Boss Enshrouded
Mọi boss có thanh máu trong Enshrouded 1.0, sắp theo vùng chúng canh giữ: vị trí, phe phái, chiến lợi phẩm rơi ra và lần nâng cấp Flame cần chiến lợi phẩm đó.
Enshrouded không có văn bản tiếng Việt, nên tên trong game (vật phẩm, địa điểm, nhiệm vụ) được hiển thị bằng tiếng Anh.
Boss theo vùng
Dữ liệu game
DirewolfSpringlands · Thú dữ
Fell StrikerSpringlands · Quái Fell
Fell ThunderbruteSpringlands · Quái Fell
Hollow CyclopsSpringlands · Quái Hollow
Hollow WispwyvernSpringlands · Quái Hollow
Vukah BrawlerSpringlands · Tộc Vukah- Armored Fell ThunderbruteRevelwood · Quái Fell
Fell Critter QueenRevelwood · Quái Fell
Scavenger Gorger MatronRevelwood · Bọn ScavengerChiến lợi phẩm cho Flame cấp 3
Scavenger Grizzler MatronRevelwood · Bọn ScavengerChiến lợi phẩm cho Flame cấp 3- Shroud StalkerRevelwood · Quái Fell
Ancient S.P.D.R. ConstructNomad Highlands · Người cổ đại
Fell MonstrosityNomad Highlands · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 5
Fell SicklescytheKindlewastes · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 6
Scavenger TyrantAlbaneve Summits · Bọn Scavenger
Hydrak'DalVeilwater Basin · Tộc Drak'DalChiến lợi phẩm cho Flame cấp 9
Vorgoth, Champion of the ShroudCinder's Cradle · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 11
Vorgoth, the Wanderer's VesselCinder's Cradle · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 11
Fell Dragon YounglingKhông có điểm xuất hiện cố định · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 8
Fell WispwyvernKhông có điểm xuất hiện cố định · Quái FellChiến lợi phẩm cho Flame cấp 4
Dữ liệu: Enshrouded 1.0 (build 1273043, 2026-10-20). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Theo dõi tiến độ Enshrouded khi đang chơi
Đánh dấu Survivor, boss, đồ huyền thoại, nhiệm vụ, ghi chú lore, bộ sưu tập và thành tựu khi chơi. Mọi thứ đồng bộ với tài khoản MetaBot, và Companion trong game giữ mục tiêu tiếp theo chỉ cách một cái nhìn.
- Survivor, boss và đồ huyền thoại
- Thành tựu với % Steam trực tiếp
- Đồng bộ với tài khoản của bạn
Bảng boss
Dữ liệu gameVùng, phe phái, chiến lợi phẩm và mức tăng co-op của từng boss.
Máu mỗi người chơi thêm: boss mạnh thêm bao nhiêu cho mỗi người chơi thêm trong phiên, theo dữ liệu tăng tiến. Bản thân máu boss tăng theo cấp lúc chạy và không được lưu trong file.
Chiến lợi phẩm Flame không đến từ boss
Dữ liệu gameHai lần nâng cấp Flame cần chiến lợi phẩm mà không boss nào trong danh sách rơi ra; đây là nơi game cho bạn chúng.
| Chiến lợi phẩm | Cấp Flame | Cách kiếm |
|---|---|---|
| 7 | Thưởng nhiệm vụ: Ignite The Coldest Elixir Well | |
| 10 | Thưởng nhiệm vụ: Crown Of Sorrow · Điểm loot — Shroud Lair Xem trên bản đồ |
File game 1.0 ghi tên 20 boss, từ Direwolf ở vùng khởi đầu đến Vorgoth, the Wanderer's Vessel. 9 trong số đó rơi chiến lợi phẩm mà Flame cần để lên cấp: Scavenger Gorger Matron (3), Scavenger Grizzler Matron (3), Fell Monstrosity (5), Fell Sicklescythe (6), Hydrak'Dal (9), Vorgoth, Champion of the Shroud (11), Vorgoth, the Wanderer's Vessel (11), Fell Dragon Youngling (8), Fell Wispwyvern (4). Fell Dragon Youngling, Fell Wispwyvern không có điểm xuất hiện cố định trong file thế giới.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về boss Enshrouded
Enshrouded có bao nhiêu boss?
File game 1.0 ghi tên 20 boss có thanh máu riêng.
Nên đánh boss theo thứ tự nào?
Theo cấp của vùng: 1. Direwolf (Springlands), 2. Fell Striker (Springlands), 3. Fell Thunderbrute (Springlands), 4. Hollow Cyclops (Springlands), 5. Hollow Wispwyvern (Springlands), 6. Vukah Brawler (Springlands), 7. Armored Fell Thunderbrute (Revelwood), 8. Fell Critter Queen (Revelwood), 9. Scavenger Gorger Matron (Revelwood), 10. Scavenger Grizzler Matron (Revelwood), 11. Shroud Stalker (Revelwood), 12. Ancient S.P.D.R. Construct (Nomad Highlands), 13. Fell Monstrosity (Nomad Highlands), 14. Fell Sicklescythe (Kindlewastes), 15. Scavenger Tyrant (Albaneve Summits), 16. Hydrak'Dal (Veilwater Basin), 17. Vorgoth, Champion of the Shroud (Cinder's Cradle), 18. Vorgoth, the Wanderer's Vessel (Cinder's Cradle), 19. Fell Dragon Youngling, 20. Fell Wispwyvern.
Cần hạ boss nào cho Flame?
Nâng cấp Flame tốn chiến lợi phẩm boss từ Scavenger Gorger Matron (3), Scavenger Grizzler Matron (3), Fell Monstrosity (5), Fell Sicklescythe (6), Hydrak'Dal (9), Vorgoth, Champion of the Shroud (11), Vorgoth, the Wanderer's Vessel (11), Fell Dragon Youngling (8), Fell Wispwyvern (4) (cấp Flame trong ngoặc).
Boss cuối là ai?
Vorgoth, the Wanderer's Vessel ở Cinder's Cradle; chiến lợi phẩm của nó cần cho cấp Flame cuối cùng.
Tại sao một số boss không có vị trí?
Fell Dragon Youngling, Fell Wispwyvern không có vị trí cố định trong file game: chúng xuất hiện qua các sự kiện theo kịch bản thay vì điểm spawn.