Calico
Tỷ lệ thắng
50.4%
Tỷ lệ chọn
76.6%
KDA
3.32
Độ chính xác
0.0%

CalicoDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu4,343
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối24 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Calico nổi bật trong hầu hết các đối đầu với 28 thuận lợi và 9 bất lợi các đối đầu đối mặt. Đối đầu tốt nhất: Shiv (75.0% WR). Chọn một đối thủ dưới đây để xem thống kê chiến đấu chi tiết và build counter Calico vs anh hùng.

Calico Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Calico performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Calico matchups - select an opponent to compare stats
Calico
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Calico có matchup thuận lợi với 28 tướng và matchup bất lợi với 9 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Calico là với Shiv với tỷ lệ thắng 75.0%. Matchup khó nhất là Infernus với tỷ lệ thắng 39.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Calico matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
49.37%862.696.76.931,36941,229
58.46%692.997.66.729,83539,192
52.38%683.027.56.831,55138,671
55.93%643.217.16.331,06840,307
59.32%643.308.76.935,22643,439
55.93%632.857.16.731,44038,892
51.85%582.786.36.729,78140,831
47.27%583.016.56.431,75839,011
47.06%553.308.46.536,21242,295
46.00%533.026.86.831,05340,256
55.10%533.176.25.527,64437,803
55.10%522.596.26.727,76037,782
75.00%513.477.66.129,94339,395
55.32%503.116.56.129,98640,280
66.67%493.587.95.830,93240,818
51.06%492.686.26.728,97937,165
61.36%472.986.86.229,06137,688
63.04%473.487.76.432,50039,105
48.89%473.267.46.032,72040,977
39.53%452.878.17.235,50741,971
54.55%442.676.16.429,64638,094
55.26%423.077.86.334,72840,442
59.46%392.957.26.931,24539,215
72.22%383.327.56.633,13143,168
50.00%373.337.46.134,15841,970
58.82%353.036.86.531,41738,841
64.52%343.016.96.230,88339,583
55.56%342.957.76.935,10644,084
65.63%333.587.85.932,08339,637
50.00%322.816.86.432,29742,122
42.31%292.916.96.430,92341,032
64.29%283.418.26.033,87841,476
64.00%274.349.15.433,15140,794
53.85%273.056.76.028,17339,663
40.74%273.087.76.633,90440,476
41.67%242.667.67.131,18938,755
52.38%232.986.86.729,28441,570

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Calico Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Calico trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Calico là chống lại Shiv, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Calico xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Calico là gì?

Trận đấu khó nhất của Calico là chống lại Infernus, chỉ với tỷ lệ thắng 39.5%. Chống lại đối thủ này, Calico nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Calico có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Calico có 28 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Calico trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Calico trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Calico?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Calico bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.