Raspberry Thức ăn
- Giá trị
- 22 denarii
- Giá bán
- 3 denarii
- Trọng lượng
- 0.07 kg
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
A fresh piece of fruit.
- Độ hiếm
- Thường
- Loại
- Thức ăn
- Bán tại
- Sarah Vendor +1
- Giá
- 22 denarii
- Trọng lượng
- 0.07 kg
Chỉ số Raspberry
- Trọng lượng
- 0.07
Hiệu ứng khi dùng
- Hồi máu
Tìm Raspberry ở đâu
Raspberry có một vị trí đã ghi nhận trong thế giới: Svartrau City.
2 thương nhân có bán: Sarah Vendor và Svartrau Food Merchant 2 Vendor. Hãy chuẩn bị khoảng 22 denarius.

- Svartrau CityThương nhân · Vị trí chính xác
- Sarah Vendor
- Svartrau Food Merchant 2 Vendor Svartrau City
Thương nhân bán Raspberry
| Thương nhân | Ngày | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Sarah Vendor · Cửa hàng tạp hóa | Luôn có sẵn | 5–10 | 100% |
| Svartrau Food Merchant 2 Vendor · Người bán thức ăn | Luôn có sẵn | 5–10 | 100% |
Những cách khác để có Raspberry
| Nguồn | Ở đâu / ai | Thời điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhặt ngoài thế giới | — | Ngày & đêm | — |
So sánh vật phẩm Thức ăn
| Tên | Độ hiếm | Trọng lượng |
|---|---|---|
| Apple | Thường | 0.08 |
| Baked Bone Marrow | Thường | 0.13 |
| Bilberry | Thường | 0.09 |
| Blood Leeches | Bậc thầy | 0.1 |
| Boiled Egg | Thường | 0.11 |
| Bread | Thường | 0.11 |
| Cabbage | Thường | 0.09 |
| Carrot | Thường | 0.1 |
| Dried Fish | Thường | 0.12 |
| Fried Snails | Thượng hạng | 0.11 |
| Garlic | Thường | 0.07 |
| Grapes | Thường | 0.09 |
| Hard Cheese | Thường | 0.12 |
| Mamalyga with Bryndza Cheese | Thượng hạng | 0.11 |
| Meat Pie | Thượng hạng | 0.11 |
| Meat Stew | Thượng hạng | 0.12 |
| Onion | Thường | 0.07 |
| Pear | Thường | 0.09 |
| Pickle | Thường | 0.1 |
| Plum | Thường | 0.08 |
| Pretzel | Thường | 0.1 |
| Radish | Thường | 0.09 |
| Raspberry | Thường | 0.07 |
| Raw Fish | Thường | 0.11 |
| Roasted Lamb Leg | Thượng hạng | 0.11 |
| Roasted Meat | Thượng hạng | 0.12 |
| Sausage | Thường | 0.12 |
| Smoked Meat | Thượng hạng | 0.12 |
| Spit-Roasted Stuffed Chicken | Thượng hạng | 0.12 |
| Sunflower Halva | Thường | 0.12 |
| Tripe Soup | Thượng hạng | 0.13 |
| Turnip | Thường | 0.1 |
| Uriashi Smoked Cheese | Thường | 0.12 |
| Wild Strawberry | Thường | 0.09 |
Raspberry là Thức ăn thuộc loại Vật phẩm tiêu hao trong The Blood of Dawnwalker, có 5 nguồn đã biết. Raspberry có một vị trí đã ghi nhận trong thế giới: Svartrau City. Raspberry có độ hiếm Thường. Thương nhân có bán Raspberry: Sarah Vendor, Svartrau Food Merchant 2 Vendor. Raspberry có thể lấy từ Svartrau Food Merchant 2 Vendor, Sarah Vendor, Nhặt ngoài thế giới. Raspberry bán được 22 denarii.
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Raspberry
Làm sao lấy Raspberry?
Raspberry đến từ: Trên bản đồ: Svartrau City.; Thương nhân: Sarah Vendor (Luôn có sẵn); Thương nhân: Svartrau Food Merchant 2 Vendor (Luôn có sẵn); Thương nhân: Svartrau Food Merchant 2 Vendor (Ngày); Thương nhân: Sarah Vendor (Ngày); Nhặt ngoài thế giới: (Ngày & đêm).
Chỉ số của Raspberry là gì?
Raspberry: Trọng lượng 0.07.