Svartrau Innkeeper2 Quán rượu
- Loại thương nhân
- Quán rượu
- Dòng hàng
- 119
- Bổ sung hàng
- Bổ sung hàng mỗi ngày
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Svartrau Innkeeper2 is a tavern keeper in Vale Sangora. Their stock changes with the story day and includes Roasted Meat, Meat Stew, Mamalyga with Bryndza Cheese, Tripe Soup.
Svartrau Innkeeper2 thu mua gì từ bạn
Các loại vật phẩm mà thương nhân này trả tiền. Mọi thứ khác phải bán ở nơi khác.
- Đồ tạp
- Vật phẩm tiêu hao
- Nguyên liệu
- Quần áo & giáp
- Vũ khí
- Sách & thư
- Ghi chú công thức
- Vật phẩm quý
- Vật phẩm tiện ích
Hàng hóa của Svartrau Innkeeper2 theo ngày cốt truyện
Danh sách hàng hóa thay đổi khi đồng hồ cốt truyện trôi đi. Số lượng là khoảng được quay mỗi lần bổ sung, tỷ lệ là tần suất dòng hàng xuất hiện, và ưu đãi độc nhất chỉ bán một lần.
Toàn bộ trò chơi
119 dòng| Vật phẩm | Phân loại | Số lượng | Tỷ lệ | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Abyss PendantBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 240 denarii |
| Amulet of ClawingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 117 denarii |
| Amulet of Crimson SteelHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1459 denarii |
| Amulet of EnduranceBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 238 denarii |
| Amulet of FocusBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 237 denarii |
| Amulet of FortitudeThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 111 denarii |
| Amulet of RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 120 denarii |
| Amulet of the LizardSử thi | Bùa | 1 | 100% | 633 denarii |
| AppleThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Baked Bone MarrowThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Band of ClawsBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 154 denarii |
| Band of DefenceThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 74 denarii |
| Band of EnduranceBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 145 denarii |
| Band of PersistenceBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 153 denarii |
| Band of PreservationSử thi | Bùa | 1 | 100% | 613 denarii |
| Barley BeerThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Beast Slayer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 117 denarii |
| Beastmaster's RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 151 denarii |
| Bloodsucker's AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 115 denarii |
| Boiled EggThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| BreadThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| ButtermilkThường | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 19 denarii |
| CabbageThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Canteen of Elderflower JuiceThường | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 21 denarii |
| Canteen of WaterThường | Nguyên liệu | 5 | 100% | 17 denarii |
| CarrotThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| Corruption WardThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 116 denarii |
| Crimson BandSử thi | Bùa | 1 | 100% | 409 denarii |
| Darkbane AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 235 denarii |
| Daylight AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 119 denarii |
| Doom of the CorruptedBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 148 denarii |
| Dried FishThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| Duelist's PendantSử thi | Bùa | 1 | 100% | 650 denarii |
| Family RingThượng hạng | Bùa | 1 | 0% | 80 denarii |
| Fear of the WildsHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1515 denarii |
| Fried SnailsThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 52 denarii |
| Fruit JuiceThường | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 19 denarii |
| GarlicThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| GrapesThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 20 denarii |
| Hard CheeseThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Herbal InfusionThường | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 19 denarii |
| Hex Master's AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 240 denarii |
| Human Slayer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Knight's AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 111 denarii |
| Knightly RingHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 971 denarii |
| Loop of VitalityBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 152 denarii |
| Mamalyga with Bryndza CheeseThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 49 denarii |
| MeadThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| Meat PieThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 54 denarii |
| Meat StewThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 51 denarii |
| Milk with honeyThường | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 20 denarii |
| Millet BeerThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 22 denarii |
| Mindbrace AmuletHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1493 denarii |
| Moldovan Red WineThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 48 denarii |
| Mountain CiderThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Nature's BaneSử thi | Bùa | 1 | 100% | 408 denarii |
| Nightling's BandBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 154 denarii |
| Nighttime PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Noctis ScapulareBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 238 denarii |
| One-and-a-Half MeadThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 53 denarii |
| OnionThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 18 denarii |
| PearThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 20 denarii |
| Pendant of RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Pendant of Vrakhiric SwiftnessThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 116 denarii |
| PickleThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| PlumThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| PretzelThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 23 denarii |
| Quick Fighter's RingSử thi | Bùa | 1 | 100% | 418 denarii |
| Quickcast AmuletThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 112 denarii |
| Quickcast RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 155 denarii |
| RadishThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| Recipe for Minor Fortitude PasteThượng hạng | Công thức | 1 | 100% | 244 denarii |
| Recipe for Minor Revitalising TonicThường | Công thức | 1 | 100% | 88 denarii |
| Ring of Astral DefenceThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 73 denarii |
| Ring of BeastslayingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 84 denarii |
| Ring of ClawsBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 144 denarii |
| Ring of DenialBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 153 denarii |
| Ring of FocusHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1004 denarii |
| Ring of FortitudeBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 156 denarii |
| Ring of FrugalityBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 151 denarii |
| Ring of HumanslayingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 76 denarii |
| Ring of PurgingThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 75 denarii |
| Ring of Quick StrikesHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1010 denarii |
| Ring of RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 83 denarii |
| Ring of Relentless BlowsBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 146 denarii |
| Ring of the NightHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1014 denarii |
| Ring of the Stalwart WarriorSử thi | Bùa | 1 | 100% | 415 denarii |
| Ring of VersatilityBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 144 denarii |
| Ring of Vrakhiri EnduranceThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 74 denarii |
| Ring of Vrakhiri RegenerationThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 82 denarii |
| Roasted Lamb LegThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 50 denarii |
| Roasted MeatThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 48 denarii |
| Rushful CorruptionBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 224 denarii |
| SausageThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 21 denarii |
| ShovelThường | Nguyên liệu | 1 | 100% | 24 denarii |
| Slasher's PendantSử thi | Bùa | 1 | 100% | 613 denarii |
| Slicer's RingHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 960 denarii |
| SlivovitzThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 53 denarii |
| Smoked MeatThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 49 denarii |
| Spit-Roasted Stuffed ChickenThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 53 denarii |
| Strong SpiritsSử thi | Nguyên liệu | 1 | 100% | 114 denarii |
| Sunbringer's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 110 denarii |
| Sunflower HalvaThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Sunlight's BoonSử thi | Bùa | 1 | 100% | 645 denarii |
| Survivor's RingBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 147 denarii |
| Swordsman's AmuletBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 238 denarii |
| The BulwarkSử thi | Bùa | 1 | 100% | 437 denarii |
| The Relic of St. DasiusHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1458 denarii |
| The ShredderHuyền thoại | Bùa | 1 | 100% | 1479 denarii |
| TorchThường | Nguyên liệu | 1–3 | 100% | 13 denarii |
| Transylvanian White WineThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 49 denarii |
| Tripe SoupThượng hạng | Vật phẩm tiêu hao | 1–2 | 100% | 54 denarii |
| TurnipThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 24 denarii |
| Uriashi Smoked CheeseThường | Vật phẩm tiêu hao | 2–3 | 100% | 19 denarii |
| Vrakhir's BandThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 83 denarii |
| Vrakhir's EnduranceSử thi | Bùa | 1 | 100% | 642 denarii |
| Warrior's RushBậc thầy | Bùa | 1 | 100% | 223 denarii |
| Weak SpiritsBậc thầy | Nguyên liệu | 2 | 100% | 45 denarii |
| Witch's PendantThượng hạng | Bùa | 1 | 100% | 120 denarii |
Svartrau Innkeeper2 là một Quán rượu trong The Blood of Dawnwalker với 119 dòng hàng được ghi nhận trải trên 1 khoảng ngày cốt truyện. Kệ hàng chủ yếu là Bùa, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu. Bổ sung hàng mỗi ngày. Svartrau Innkeeper2 thu mua Đồ tạp, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu, Quần áo & giáp, Vũ khí, Sách & thư, Ghi chú công thức, Vật phẩm quý, Vật phẩm tiện ích.
Xem thêm
Cẩm nang Dawnwalker ngay trong game
Bản đồ, nhiệm vụ, kỹ năng và đồng hồ 30 ngày hiển thị chồng lên game — tra cứu mọi thứ mà không cần thoát khỏi Vale Sangora. Miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Svartrau Innkeeper2
Svartrau Innkeeper2 bán gì?
Svartrau Innkeeper2 có 119 vật phẩm khác nhau, chủ yếu là Bùa, Vật phẩm tiêu hao, Nguyên liệu. Các dòng hàng đáng chú ý gồm Roasted Meat, Meat Stew, Mamalyga with Bryndza Cheese, Tripe Soup, Fried Snails.
Svartrau Innkeeper2 ở đâu?
Vị trí chính xác chưa được đánh dấu; hãy tìm Quán rượu ở khu định cư gần nhất.
Khi nào Svartrau Innkeeper2 bổ sung hàng?
Bổ sung hàng mỗi ngày. Svartrau Innkeeper2 giữ một danh sách hàng hóa duy nhất trong suốt trò chơi.