +20 |
| Willpower | — | 805 món · tới +29 | — |