Holliday
Tỷ lệ thắng
47.5%
Tỷ lệ chọn
74.9%
KDA
3.27
Độ chính xác
0.0%

HollidayDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu4,727
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối24 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Holliday gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 12 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Paradox (25.9% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Holliday Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Holliday performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Holliday matchups - select an opponent to compare stats
Holliday
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Holliday có matchup thuận lợi với 12 tướng và matchup bất lợi với 25 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Holliday là với Viscous với tỷ lệ thắng 66.7%. Matchup khó nhất là Paradox với tỷ lệ thắng 25.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Holliday matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
47.89%763.406.55.630,84141,239
49.25%673.106.46.231,64540,754
44.23%663.066.16.131,28040,950
41.82%653.096.86.433,56242,124
40.98%642.785.76.529,16438,112
39.66%633.086.76.232,91139,938
54.55%623.095.95.930,34138,795
35.71%613.225.55.427,68537,072
47.37%613.826.65.133,31342,084
53.33%613.066.76.232,87540,816
36.84%582.825.96.432,17539,666
47.17%552.895.86.130,12940,518
42.22%533.405.34.728,31636,361
44.68%523.276.16.032,46540,668
46.67%503.776.85.636,13343,745
47.83%493.076.26.531,85741,397
41.67%493.065.96.033,74341,337
39.13%473.115.76.031,70441,879
45.45%473.365.85.328,35137,228
53.66%453.506.55.731,17640,281
39.02%453.776.65.132,55241,134
60.00%433.446.36.131,99641,450
50.00%433.407.56.432,81140,707
52.78%393.335.85.731,09741,944
43.24%383.326.16.034,94443,373
50.00%383.175.75.930,78140,956
36.11%372.755.66.031,11838,916
41.18%373.146.35.630,05640,009
40.00%372.445.06.226,51336,131
53.33%332.816.16.528,38539,524
56.25%333.265.95.632,55242,112
40.74%312.615.66.530,24939,476
60.00%293.366.05.732,46842,595
25.93%292.926.96.534,52441,446
36.00%282.374.96.526,83935,553
66.67%242.907.26.932,04741,492
56.52%233.625.35.028,77235,169

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Holliday Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Holliday trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Holliday là chống lại Viscous, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Holliday xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Holliday là gì?

Trận đấu khó nhất của Holliday là chống lại Paradox, chỉ với tỷ lệ thắng 25.9%. Chống lại đối thủ này, Holliday nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Holliday có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Holliday có 12 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 25 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Holliday trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Holliday trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Holliday?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Holliday bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.