Deadman Danny
Tỷ lệ thắng
48.0%
Trận đấu
5.592
KDA
2.62

Deadman Danny vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
48.835
Phien ban
6795
Cập nhật lần cuối
21 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Deadman Danny phải đối mặt với tỷ lệ thắng 48.0% thử thách chống lại Pocket trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 5.592 trò chơi cho thấy Deadman Danny trung bình có 0.5 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Phân tích đối đầu của Deadman Danny

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Deadman Danny hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Deadman Danny - 48.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Deadman Danny
48.0% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Deadman Danny - 52.0% tỷ lệ thắng
Pocket
52.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Deadman Danny vs Pocket?

Pocket thắng trận đối đầu Deadman Danny vs Pocket
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 5.592
48.0%
Tỷ lệ thắng
52.0%
6.2
TB Hạ gục
5.5
6.6
TB Chết
6.1
10.9
TB Hỗ trợ
11.5
37.743
TB Tài sản
40.633
31.539
Sát thương người chơi
32.447
2.807
Sát thương mục tiêu
5.091
58.8
Đòn kết liễu
81.8

Deadman Danny vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Deadman Danny vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 5.592 recent matches analyzed, Pocket wins with a 52.0% win rate compared to Deadman Danny's 48.0%, giving Pocket a 3.9 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Pocket holds a meaningful advantage in this matchup. Deadman Danny players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.

Deadman Danny vs Pocket Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Deadman Danny in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Deadman Danny vs Pocket matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 5.592 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Deadman Danny in direct combat scenarios. While Deadman Danny manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Deadman Danny players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.62Deadman Danny
2.78Pocket
Pocket holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.78 compared to Deadman Danny's 2.62. While this 0.16 point difference indicates Pocket tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Deadman Danny players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Deadman Danny should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Pocket's superior sustain.
Hạ gục TB
6.2Deadman Danny
5.5Pocket
Deadman Danny secures approximately 0.7 more kills per match than Pocket in this head-to-head (6.2 vs 5.5). Over the course of a typical match, this translates to Deadman Danny contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Deadman Danny's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.6Deadman Danny
6.1Pocket
Pocket survives longer in this matchup, dying 6.1 times per game compared to Deadman Danny's 6.6 deaths. This 0.5 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Deadman Danny players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
31.539Deadman Danny
32.447Pocket
Pocket applies 908 more damage per game than Deadman Danny in this matchup (32.447 vs 31.539). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Pocket contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Deadman Danny can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
2.807Deadman Danny
5.091Pocket
Pocket contributes 2.284 more objective damage than Deadman Danny on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Pocket may want to prioritize objective-focused strategies. Deadman Danny should focus on creating picks while Pocket pushes objectives.

Deadman Danny vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
37.743Deadman Danny
40.633Pocket
Đòn cuối
58.8Deadman Danny
81.8Pocket

Pocket vastly out-earns Deadman Danny by 2.890 souls on average. This substantial economic gap means Pocket will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Pocket secures more last hits (81.8 vs 58.8), while Pocket leads in denies (2.2 vs 1.3). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Deadman Danny vs Pocket

Deadman Danny build for Pocket matchup

Build Deadman Danny vs Pocket

This optimized build for Deadman Danny against Pocket is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 52.0% win rate disadvantage against Pocket, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Spirit Burn, Diviner's Kevlar, Toxic Bullets, and 4 more items, totaling approximately 36.399 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Pocket build for Deadman Danny matchup

Build Pocket vs Deadman Danny

Pocket's recommended build against Deadman Danny leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Pocket, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Indomitable, Spirit Burn, Diviner's Kevlar, and 4 more items, totaling approximately 41.600 souls Understanding Pocket's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Deadman Danny vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 5.592 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Deadman Danny

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Deadman Danny có matchup thuận lợi với 7 tướng và matchup bất lợi với 35 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Deadman Danny là với Sinclair với tỷ lệ thắng 53.4%. Matchup khó nhất là Rat King với tỷ lệ thắng 35.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Deadman Danny matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6795)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
35.49%23.5362.355.66.529.39136.112
45.76%19.0762.545.76.130.05036.706
41.97%14.8782.456.06.630.66136.111
47.87%12.5462.506.06.531.03136.464
47.43%11.8882.406.16.930.61936.876
37.79%11.8492.486.16.530.28236.220
39.32%11.8042.335.36.329.06835.231
47.58%11.4432.395.96.830.96736.142
43.21%10.9452.255.67.030.21136.273
38.97%10.7812.475.86.229.49936.333
42.86%10.5282.386.17.131.70336.259
45.51%10.5152.526.16.631.04136.939
42.75%9.8942.195.87.128.58736.199
41.78%9.6222.415.96.730.07436.188
40.58%9.5812.485.96.529.86836.686
47.62%9.4712.586.06.431.96736.302
47.56%9.0912.616.36.431.26636.828
53.37%7.8513.295.64.228.03333.850
45.02%7.7212.496.16.731.10436.199
49.16%7.4832.556.26.531.46936.876
49.09%7.4572.576.16.530.54436.832
50.79%7.4302.626.56.732.43737.056
45.91%7.4262.386.17.131.21135.977
41.27%7.2482.396.16.832.43736.553
46.38%7.0802.386.06.831.03736.407
44.55%6.8712.536.26.532.09236.224
49.30%6.2352.606.46.631.94436.723
45.73%6.1532.556.36.632.96337.117
42.03%6.0532.475.86.431.38535.799
44.64%5.9462.485.86.332.21636.260
48.05%5.5922.626.26.631.53937.743
46.40%5.0912.315.96.829.72936.764
51.71%4.9952.686.46.332.08537.256
45.41%4.7212.416.16.931.72436.441
48.44%4.3772.676.26.230.50836.259
44.80%4.2772.426.06.832.59236.079
39.71%3.9862.265.36.630.61034.945
51.09%3.7582.626.16.231.93236.767
47.70%3.7442.595.76.029.68536.715
53.43%3.6012.756.16.030.05836.494
52.22%3.3802.515.96.530.95137.410
51.33%2.6242.706.26.231.01136.496
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Deadman Danny Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Deadman Danny trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Deadman Danny là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 53.4%. Deadman Danny xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Deadman Danny là gì?

Trận đấu khó nhất của Deadman Danny là chống lại Rat King, chỉ với tỷ lệ thắng 35.5%. Chống lại đối thủ này, Deadman Danny nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Deadman Danny có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Deadman Danny có 7 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 35 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Deadman Danny trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Deadman Danny trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Deadman Danny?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Deadman Danny bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.