
PocketĐội hình
Thành phần tốt nhất của Pocket bao gồm các thành phần đội hàng đầu có Infernus, Seven, Mo & Krill, Ivy, Pocket, Drifter với tỷ lệ thắng 78.72% và tỷ lệ chọn 0.01%; có Seven, Abrams, Dynamo, Calico, Pocket, Graves với tỷ lệ thắng 75.76% và tỷ lệ chọn 0.01%; có Infernus, Ivy, Pocket, Drifter, Billy, Graves với tỷ lệ thắng 75.00% và tỷ lệ chọn 0.01%. Những thành phần Pocket này thể hiện sinergia đã chứng minh và hiệu quả chiến lược tại trong các trận Deadlock cạnh tranh. Khám phá các thành phần đội Pocket có tỷ lệ thắng cao nhất để tối đa hóa lợi thế cạnh tranh của đội bạn.
Đội hình tốt nhất của Pocket gồm Infernus, Seven, Mo & Krill, Ivy, Pocket, Drifter, với 78.72% tỷ lệ thắng và 0.01% tỷ lệ chọn. Đội hình thứ hai của Pocket gồm Seven, Abrams, Dynamo, Calico, Pocket, Graves, với 75.76% tỷ lệ thắng và 0.01% tỷ lệ chọn. Đội hình thứ ba của Pocket gồm Infernus, Ivy, Pocket, Drifter, Billy, Graves, với 75.00% tỷ lệ thắng và 0.01% tỷ lệ chọn. Những đội hình này đại diện cho 6 tổ hợp thành công nhất với Pocket.
37 Thắng | 10 Thua | 47 Trận đấu | 78.72% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn | |
25 Thắng | 8 Thua | 33 Trận đấu | 75.76% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn | |
24 Thắng | 8 Thua | 32 Trận đấu | 75.00% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn | |
26 Thắng | 9 Thua | 35 Trận đấu | 74.29% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn | |
34 Thắng | 12 Thua | 46 Trận đấu | 73.91% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn | |
22 Thắng | 8 Thua | 30 Trận đấu | 73.33% Tỷ lệ thắng | 0.01% Tỷ lệ chọn |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Pocket Đội hình - FAQ
Những comp Pocket tốt nhất trong Deadlock là gì?
Những comp Pocket tốt nhất có tính năng Infernus, Seven, Mo & Krill, Ivy, Pocket, Drifter, đạt tỷ lệ thắng 78.72% và tỷ lệ chọn 0.01%. Comp Pocket này thể hiện synergy mạnh mẽ và động lực đội hình cân bằng trong các trận đấu Deadlock cạnh tranh.
Comp Pocket có tỷ lệ thắng cao nhất là gì?
Comp Pocket có tỷ lệ thắng cao nhất đạt tỷ lệ thắng 78.72% và bao gồm Infernus, Seven, Mo & Krill, Ivy, Pocket, Drifter. Với 37 chiến thắng trong 47 trận đấu, comp Pocket này có hiệu quả được chứng minh trong chơi cạnh tranh.
3 thành phần đội hình Pocket hàng đầu là gì?
3 thành phần đội hình Pocket hàng đầu là: (1) Infernus, Seven, Mo & Krill, Ivy, Pocket, Drifter ở tỷ lệ thắng 78.72%, (2) Seven, Abrams, Dynamo, Calico, Pocket, Graves ở tỷ lệ thắng 75.76%, và (3) Infernus, Ivy, Pocket, Drifter, Billy, Graves ở tỷ lệ thắng 75.00%. Những comp Pocket này đại diện cho những sự kết hợp đội hình thành công nhất trong các trận đấu cạnh tranh.
Tỷ lệ thắng trung bình cho các comp Pocket là bao nhiêu?
Các comp Pocket đạt tỷ lệ thắng trung bình 76.49% trong những thành phần hàng đầu, với comp tốt nhất đạt 78.72% tỷ lệ thắng. Những comp Pocket này thực hiện liên tục tốt hơn những thành phần đội hình ngẫu nhiên, thể hiện tầm quan trọng của lựa chọn anh hùng chiến lược.
Các comp đội hình Pocket phổ biến như thế nào?
Các comp đội hình Pocket đã được chơi trong 112 trận đấu, với comp phổ biến nhất đạt tỷ lệ chọn 0.01%. Dữ liệu comps Pocket này được thu thập từ các trận đấu Deadlock cạnh tranh, cho thấy những thành phần đội hình nào mà người chơi hướng tới.
Tôi nên xây dựng một đội hình xung quanh Pocket trong Deadlock như thế nào?
Để xây dựng một đội hình xung quanh Pocket, hãy chọn những anh hùng bổ sung cho Infiltrates and disrupts the backline và tạo synergy đội hình cân bằng. Tìm kiếm những anh hùng có những khả năng bổ sung, các loại sát thương đa dạng và tính linh hoạt chiến lược. Những comps Pocket trên đây hiển thị những thành phần đội hình được chứng minh với tỷ lệ thắng cao.
Pocket đóng vai trò gì trong các comp đội hình?
Pocket đóng vai trò Infiltrates and disrupts the backline trong các thành phần đội hình với phong cách chơi with a powerful shotgun and a thin frame, pocket relies on their ability to briefly escape into a mystic suitcase and teleport via a flying cloak in order to survive close encounters.. Hiểu vai trò của Pocket giúp bạn lập dự thảo những anh hùng bổ sung và thực hiện những chiến lược đội hình hiệu quả. Dữ liệu comps Pocket hiển thị những sự kết hợp anh hùng nào tối đa hóa hiệu quả đội hình.