Calico
Tỷ lệ thắng
52.8%
Trận đấu
1.514
KDA
3.28

Calico vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
8.956
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Calico duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 52.8% so với Pocket dựa trên 1.514 trận Deadlock. Calico trung bình có giá trị ròng 1.407 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Calico

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Calico hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Calico - 52.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Calico
52.8% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Calico - 47.2% tỷ lệ thắng
Pocket
47.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Calico vs Pocket?

Calico thắng trận đối đầu Calico vs Pocket
Người chiến thắng
Calico
Trận: 1.514
52.8%
Tỷ lệ thắng
47.2%
8.2
TB Hạ gục
6.0
6.6
TB Chết
6.7
13.4
TB Hỗ trợ
12.0
42.776
TB Tài sản
41.369
32.497
Sát thương người chơi
35.934
5.359
Sát thương mục tiêu
5.722
66.1
Đòn kết liễu
96.0

Calico vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Calico vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 1.514 recent matches analyzed, Calico wins with a 52.8% win rate compared to Pocket's 47.2%, giving Calico a 5.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Calico consistently outperforms. Calico holds a meaningful advantage in this matchup. Pocket players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Calico vs Pocket Phân tích chiến đấu

Calico wins combat stats against Pocket in Deadlock

Calico edges out Pocket in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. With only a 3-2 margin based on 1.514 matches analyzed, this Calico vs Pocket matchup remains contestable for both sides. Pocket shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Pocket's favor.

Tỷ lệ KDA
3.28Calico
2.68Pocket
Calico demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Pocket, maintaining a 3.28 KDA versus 2.68. This 0.60 point gap reflects Calico's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Pocket players facing Calico should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Calico's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
8.2Calico
6.0Pocket
Calico substantially outfrags Pocket in this matchup, averaging 8.2 kills compared to 6.0 — a difference of nearly 2.2 eliminations per match. When Calico faces Pocket, the data clearly shows Calico finding more fragging opportunities and converting them into kills. Pocket players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Calico in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.6Calico
6.7Pocket
Survivability metrics are nearly equal between Calico (6.6 deaths/game) and Pocket (6.7 deaths/game). Neither hero demonstrates a clear advantage in staying alive during these matchups, suggesting both have similar risk profiles and neither kit provides notably better escape tools or defensive utility against the other. Outcomes in this matchup hinge on which player makes fewer critical positioning errors rather than any hero-based survival advantage.
Sát thương người chơi
32.497Calico
35.934Pocket
Pocket significantly outdamages Calico in head-to-head encounters, posting 35.934 average damage versus 32.497. This 3.437 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Calico players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
5.359Calico
5.722Pocket
Objective damage contribution is similar between Calico (5.359) and Pocket (5.722). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Calico vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
42.776Calico
41.369Pocket
Đòn cuối
66.1Calico
96.0Pocket

Calico generates approximately 1.407 more souls than Pocket on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Calico a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (96.0 vs 66.1), while Pocket leads in denies (2.7 vs 2.7). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Calico vs Pocket

Calico build for Pocket matchup

Build Calico vs Pocket

This winning build for Calico against Pocket focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 52.8% win rate against Pocket, these 7 items help Calico press the advantage and close out games efficiently. Spirit Burn, Scourge, Armor Piercer, and 4 more items, totaling approximately 38.400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Pocket build for Calico matchup

Build Pocket vs Calico

Pocket's counter-build against Calico attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Pocket players typically prioritize items that help them survive and scale. Ethereal Shift, Ballistic Enchantment, Toxic Bullets, and 4 more items, totaling approximately 35.200 souls Knowing Pocket's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Calico vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.514 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Calico

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Calico có matchup thuận lợi với 16 tướng và matchup bất lợi với 24 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Calico là với Paradox với tỷ lệ thắng 53.0%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 41.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Calico matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
43.80%8.3003.157.76.430.49741.235
49.80%5.5043.227.76.430.65541.450
43.16%3.5543.098.06.631.42940.650
51.26%3.0903.198.16.632.31241.539
51.11%3.0603.188.06.631.61942.364
50.27%2.9803.107.86.630.97741.358
47.85%2.8673.107.96.731.77241.534
47.96%2.8002.968.07.031.73140.561
49.42%2.7443.258.36.532.06642.101
42.14%2.7343.067.76.629.79041.302
50.63%2.4493.257.86.431.87641.759
41.81%2.3393.007.66.529.42340.738
47.32%2.2973.008.06.730.19241.220
47.29%2.2353.227.86.430.82741.109
49.37%2.1513.258.06.430.97742.043
44.46%2.0853.348.16.231.30942.096
47.35%1.9643.138.06.631.12541.015
53.04%1.9253.308.26.532.16942.478
48.55%1.8643.037.96.731.61141.205
49.35%1.7773.007.86.831.07739.926
50.55%1.6463.188.06.530.90041.230
43.41%1.5323.227.96.231.58340.391
52.84%1.5143.288.26.632.49742.776
43.65%1.4732.957.66.732.56441.512
48.74%1.4633.158.06.632.11841.271
48.56%1.4543.178.06.532.45542.101
52.45%1.4113.208.06.531.45441.822
52.48%1.3933.258.16.531.73242.123
46.25%1.3603.117.96.532.12941.331
50.11%1.3293.088.06.731.50341.571
49.39%1.2253.088.06.732.84541.616
52.01%1.1443.258.26.431.63942.371
51.76%1.0513.347.86.230.36141.252
42.94%1.0483.007.56.632.42240.286
49.74%9793.198.06.430.65040.676
51.47%9193.097.66.531.28140.913
51.63%8583.317.96.231.44342.336
50.00%8063.187.86.330.87041.961
51.65%6063.317.86.230.64741.426
45.31%4262.925.55.223.71537.425
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Calico Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Calico trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Calico là chống lại Paradox, đạt tỷ lệ thắng 53.0%. Calico xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Calico là gì?

Trận đấu khó nhất của Calico là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 41.8%. Chống lại đối thủ này, Calico nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Calico có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Calico có 16 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 24 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Calico trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Calico trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Calico?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Calico bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.