Pocket
Tỷ lệ thắng
47.9%
Tỷ lệ chọn
77.2%
KDA
2.85
Độ chính xác
0.0%

PocketDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu6,828
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối25 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket có 22 đối đầu chiến thắng và 15 đối đầu thua lỗ trong Deadlock, trung bình tỷ lệ thắng 50.6% trên tất cả các anh hùng. Tốt nhất: Mo & Krill (65.1%). Tồi tệ nhất: McGinnis (36.8%). Nhấp vào bất kỳ anh hùng nào để xem thống kê chi tiết.

Pocket Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Pocket matchups - select an opponent to compare stats
Pocket
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Pocket có matchup thuận lợi với 22 tướng và matchup bất lợi với 15 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Mo & Krill với tỷ lệ thắng 65.1%. Matchup khó nhất là McGinnis với tỷ lệ thắng 36.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
52.00%1122.706.06.436,15640,402
58.16%1042.775.96.941,60542,667
53.13%962.505.47.037,96242,601
57.95%942.886.26.541,06941,627
40.00%902.465.56.938,83941,124
49.41%882.566.07.539,55141,272
51.85%842.755.66.638,37741,857
64.00%822.805.76.534,38141,042
49.33%822.575.36.737,97840,410
55.26%812.926.56.641,58043,741
54.17%802.845.56.438,18541,768
41.43%772.356.27.640,09242,235
55.88%752.816.26.539,92142,741
51.39%752.605.97.040,42941,682
52.24%742.815.76.340,47841,954
46.27%732.735.46.537,00941,580
41.18%732.545.86.636,13239,569
52.38%682.666.16.739,16042,305
53.13%672.856.36.640,02841,995
44.26%652.586.47.037,30639,541
57.63%642.905.86.442,19043,570
64.29%612.484.86.335,72039,771
45.61%612.615.66.238,72841,807
46.30%582.986.26.139,80142,953
45.61%582.215.07.137,56739,761
42.31%572.495.86.837,57339,623
56.25%492.836.06.240,85443,487
65.12%492.515.36.837,81640,707
53.49%453.156.36.339,74741,495
36.84%432.234.97.034,93340,554
50.00%432.485.36.234,56240,626
45.00%422.886.96.844,94642,267
50.00%422.886.46.737,95039,586
58.33%382.635.67.041,34843,640
54.29%372.896.67.045,24345,715
38.89%372.135.27.436,00038,233
40.63%342.545.86.837,87339,617

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Mo & Krill, đạt tỷ lệ thắng 65.1%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại McGinnis, chỉ với tỷ lệ thắng 36.8%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 22 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.