Mina
Tỷ lệ thắng
43.0%
Trận đấu
3.633
KDA
2.94

Mina vs Ivy vs Ivy

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
20.293
Phien ban
6774
Cập nhật lần cuối
12 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Ivy đối chọi mạnh mẽ Mina chỉ với tỷ lệ thắng 43.0% trong 3.633 trận. Ivy bảo đảm -3.0 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Mina

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Mina hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Mina - 43.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Mina
43.0% TT
VS
Đối đầu Ivy vs Mina - 57.0% tỷ lệ thắng
Ivy
57.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Mina vs Ivy?

Ivy thắng trận đối đầu Mina vs Ivy
Người chiến thắng
Ivy
Trận: 3.633
43.0%
Tỷ lệ thắng
57.0%
7.3
TB Hạ gục
4.3
6.1
TB Chết
5.5
10.5
TB Hỗ trợ
14.6
39.060
TB Tài sản
39.367
30.557
Sát thương người chơi
25.433
5.031
Sát thương mục tiêu
7.446
85.9
Đòn kết liễu
94.0

Mina vs Ivy Tóm tắt đối đầu

The Mina vs Ivy matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 3.633 recent matches analyzed, Ivy wins with a 57.0% win rate compared to Mina's 43.0%, giving Ivy a 13.9 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Ivy consistently outperforms. Ivy has overwhelming statistical superiority in this matchup. Mina should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Mina vs Ivy Phân tích chiến đấu

Ivy wins combat stats against Mina in Deadlock

Ivy edges out Mina in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 3.633 matches analyzed, this Mina vs Ivy matchup remains contestable for both sides. Mina shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Mina's favor.

Tỷ lệ KDA
2.94Mina
3.46Ivy
Ivy demonstrates noticeably stronger kill-death-assist performance against Mina, maintaining a 3.46 KDA versus 2.94. This 0.52 point gap reflects Ivy's superior ability to secure eliminations while avoiding death in these head-to-head encounters. Mina players facing Ivy should prioritize team coordination over solo aggression — look for 2v1 situations, coordinate ability usage with teammates, and focus on trading rather than taking isolated duels where Ivy's statistical advantage becomes most pronounced.
Hạ gục TB
7.3Mina
4.3Ivy
Mina substantially outfrags Ivy in this matchup, averaging 7.3 kills compared to 4.3 — a difference of nearly 3.0 eliminations per match. When Mina faces Ivy, the data clearly shows Mina finding more fragging opportunities and converting them into kills. Ivy players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Mina in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
6.1Mina
5.5Ivy
Ivy survives longer in this matchup, dying 5.5 times per game compared to Mina's 6.1 deaths. This 0.6 death difference per match means Ivy is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Mina players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Ivy's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
30.557Mina
25.433Ivy
The damage differential between Mina and Ivy is exceptional: 30.557 compared to just 25.433. Mina deals 5.125 more damage per game on average, indicating absolute dominance in direct combat exchanges. This level of disparity suggests Mina's kit, typical playstyle, or positioning patterns give them massive advantages in dealing damage while Ivy struggles to even trade effectively. Ivy players should treat Mina as a must-avoid duel and focus entirely on non-combat contributions or ability-based damage.
Sát thương mục tiêu
5.031Mina
7.446Ivy
Ivy contributes 2.416 more objective damage than Mina on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Ivy may want to prioritize objective-focused strategies. Mina should focus on creating picks while Ivy pushes objectives.

Mina vs Ivy Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
39.060Mina
39.367Ivy
Đòn cuối
85.9Mina
94.0Ivy

Mina and Ivy have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Ivy secures more last hits (94.0 vs 85.9), while Ivy leads in denies (4.0 vs 2.4). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Mina vs Ivy

Mina build for Ivy matchup

Build Mina vs Ivy

This optimized build for Mina against Ivy is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 57.0% win rate disadvantage against Ivy, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Vortex Web, Lucky Shot, Spirit Burn, and 4 more items, totaling approximately 41.600 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Ivy build for Mina matchup

Build Ivy vs Mina

Ivy's recommended build against Mina leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Ivy, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Eternal Gift, Torment Pulse, Healing Rite, and 4 more items, totaling approximately 25.999 souls Understanding Ivy's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Mina vs Ivy dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.633 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Mina

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Mina có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 27 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Mina là với Mirage với tỷ lệ thắng 54.8%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 38.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Mina matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6774)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
47.50%14.4432.897.06.229.21239.839
38.52%11.9452.857.06.128.72839.510
43.56%9.5012.867.46.430.18939.610
40.78%7.6552.817.36.428.77139.728
48.63%7.2162.887.36.329.75340.091
46.51%6.6052.897.56.330.10340.352
47.00%6.4642.797.56.630.39139.763
48.34%6.3782.887.46.430.63540.454
42.78%6.1292.857.46.329.35439.848
38.95%6.1082.716.96.328.05239.278
49.60%6.0892.827.16.329.41739.301
47.39%6.0772.847.46.429.25839.848
50.64%5.9342.917.66.531.01640.184
46.97%5.6652.657.56.729.05339.605
45.75%5.6262.857.46.329.53039.624
49.64%4.9522.897.86.531.03839.851
51.52%4.7242.857.46.529.18139.522
47.93%4.6192.847.56.529.78839.787
51.38%4.4512.997.66.329.91540.596
52.35%4.3972.997.66.230.85740.991
49.35%4.3972.787.36.530.57840.293
43.22%4.3502.707.26.530.15239.412
50.49%4.2762.877.76.530.21139.927
45.86%4.2652.807.66.631.24839.825
52.52%3.8503.127.96.331.66341.703
48.13%3.8312.877.56.430.66140.596
43.05%3.6332.947.36.130.55739.060
50.44%3.5052.937.56.330.67941.016
44.67%3.1922.867.46.230.97339.626
48.89%3.0602.877.66.530.82840.220
47.89%3.0032.947.66.431.71140.351
50.49%2.9552.807.36.429.61440.209
52.56%2.5213.107.56.129.94540.256
50.35%2.4433.057.46.028.93839.253
54.76%2.2482.967.36.129.65140.790
43.49%1.9272.817.16.230.68039.466
53.22%1.8342.937.46.230.61640.046
48.14%1.7242.937.05.928.62140.111
52.61%1.6502.977.56.229.93539.923
49.22%1.2253.035.84.823.77235.906
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Mina Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Mina trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Mina là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 54.8%. Mina xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Mina là gì?

Trận đấu khó nhất của Mina là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 38.5%. Chống lại đối thủ này, Mina nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Mina có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Mina có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 27 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Mina trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Mina trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Mina?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Mina bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.