Pocket
Tỷ lệ thắng
47.1%
Tỷ lệ chọn
78.1%
KDA
2.72
Độ chính xác
0.0%

PocketDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu7,686
Phien ban6430
Cập nhật lần cuối10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Pocket gặp khó khăn trong nhiều đối đầu với chỉ 10 đối đầu đối mặt thuận lợi trong 37. Đối chọi khó nhất: Haze (41.9% WR). Xem các phân tích đối đầu cụ thể dưới đây để biết chiến lược đối chọi và khuyến nghị vật phẩm.

Pocket Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Pocket performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Pocket matchups - select an opponent to compare stats
Pocket
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Pocket có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Pocket là với Holliday với tỷ lệ thắng 53.8%. Matchup khó nhất là Haze với tỷ lệ thắng 41.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Pocket matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6430)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
44.76%4,8582.636.47.342,06343,989
50.01%4,6912.656.47.242,03143,672
41.86%4,2622.546.37.442,01443,525
44.50%3,7372.556.37.342,26243,683
49.48%3,6342.506.37.541,92044,099
50.72%3,6082.686.37.141,87543,796
42.44%3,3432.546.27.343,21343,013
48.84%3,3422.606.37.342,69343,989
42.23%3,1982.576.37.341,04943,321
45.82%3,1082.576.17.140,71143,525
46.97%3,1042.636.47.341,97642,973
48.72%3,0872.556.47.444,10944,822
50.78%2,9992.596.47.542,92743,877
53.12%2,8562.806.97.343,65744,177
45.82%2,6082.606.17.342,96943,936
48.87%2,6022.636.17.242,60243,474
51.12%2,5962.616.37.341,03843,397
47.86%2,5912.726.36.941,69043,153
46.52%2,4762.766.36.843,07943,644
49.11%2,3872.676.27.042,71844,172
51.63%2,3402.696.57.142,86344,689
45.86%2,3242.646.27.142,48643,189
46.81%2,2642.606.47.443,10843,375
49.80%2,2042.746.47.242,07843,317
49.16%2,1682.476.17.539,45643,408
47.58%2,0902.656.47.341,80443,460
44.49%1,9992.636.17.042,74642,730
49.46%1,9772.706.57.142,17244,058
45.83%1,7362.546.07.239,93142,666
51.61%1,7202.726.46.942,03143,920
48.19%1,7182.536.27.341,96843,641
47.58%1,6692.666.37.141,86643,963
44.14%1,6602.566.27.141,13243,622
46.29%1,2672.576.27.241,23043,000
53.76%1,2572.656.57.342,42344,009
50.47%1,1682.486.27.440,70643,536
53.14%1,1552.756.57.042,60144,395

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Pocket Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Pocket trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Pocket là chống lại Holliday, đạt tỷ lệ thắng 53.8%. Pocket xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Pocket là gì?

Trận đấu khó nhất của Pocket là chống lại Haze, chỉ với tỷ lệ thắng 41.9%. Chống lại đối thủ này, Pocket nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Pocket có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Pocket có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Pocket trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Pocket trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Pocket?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Pocket bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.