Mina
Tỷ lệ thắng
49.9%
Tỷ lệ chọn
82.9%
KDA
3.05
Độ chính xác
0.0%

MinaDoi dau

Cấp độ kỹ năngTất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu12,071
Phien ban6487
Cập nhật lần cuối24 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Mina có 15 đối đầu chiến thắng và 22 đối đầu thua lỗ trong Deadlock, trung bình tỷ lệ thắng 49.1% trên tất cả các anh hùng. Tốt nhất: Mirage (62.6%). Tồi tệ nhất: Vyper (37.3%). Nhấp vào bất kỳ anh hùng nào để xem thống kê chi tiết.

Mina Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Mina performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.

Compare against an opponent
Select an opponent...
Mina matchups - select an opponent to compare stats
Mina
VS
?
Opponent
Select a Matchup Opponent

Mina có matchup thuận lợi với 15 tướng và matchup bất lợi với 22 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mina là với Mirage với tỷ lệ thắng 62.6%. Matchup khó nhất là Vyper với tỷ lệ thắng 37.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Mina matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6487)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
Kills
Deaths
Player DMG
Net Worth
43.69%2202.847.96.536,17941,609
47.62%2082.908.56.735,38541,228
56.32%1902.938.16.536,05141,286
56.73%1772.888.16.635,72842,126
37.34%1762.727.76.635,71640,810
45.73%1752.717.66.734,69140,434
53.55%1652.778.06.733,76341,578
48.32%1633.228.96.237,16443,840
53.95%1622.958.86.736,85842,170
47.14%1602.637.56.734,49338,714
48.30%1582.918.76.837,39041,248
52.38%1572.908.26.437,06141,965
49.33%1572.938.26.636,86042,402
44.27%1522.848.66.838,49242,659
45.00%1482.928.66.939,40943,540
48.53%1473.008.16.534,74540,955
49.64%1442.777.76.634,70740,544
53.08%1372.767.56.935,87041,639
39.84%1312.797.96.535,25340,609
54.03%1282.917.86.734,18941,760
50.00%1252.738.06.333,60039,684
57.02%1243.218.76.234,81641,728
62.62%1183.288.26.035,92343,071
46.67%1122.677.16.634,80440,640
57.55%1103.168.35.934,43741,356
44.33%1053.198.66.235,44940,477
45.74%1012.918.96.637,81941,677
40.43%972.797.96.739,34040,949
57.30%973.139.16.838,76342,907
43.82%952.978.56.135,12041,734
51.14%912.827.86.835,13141,017
45.57%862.927.36.235,13840,759
47.37%792.858.16.535,50941,066
55.56%762.928.06.839,87543,378
37.31%762.788.16.637,79841,318
57.75%762.888.66.436,90942,681
42.86%592.747.46.335,15840,220

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Mina Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Mina trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Mina là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 62.6%. Mina xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Mina là gì?

Trận đấu khó nhất của Mina là chống lại Vyper, chỉ với tỷ lệ thắng 37.3%. Chống lại đối thủ này, Mina nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Mina có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Mina có 15 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 22 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Mina trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Mina trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mina?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mina bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.